Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 558
ID ▲Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#11365ꪹꪥdữagiơcằmChưa xác định
ꪁꪱꪉ ꪹꪥ ꪮꪮꪀ: giơ cằm ra
#11366ꪹꪥ ꪋ꪿ꪮꪥdữa choicứu giúpvhChưa xác định
ꪹꪥ ꪋ꪿ꪮꪥ ꪶꪁꪙ ꪼꪈ: cứu giúp người ngay
#11367ꪤꪳꪣdừm—Chưa xác định—
#11368ꪤꪳꪙdừnđứngChưa xác định
ꪤꪳꪙ ꪵꪩ: đứng xem
#11369ꪤꪳꪙ ꪶꪏꪉdừn sỗngđứng sữngChưa xác định
ꪤꪳ꪿ꪙ ꪶꪏꪉ ꪔ꪿ꪮꪙ ꪘ꫁ꪱ: đứng sững trước mặt
#11370ꪤꪳ꫁ꪙdửnchanh tây, phật thủcâyChưa xác định—
#11371ꪥꪳꪙdữnthọChưa xác định
ꪙꪾꪚ ꪥꪳꪙ: đắc thọ
#11372ꪹꪤ꫁ꪥdưởingọt ngàoChưa xác định
ꪜꪱꪀ ꪎꪸꪉ ꪹꪤ꫁ꪥ: nói giọng ngọt ngào
#11373ꪹꪥꪀ ꪹꪥꪀdượk dượkuyển chuyểnChưa xác định
ꪑ꪿ꪱꪉ ꪼꪜ ꪹꪥꪀ ꪹꪥꪀ: bước đi uyển chuyển
#11374ꪹꪥ꫁ꪙdượnlàm lụngChưa xác định
ꪣꪲ ꪹꪥ꫁ꪙ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪣꪲ ꪀꪲꪙ: có làm lụng mới có ăn
#11375ꪹꪥꪉdưỡngsơn dươngChưa xác định—
#11376ꪹꪥꪉdưỡnggiườngChưa xác định
ꪹꪥꪉ ꪶꪒꪥ: giường đôi
#11377ꪹꪥ꪿ꪉdương—Chưa xác định—
#11378ꪹꪥ꪿ꪉdươngđành lòngChưa xác định
ꪻꪬ꫁ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪥ꪿ꪉ: cho ít không đành lòng
#11379ꪹꪥ꪿ꪉdươngđang tâmChưa xác định
ꪹꪥꪸꪒ ꪵꪙꪫ ꪙ꫁ꪽ ꪁꪷ꫁ ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪥ꪿ꪉ: làm như vậy cũng không đang tâm
#11380ꪹꪥ꪿ꪉdương—Chưa xác định—
#11381ꪹꪥ꪿ꪉ ꪻꪒdương đàưsaoChưa xác định
ꪹꪚꪱ꪿ ꪊꪰꪀ ꪹꪥꪸꪒ ꪹꪥ꪿ꪉ ꪻꪒ ꪼꪒ꫁: không biết làm sao được
#11382ꪹꪥ꪿ꪉ ꪭꪳdương hữ—Chưa xác định—
#11383ꪹꪥ꫁ꪉdượngbóiChưa xác định
* ꪹꪥ꫁ꪉ ꪬꪱ ꪠꪲ ꪼꪒ꫁ ꪠꪲ: bói tìm ma ra ma; bói ra ma
#11384ꪹꪥ꫁ꪉ ꪣꪷdượng mõbói toánChưa xác định—