Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 519
ID ▲Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#10543ꪣꪸ꫁ꪙ ꪣꪷ꪿miện mo—Chưa xác định—
#10544ꪣꪸ꫁ꪙ ꪠꪰꪉmiện fằngchôn cấtChưa xác định—
#10545ꪢꪸ꪿ꪉmiếngvõChưa xác định
ꪢ꫁ꪺ ꪢꪸ꪿ꪉ: diễu võ
#10546ꪢꪸ꪿ꪫmiếumiếuChưa xác định—
#10547ꪣꪲ꪿ꪣmimêmChưa xác định
ꪵꪎ ꪼꪜ ꪣꪲ꪿ꪣ: xe đi êm
#10548ꪣꪲ꪿ꪣ ꪕꪲ꫁ꪫ ꪕꪲ꫁ꪫmim tịu tịuem như ruChưa xác định
ꪕꪱꪉ ꪒꪲ ꪵꪎ ꪼꪜ ꪣꪲ꪿ꪣ ꪕꪲ꫁ꪫ ꪕꪲ꫁ꪫ: đường tốt xe đi êm như ru
#10549ꪣꪲ꫁ꪣmịmong muỗiChưa xác định—
#10550ꪢꪲꪙmìnthốiChưa xác định
ꪮꪱꪥ ꪢꪲꪙ: mùi thối
#10551ꪢꪲꪙ ꪄꪳ꪿ꪙmìn khứnthối hoãngChưa xác định
ꪢꪲꪙ ꪄꪳ꪿ꪙ ꪢꪲꪙ ꪭꪳꪙ: thối hoãng thối hoắc
#10552ꪢꪲꪙ ꪈꪴ꫁ꪥ ꪈꪴ꫁ꪥmìn ngủi ngủithôi thốiChưa xác định—
#10553ꪢꪲꪙ ꪮ꪿ꪮꪙmìn ónôiChưa xác định
ꪹꪐ꪿ ꪢꪲꪙ ꪮ꪿ꪮꪙ: thịt ôi
#10554ꪢꪲꪙ ꪡꪳ꫁ꪙmìn fựnthối um, thối omChưa xác định—
#10555ꪢꪲꪙ ꪝꪴ ꪝꪴmìn pũ pũthối hoắcChưa xác định
ꪉꪴ ꪔꪱꪥ ꪢꪲꪙ ꪝꪴ ꪝꪴ: rắn chết thối hoắc
#10556ꪢꪲ꪿ꪙmín—Chưa xác định—
#10557ꪢꪲ꪿ꪙmíngần mép, gần rìa, gần venChưa xác định
ꪶꪀ꪿ꪀ ꪙꪾ꫁ ꪼꪫ꫁ ꪢꪲ꪿ꪙ ꪊꪲ꪿ ꪶꪔ꪿ꪀ: cốc nước để gần mép sẽ rơi
#10558ꪢꪲ꪿ꪙ ꪒꪲmín đì—Chưa xác định—
#10559ꪢꪲ꪿ꪙ ꪎꪲ꫁ꪫmín sỉutí xíuso sánhChưa xác định
ꪢꪱꪀ ꪨꪮꪒ ꪕꪷ꪿ ꪢꪲ꪿ꪙ ꪎꪲ꫁ꪫ ꪢꪱꪀ ꪝ꫁ꪱꪫ: quả nhót bằng tí xíu quả dừa
#10560ꪣꪲ꫁ꪙmịnmìnChưa xác định
ꪀꪱꪉ ꪣꪲ꫁ꪙ: gài mìn
#10561ꪣꪲꪉmĩngmình, thânChưa xác định
ꪣꪲꪉ ꪒꪸꪫ ꪹꪒꪷꪙ ꪼꪜ꪿: một mình cất bước
#10562ꪣꪲ꪿ꪉmingyêu, người thươngvhChưa xác định
ꪣꪸ ꪣꪲ꪿ꪉ: vợ yêu