Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 511
ID ▲Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#10383ꪣꪽ ꪶꪥꪚ ꪶꪥꪚmẵn dộp dộpmượt màChưa xác định
ꪶꪠꪣ ꪣꪽ ꪶꪥꪚ ꪶꪥꪚ: tóc mượt mà
#10384ꪣꪽ ꪭꪳꪚmẵn hựpcủ mài trắngChưa xác định—
#10385ꪣꪽ ꪵꪀꪚmẵn képcủ mài trấuChưa xác định—
#10386ꪣꪽ ꪶꪄꪨ꪿ꪙ ꪶꪄꪨ꪿ꪙmẵn khlốn khlốnbùi ngậnChưa xác định
ꪢꪱꪀ ꪹꪠꪀ ꪶꪢ꪿ꪀ ꪣꪽ ꪶꪄꪨ꪿ꪙ ꪶꪄꪨ꪿ꪙ: khoai sọ nướng bùi ngận
#10387ꪣꪽ ꪶꪅmẵn khỗcủ dongChưa xác định—
#10388ꪣꪽ ꪶꪈmẵn ngồkhoai langChưa xác định—
#10389ꪣꪽ ꪶꪈ ꪼꪎ꪿mẵn ngồ sáykhoai nghệChưa xác định—
#10390ꪣꪽ ꪮ꫁ꪮꪙmẵn ỏncủ đậuChưa xác định—
#10391ꪣꪽ ꪮ꫁ꪮꪙmẵn ỏn—mlChưa xác định—
#10392ꪣꪽ ꪶꪔ꫁ꪙmẵn tổnsắnChưa xác định—
#10393ꪣꪽ ꪮꪳꪙmẵn ừn—mlChưa xác định—
#10394ꪣ꪿ꪽmănbùa, chài, yểmChưa xác định—
#10395ꪣ꪿ꪽ ꪣꪺꪙmăn muỗnbùa thuốcChưa xác định—
#10396ꪣ꫁ꪽmặnmậncâyChưa xác định—
#10397ꪣ꫁ꪽ ꪹꪭꪱ꫁mặn hạumận hậuChưa xác định—
#10398ꪣꪰ꪿ꪉmăngsồ, to sồChưa xác định
ꪶꪔ ꪣꪰ꪿ꪉ: người sồ; người to sồ
#10399ꪣꪰ꪿ꪉ ꪁꪩꪳꪒmăng klựtsồ sềChưa xác định
ꪶꪔ ꪣꪰ꪿ꪉ ꪁꪩꪳꪒ: người sồ sề
#10400ꪣꪰ꫁ꪉmặngtrông cậyChưa xác định
ꪣꪰ꫁ꪉ ꪔꪷ꪿ ꪩꪴꪀ ꪨꪱꪙ: trông cậy vào con cháu
#10401ꪣꪰ꫁ꪉ ꪹꪋ꪿mặng chưatin cậyChưa xác định
ꪣꪰ꫁ꪉ ꪹꪋ꪿ ꪔꪷ꪿ ꪛ꫁ꪱꪙ ꪹꪡꪉ: tin cậy vào bầu bạn
#10402ꪢꪰꪒmắtbọ chóChưa xác định
* ꪼꪜ ꪑꪾ꪿ ꪢꪱ, ꪣꪱ ꪑꪾ꪿ ꪢꪰꪒ: đi giẫm chó, về giẫm bọ chó; hai sương một nắng