Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID ▲ | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #10563 | ꪢꪲꪒ ꪢ꫁ꪺꪙ | mít muổn | vo viênđồ mảnh | Chưa xác định | * ꪢꪲꪒ ꪢ꫁ꪺꪙ ꪠ꫁ꪱ ꪭ꫁ꪱꪥ ꪻꪎ꪿ ꪶꪖꪉ ꪒꪸꪫ: vo viên giẻ rách vào một túi; cháu bác cháu dì tù tì lấy nhau |
| #10564 | ꪣꪲꪒ | mịt | dao | Chưa xác định | * ꪄꪾ꪿ ꪣꪲꪒ ꪎꪮꪉ ꪶꪁꪣ: cầm dao hai lưỡi |
| #10565 | ꪣꪲꪒ | mịt | hạtnhỏ | Chưa xác định | ꪣꪲꪒ ꪹꪄꪱ꫁ ꪀꪱꪀ: hạt thóc |
| #10566 | ꪣꪲꪒ ꪚ꫁ꪮꪉ | mịt bỏng | dao chuôi liền | Chưa xác định | — |
| #10567 | ꪣꪲꪒ ꪒꪱꪚ | mịt đáp | — | Chưa xác định | — |
| #10568 | ꪣꪲꪒ ꪵꪀꪫ | mịt kèo | dao vọ | Chưa xác định | — |
| #10569 | ꪣꪲꪒ ꪄꪷ | mịt khò | — | Chưa xác định | — |
| #10570 | ꪣꪲꪒ ꪵꪨꪣ | mịt lèm | dao nhọn | Chưa xác định | — |
| #10571 | ꪣꪲꪒ ꪉꪮꪣ | mịt ngõm | — | Chưa xác định | — |
| #10572 | ꪣꪲꪒ ꪙ꫁ꪮꪥ | mịt nọi | dao nhíp, dao díp | Chưa xác định | — |
| #10573 | ꪣꪲꪒ ꪝ꫁ꪱ | mịt pạ | daonói chung | Chưa xác định | — |
| #10574 | ꪣꪲꪒ ꪵꪠ | mịt fè | — | Chưa xác định | — |
| #10575 | ꪣꪲꪒ ꪵꪖ | mịt thè | dao cạo | Chưa xác định | — |
| #10576 | ꪣꪲꪒ ꪎꪱ | mịt sà | dao găm | Chưa xác định | — |
| #10577 | ꪢꪲꪫ | mìu | mưu | Chưa xác định | ꪢꪲꪫ ꪕꪾꪚ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ: mưu đánh giặc |
| #10578 | ꪹꪢꪷꪐ ꪹꪢꪷꪐꪚ | mnhờ mnhớp | vô loại | Chưa xác định | ꪠꪴ꫁ ꪹꪢꪷꪐ ꪹꪢꪷꪐꪚ ꪹꪚꪱ꪿ ꪕꪳ꪿: kẻ vô loại không chấp |
| #10579 | ꪶꪣꪙꪀ ꪶꪣꪙꪀ | mnộk mnộk | long lóc | Chưa xác định | ꪢꪱꪀ ꪚ꪿ꪮꪉ ꪀꪲ꫁ꪉ ꪶꪣꪙꪀ ꪶꪣꪙꪀ: quả bóng lăn long lóc |
| #10580 | ꪢꪷ | mò | mothầy mo | Chưa xác định | — |
| #10581 | ꪢꪷ | mò | người đứng đầu lễ nghi tín ngưỡng của mường | Chưa xác định | — |
| #10582 | ꪢꪷ ꪋ꪿ꪱꪉ | mò chang | những người nắm tôn giáo, lễ nghi của mường | Chưa xác định | — |