Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID ▲ | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #11145 | ꪹꪥꪸꪒ ꪤ꫁ꪮꪉ | dệt dỏng | làm đỏm, làm dáng | Chưa xác định | ꪹꪖꪱ꫁ ꪵꪩ꫁ꪫ ꪑꪰꪉ ꪹꪥꪸꪒ ꪤ꫁ꪮꪉ: già rồi còn làm đỏm |
| #11146 | ꪹꪥꪸꪒ ꪹꪥ꫁ꪙ | dệt dượn | tăng gia, sản xuất | Chưa xác định | ꪮꪮꪀ ꪵꪭꪉ ꪹꪥꪸꪒ ꪹꪥ꫁ꪙ: ra sức tăng gia; ra sức sản xuất |
| #11147 | ꪹꪥꪸꪒ ꪵꪮ꪿ꪫ | dệt éo | làm nũng | Chưa xác định | ꪚ꫁ꪱ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪹꪥꪸꪒ ꪵꪮ꪿ꪫ: thằng bé làm nũng |
| #11148 | ꪹꪥꪸꪒ ꪻꪬ꫁ | dệt hảư | làm cho | Chưa xác định | ꪹꪥꪸꪒ ꪻꪬ꫁ ꪹꪜꪸꪙ ꪶꪁꪙ: là cho thành người |
| #11149 | ꪹꪥꪸꪒ ꪵꪭ꪿ꪫ | dệt heo | làm ma, tang lễ | Chưa xác định | — |
| #11150 | ꪹꪥꪸꪒ ꪬꪴꪀ | dệt húk | dệt | Chưa xác định | ꪠꪴꪀ ꪠ꫁ꪱꪥ ꪼꪫ꫁ ꪹꪥꪸꪒ ꪬꪴꪀ: trồng bông tự dệt |
| #11151 | ꪹꪥꪸꪒ ꪹꪭꪙ | dệt hưỡn | gây dựng gia đình | Chưa xác định | ꪵꪮꪚ ꪨꪴ꪿ ꪹꪥꪸꪒ ꪹꪭꪙ: học cách gây dựng gia đình |
| #11152 | ꪹꪥꪸꪒ ꪮꪲ꫁ꪙ | dệt ỉn | làm trò | Chưa xác định | ꪹꪥꪸꪒ ꪮꪲ꫁ꪙ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪣ꪿ꪺꪙ: làm trò mới vui |
| #11153 | ꪹꪥꪸꪒ ꪮꪲ꫁ꪙ | dệt ỉn | làm cảnh | Chưa xác định | ꪜꪴꪀ ꪚꪮꪀ ꪼꪫ꫁ ꪹꪥꪸꪒ ꪮꪲ꫁ꪙ: trồng hoa làm cảnh |
| #11154 | ꪹꪥꪸꪒ ꪵꪄꪉ | dệt khèng | làm già | Chưa xác định | ꪹꪊꪱ꫁ ꪹꪭ꪿ꪉ ꪶꪮꪒ ꪣꪽ ꪹꪭ꪿ꪉ ꪹꪥꪸꪒ ꪵꪄꪉ: mình càng nhịn nó càng làm già |
| #11155 | ꪹꪥꪸꪒ ꪵꪄꪀ | dệt khék | làm khách | Chưa xác định | ꪙꪱꪉ ꪎꪱꪫ ꪹꪥꪸꪒ ꪵꪄꪀ: tiểu thư làm khách |
| #11156 | ꪹꪥꪸꪒ ꪄ꫁ꪮꪥ | dệt khỏi | làm tôi | Chưa xác định | ꪹꪥꪸꪒ ꪄ꫁ꪮꪥ ꪹꪭꪙ ꪀꪫꪱꪙ: làm tôi nhà quan |
| #11157 | ꪹꪥꪸꪒ ꪩ꪿ꪱꪣ | dệt lam | làm môi giới giữa dân với tạo phìa | Chưa xác định | — |
| #11158 | ꪹꪥꪸꪒ ꪈꪲꪒ | dệt ngít | làm bộ | Chưa xác định | ꪮꪱ ꪙꪱꪉ ꪹꪥꪸꪒ ꪈꪲꪒ: cô nàng làm bộ |
| #11159 | ꪹꪥꪸꪒ ꪻꪐ꪿ | dệt nháư | làm cao | Chưa xác định | — |
| #11160 | ꪹꪥꪸꪒ ꪹꪮꪷꪙ | dệt ờn | làm ơn | Chưa xác định | ꪹꪥꪸꪒ ꪹꪮꪷꪙ ꪻꪬ꫁ ꪚ꫁ꪱꪙ ꪄ꪿ꪺꪉ: làm ăn cho làng xóm |
| #11161 | ꪹꪥꪸꪒ ꪵꪝ꫁ | dệt pẹ | chơi trội, chơi ác | Chưa xác định | ꪜꪱꪀ ꪹꪫꪱ꫁ ꪹꪥꪸꪒ ꪵꪝ꫁: ăn nói chơi trội |
| #11162 | ꪹꪥꪸꪒ ꪹꪜꪸꪙ | dệt pền | làm nên | Chưa xác định | * ꪹꪥꪸꪒ ꪹꪜꪸꪙ ꪹꪬꪸꪙ ꪹꪀꪱ꫁ ꪪ꫁ꪱ: làm nên thấy chín họ; giàu sang kẻ đến dập dìu |
| #11163 | ꪹꪥꪸꪒ ꪵꪠꪚ | dệt fép | làm phép | Chưa xác định | ꪝꪷ꪿ ꪶꪣꪒ ꪹꪥꪸꪒ ꪵꪠꪚ: thầy cúng làm phép |
| #11164 | ꪹꪥꪸꪒ ꪠꪲ | dệt fì | cúng lễ | Chưa xác định | ꪹꪥꪸꪒ ꪠꪲ ꪎꪸ ꪩ꫁ꪱ ꪄꪮꪉ: cúng lễ phí của |