Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID ▲ | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #11365 | ꪹꪥ | dữa | giơcằm | Chưa xác định | ꪁꪱꪉ ꪹꪥ ꪮꪮꪀ: giơ cằm ra |
| #11366 | ꪹꪥ ꪋ꪿ꪮꪥ | dữa choi | cứu giúpvh | Chưa xác định | ꪹꪥ ꪋ꪿ꪮꪥ ꪶꪁꪙ ꪼꪈ: cứu giúp người ngay |
| #11367 | ꪤꪳꪣ | dừm | — | Chưa xác định | — |
| #11368 | ꪤꪳꪙ | dừn | đứng | Chưa xác định | ꪤꪳꪙ ꪵꪩ: đứng xem |
| #11369 | ꪤꪳꪙ ꪶꪏꪉ | dừn sỗng | đứng sững | Chưa xác định | ꪤꪳ꪿ꪙ ꪶꪏꪉ ꪔ꪿ꪮꪙ ꪘ꫁ꪱ: đứng sững trước mặt |
| #11370 | ꪤꪳ꫁ꪙ | dửn | chanh tây, phật thủcây | Chưa xác định | — |
| #11371 | ꪥꪳꪙ | dữn | thọ | Chưa xác định | ꪙꪾꪚ ꪥꪳꪙ: đắc thọ |
| #11372 | ꪹꪤ꫁ꪥ | dưởi | ngọt ngào | Chưa xác định | ꪜꪱꪀ ꪎꪸꪉ ꪹꪤ꫁ꪥ: nói giọng ngọt ngào |
| #11373 | ꪹꪥꪀ ꪹꪥꪀ | dượk dượk | uyển chuyển | Chưa xác định | ꪑ꪿ꪱꪉ ꪼꪜ ꪹꪥꪀ ꪹꪥꪀ: bước đi uyển chuyển |
| #11374 | ꪹꪥ꫁ꪙ | dượn | làm lụng | Chưa xác định | ꪣꪲ ꪹꪥ꫁ꪙ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪣꪲ ꪀꪲꪙ: có làm lụng mới có ăn |
| #11375 | ꪹꪥꪉ | dưỡng | sơn dương | Chưa xác định | — |
| #11376 | ꪹꪥꪉ | dưỡng | giường | Chưa xác định | ꪹꪥꪉ ꪶꪒꪥ: giường đôi |
| #11377 | ꪹꪥ꪿ꪉ | dương | — | Chưa xác định | — |
| #11378 | ꪹꪥ꪿ꪉ | dương | đành lòng | Chưa xác định | ꪻꪬ꫁ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪥ꪿ꪉ: cho ít không đành lòng |
| #11379 | ꪹꪥ꪿ꪉ | dương | đang tâm | Chưa xác định | ꪹꪥꪸꪒ ꪵꪙꪫ ꪙ꫁ꪽ ꪁꪷ꫁ ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪥ꪿ꪉ: làm như vậy cũng không đang tâm |
| #11380 | ꪹꪥ꪿ꪉ | dương | — | Chưa xác định | — |
| #11381 | ꪹꪥ꪿ꪉ ꪻꪒ | dương đàư | sao | Chưa xác định | ꪹꪚꪱ꪿ ꪊꪰꪀ ꪹꪥꪸꪒ ꪹꪥ꪿ꪉ ꪻꪒ ꪼꪒ꫁: không biết làm sao được |
| #11382 | ꪹꪥ꪿ꪉ ꪭꪳ | dương hữ | — | Chưa xác định | — |
| #11383 | ꪹꪥ꫁ꪉ | dượng | bói | Chưa xác định | * ꪹꪥ꫁ꪉ ꪬꪱ ꪠꪲ ꪼꪒ꫁ ꪠꪲ: bói tìm ma ra ma; bói ra ma |
| #11384 | ꪹꪥ꫁ꪉ ꪣꪷ | dượng mõ | bói toán | Chưa xác định | — |