Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 541
ID ▲Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#11025ꪤ꪿ꪱꪉdángnhườngChưa xác định
ꪤ꪿ꪱꪉ ꪻꪬ꫁ ꪶꪁꪙ ꪹꪖꪱ꫁ ꪙꪰ꪿ꪉ: nhường cho người già ngồi
#11026ꪤ꪿ꪱꪉdánggiảm, bớtmua bátChưa xác định
ꪤ꪿ꪱꪉ ꪁ꪿ꪱ ꪼꪎ꪿ ꪻꪬ꫁ ꪶꪁꪙ ꪵꪀꪫ꪿ꪙ: giảm giá trứng cho người quen
#11027ꪤ꪿ꪱꪉ ꪥꪮꪣdáng dõmtha thứChưa xác định
ꪤ꪿ꪱꪉ ꪥꪮꪣ ꪻꪬ꫁ ꪙ꫁ꪮꪉ ꪙ꫁ꪮꪥ: tha thứ cho trẻ em
#11028ꪤ꪿ꪱꪉ ꪘ꫁ꪱdáng nảdung thứChưa xác định
ꪹꪚꪱ꪿ ꪤ꪿ꪱꪉ ꪘ꫁ꪱ ꪠꪴ꫁ ꪹꪥꪸꪒ ꪭ꫁ꪱꪥ ꪹꪤꪷꪙ: không dung thứ cho kẻ làm hại dân
#11029ꪤ꪿ꪱꪉ ꪶꪠ꪿ꪀdáng fốcbước cao và đi từng bước mộtChưa xác định—
#11030ꪤ꪿ꪱꪉ ꪎꪱdáng sàtha bổngChưa xác định
ꪤ꪿ꪱꪉ ꪎꪱ ꪶꪁꪙ ꪠꪲꪒ ꪕꪱꪉ: tha bổng kẻ lầm đường
#11031ꪤ꫁ꪱꪉdảngsấyChưa xác định
ꪤ꫁ꪱꪉ ꪹꪄꪱ꫁: sấy thóc
#11032ꪤ꫁ꪱꪉ ꪥꪾdảng dẵmướp sấyChưa xác định
ꪎ꫁ꪱꪉ ꪥꪾ ꪹꪋ꪿ꪉ ꪀꪲꪙ: ướp sấy thức ăn
#11033ꪤ꫁ꪱꪉ ꪶꪎꪚdảng sốpvêu mồm, vêu mõmChưa xác định
ꪹꪢꪸꪒ ꪹꪋ꪿ꪉ ꪀꪲꪙ ꪤ꫁ꪱꪉ ꪶꪎꪚ: hết thức ăn vêu mồm
#11034ꪥꪱꪉdãngbulồng toChưa xác định
ꪥꪱꪉ ꪼꪀ꪿: bu gà
#11035ꪵꪤꪉ ꪵꪤꪉdèng dènggiong ruổivhChưa xác định
ꪵꪤꪉ ꪵꪤꪉ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪹꪣꪉ ꪼꪀ: giong ruổi nơi mường xa
#11036ꪵꪤ꪿ꪉ ꪵꪤ꫁déng dẻkiễng chân, kiễngChưa xác định
ꪤꪳꪙ ꪵꪤ꪿ꪉ ꪵꪤ꫁: đứng kiễng chân
#11037ꪵꪤ꪿ꪉ ꪵꪤ꫁déng dẻnhón gót, nhón chân, nhónChưa xác định
ꪑ꪿ꪱꪉ ꪵꪤ꪿ꪉ ꪵꪤ꫁: đi nhón gót
#11038ꪵꪤ꪿ꪉ ꪵꪥ꫁déng dẹchích chòeChưa xác định—
#11039ꪵꪥꪉdẽng—Chưa xác định—
#11040ꪵꪥꪉ ꪅꪱꪫdẽng khão—Chưa xác định—
#11041ꪤꪱꪫdàogiaoChưa xác định
ꪤꪱꪫ ꪫꪸꪀ ꪻꪬ꫁ ꪹꪥꪸꪒ: giao việc cho làm
#11042ꪤ꪿ꪱꪫdáođể tangChưa xác định
ꪤ꪿ꪱꪫ ꪮ꫁ꪱꪥ ꪜꪴ꪿: để tang ông nội
#11043ꪤ꪿ꪱꪫdáokhoảng, chừngChưa xác định
ꪤ꪿ꪱꪫ ꪹꪚꪙ ꪙꪳ꪿ꪉ: khoảng một tháng
#11044ꪤ꪿ꪱꪫdáoáng chừng, ángChưa xác định
ꪼꪕ꪿ ꪹꪄꪱ꫁ ꪤ꪿ꪱꪫ ꪬ꫁ꪱ ꪹꪀꪷꪙ: bao gạo áng chừng năm cân