Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID ▲ | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #10303 | ꪹꪣꪱ꪿ | mau | mối cánh | Chưa xác định | — |
| #10304 | ꪹꪣꪱ꪿ | mau | cam tảu mã | Chưa xác định | — |
| #10305 | ꪹꪣꪱ꪿ ꪵꪩ꫁ꪉ | mau lẹng | — | Chưa xác định | — |
| #10306 | ꪹꪣꪱ꫁ | mạu | đẫy đà | Chưa xác định | ꪶꪔ ꪹꪣꪱ꫁: người đẫy đà |
| #10307 | ꪻꪢ | màư | phạt vạ | Chưa xác định | ꪼꪕ ꪚ꫁ꪱꪙ ꪻꪢ: dân bản phạt vạ |
| #10308 | ꪻꪢ | màư | —đưa thịt thà con trâu, bò nhà chết đến nhờ hàng xóm mua hộ | Chưa xác định | — |
| #10309 | ꪻꪢ꪿ | máư | mới | Chưa xác định | ꪹꪭꪙ ꪻꪢ꪿: nhà mới |
| #10310 | ꪻꪢ꪿ | máư | nữa | Chưa xác định | ꪼꪜ ꪵꪩ꫁ꪫ ꪼꪜ ꪻꪢ꪿: đi rồi đi nữa |
| #10311 | ꪻꪢ꪿ ꪤꪲꪒ | máư dít | mới toanh | Chưa xác định | ꪙꪴ꪿ꪉ ꪹꪎ꫁ ꪻꪢ꪿ ꪤꪲꪒ: mặc áo mới toanh |
| #10312 | ꪻꪢ꪿ ꪢ꪿ꪱ | máư má | mới mẻ | Chưa xác định | ꪘ꫁ꪱ ꪫꪸꪀ ꪻꪢ꪿ ꪢ꪿ꪱ: công việc mới mẻ |
| #10313 | ꪻꪢ꫁ | mảư | xỉn | Chưa xác định | ꪹꪎ꫁ ꪻꪢ꫁: áo đã xỉn |
| #10314 | ꪼꪢ | mày | chỉ | Chưa xác định | * ꪹꪄꪸꪣ ꪼꪜ ꪕ꪿ꪮꪥ ꪼꪢ: kim đi chỉ theo; đầu đi đuôi lọt |
| #10315 | ꪼꪢ ꪁꪾ | mày kẵm | chỉ kim tuyến | Chưa xác định | — |
| #10316 | ꪼꪢ ꪁꪷ | mày kõ | chỉ buộc ở cổ để trừ mà tà | Chưa xác định | — |
| #10317 | ꪼꪢ ꪒ꫁ꪱꪥ | mày đải | chỉ tơ, chỉ tơ tằm | Chưa xác định | — |
| #10318 | ꪼꪢ ꪒꪲ | mày đì | may mắn | Chưa xác định | ꪼꪢ ꪒꪲ ꪼꪒ꫁ ꪝꪷ꫁ ꪀꪽ: may mắn được gặp nhau |
| #10319 | ꪼꪢ ꪵꪄꪙ | mày khèn | chỉ buộc ở cổ tay để trừ ma tà, chúc phúc | Chưa xác định | — |
| #10320 | ꪼꪢ ꪩꪰꪉ | mày lẵng | chỉ xe | Chưa xác định | — |
| #10321 | ꪼꪢ ꪣ꫁ꪮꪙ | mày mọn | sợi tơ | Chưa xác định | — |
| #10322 | ꪼꪢ ꪠ꫁ꪱꪥ | mày fải | chỉ sợi | Chưa xác định | — |