Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 538
ID ▲Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#10965ꪤꪱ ꪼꪕdà tãythuốc namChưa xác định—
#10966ꪤꪱ ꪼꪎ꫁dà sảythuốc cảmChưa xác định—
#10967ꪤ꫁ꪱdảdâmChưa xác định—
#10968ꪤ꫁ꪱdảgiảChưa xác định
ꪤꪱ ꪤ꫁ꪱ: thuốc giả
#10969ꪤ꫁ꪱ ꪀꪸ꫁ꪫdả kiểudâm đãChưa xác định—
#10970ꪤ꫁ꪱ ꪁꪸꪫdả kiễu—Chưa xác định—
#10971ꪥ꪿ꪱda—Chưa xác định—
#10972ꪥ꪿ꪱ ꪹꪭꪙda hưỡnthạch sùngChưa xác định—
#10973ꪥ꪿ꪱ ꪙꪱꪥda nãibà nội bà ngoạiChưa xác định—
#10974ꪤ꪿ꪱꪀ ꪤ꪿ꪱꪀdác dácoai oáiChưa xác định
ꪤ꫁ꪱꪙ ꪜꪲꪉ ꪵꪄꪀ ꪤ꪿ꪱꪀ ꪤ꪿ꪱꪀ: sợ đỉa kêu oai oái
#10975ꪥ꫁ꪱꪀdạcướp muốiđể khôChưa xác định
ꪹꪐ꪿ ꪥ꫁ꪱꪀ: thịt ướp muối
#10976ꪤꪱꪥdàirải, trảiChưa xác định
ꪤꪱꪥ ꪊꪸ꫁ ꪮꪮꪀ ꪔꪱꪀ: trải giấy ra phơi
#10977ꪤꪱꪥdàiphân phátChưa xác định
ꪤꪱꪥ ꪵꪀ꫁ꪫ ꪻꪬ꫁ ꪙ꫁ꪮꪉ ꪙ꫁ꪮꪉ: phân phát kẹo cho trẻ em
#10978ꪤꪱꪥ ꪤꪱꪒdài dátrải rácChưa xác định
ꪙꪰ꪿ꪉ ꪤꪱꪥ ꪤꪱꪒ: ngồi rải rác
#10979ꪥꪱꪥ ꪥꪱꪥdãi dãitới tấpdi độngChưa xác định
ꪶꪁꪙ ꪵꪩ꪿ꪙ ꪥꪱꪥ ꪥꪱꪥ: người chạy tới tấp
#10980ꪥ꫁ꪱꪥ ꪥꪴꪣdại dũmlòa xàoChưa xác định
ꪉ꪿ꪱ ꪼꪣ꫁ ꪥ꫁ꪱꪥ ꪥꪴꪣ: cành cay lòa xòa
#10981ꪥ꫁ꪱꪥ ꪥꪴꪣdại dũmxờm, xõaChưa xác định
ꪶꪠꪣ ꪥ꫁ꪱꪥ ꪥꪴꪣ ꪶꪩꪉ ꪘ꫁ꪱ: tóc xờm xuống mặt
#10982ꪤꪱꪀdákđói, đói ănChưa xác định
ꪼꪒ꫁ ꪣꪺ ꪹꪚꪱ꪿ ꪤꪱꪀ: được mùa không đói
#10983ꪤꪱꪀdákkhan hiếmthức ănChưa xác định
ꪤꪱꪀ ꪁꪾ ꪀꪲꪙ: khan hiếm thức ăn
#10984ꪥꪱꪀdạkkhóChưa xác định
ꪫꪸꪀ ꪥꪱꪀ: việc khó