Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID ▲ | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #11045 | ꪤ꪿ꪱꪫ | dáo | trạc | Chưa xác định | ꪤ꪿ꪱꪫ ꪎꪲ꪿ ꪎꪲꪚ ꪜꪲ: trạc bốn mưỡi tuổi |
| #11046 | ꪤ꪿ꪱꪫ ꪻꪒ | dáo đàư | chừng nào | Chưa xác định | ꪖ꫁ꪱ ꪭꪮꪒ ꪤ꪿ꪱꪫ ꪻꪒ: đợi đến chừng nào |
| #11047 | ꪤ꫁ꪱꪫ | dảo | nhà, gia đìnhvh | Chưa xác định | * ꪤ꫁ꪱꪫ ꪹꪀꪱ꪿ ꪹꪭꪙ ꪨꪰꪉ: nhà xưa quê cũ |
| #11048 | ꪤ꫁ꪱꪫ ꪥꪱꪒ ꪭ꫁ꪱꪙ | dảo dạt hạn | cửa nhà, gia quyếnvh | Chưa xác định | ꪤ꫁ꪱꪫ ꪭꪱꪒ ꪭꪱꪒ ꪼꪀ ꪵꪀ꪿ꪀ ꪣꪺ ꪚꪰꪉ: cửa nhà xa tít mù khơi |
| #11049 | ꪥꪱꪫ | dão | dàikích thước | Chưa xác định | ꪜ꫁ꪮꪉ ꪥꪱꪫ: gióng dài |
| #11050 | ꪥꪱꪫ | dão | rộngtấm lòng | Chưa xác định | * ꪻꪊ ꪀ꫁ꪫꪱꪉ ꪎ꫁ꪱꪉ ꪥꪱꪫ: rộng lòng rộng lượng |
| #11051 | ꪥꪱꪫ | dão | lớntầm vóc | Chưa xác định | ꪶꪁꪙ ꪎꪴꪉ ꪥꪱꪫ: người cao lớn |
| #11052 | ꪥ꪿ꪱꪫ ꪥ꪿ꪱꪫ | dao dao | ròng ròngmáu mủ | Chưa xác định | ꪹꪩꪒ ꪥ꫁ꪮꪥ ꪥ꪿ꪱꪫ ꪥ꪿ꪱꪫ: máu chảy ròng ròng |
| #11053 | ꪥꪱꪚ ꪥꪱꪚ | dạp dạp | loại xị | Chưa xác định | ꪶꪁꪙ ꪵꪩ꪿ꪙ ꪥꪱꪚ ꪥꪱꪚ: người chạy loạn xị |
| #11054 | ꪥꪱꪚ ꪥꪲꪚ | dạp dịp | lập lòe | Chưa xác định | ꪵꪎꪉ ꪬꪲ꪿ꪉ ꪬ꫁ꪮꪥ ꪥꪱꪚ ꪥꪲꪚ: ánh sáng đom đóm lập lòe |
| #11055 | ꪥꪱꪚ ꪥꪲꪚ | dạp dịp | lấp loáng | Chưa xác định | ꪵꪎꪉ ꪒꪸ꫁ꪙ ꪥꪱꪚ ꪥꪲꪚ: ánh điện lấp loáng |
| #11056 | ꪤꪱꪒ | dát | xổ | Chưa xác định | ꪢꪱ ꪒꪲꪒ ꪤꪱꪒ ꪻꪎ꪿ ꪶꪁꪙ: chó chạy xổ vào người |
| #11057 | ꪤꪱꪒ | dát | phắt | Chưa xác định | ꪒꪲꪒ ꪤꪱꪒ ꪶꪩꪉ ꪒꪲꪙ: nhảu phắt xuống đất |
| #11058 | ꪤꪱꪒ | dát | nhỏ, rỏ | Chưa xác định | ꪤꪱꪒ ꪤꪱ ꪻꪎ꪿ ꪒꪰꪉ: nhỏ thuốc vào mũi |
| #11059 | ꪤꪱꪒ ꪁꪷ | dát kõ | nhấp giọng | Chưa xác định | ꪀꪲꪙ ꪙꪾ꫁ ꪤꪱꪒ ꪁꪷ: uống nước nhấp họng |
| #11060 | ꪤꪱꪒ ꪡꪱꪥ | dát fãi | lễ bái | Chưa xác định | ꪤꪱꪒ ꪡꪱꪥ ꪻꪬ꫁ ꪹꪜꪱ꫁ ꪜꪴ꪿: lễ bái tổ tiên |
| #11061 | ꪤꪱꪒ ꪜꪴꪚ | dát púp | nhỏ giọt | Chưa xác định | ꪙꪾ꫁ ꪶꪔ꪿ꪀ ꪤꪱꪒ ꪜꪴꪚ: nước rơi nhỏ giọt |
| #11062 | ꪥꪱꪒ | dạt | — | Chưa xác định | — |
| #11063 | ꪹꪤꪱ ꪤꪱ | dàu dà | thuốc thang, thuốc men | Chưa xác định | — |
| #11064 | ꪹꪤꪱ ꪤꪱ | dàu dà | chăm bón | Chưa xác định | ꪹꪤꪱ ꪤꪱ ꪎꪺꪙ ꪠꪰꪀ: chăm bón vườn rau |