Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 493
ID ▲Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#10023ꪡꪺꪀfuộkụcChưa xác định
ꪁꪴ ꪹꪢꪉ ꪁ꫁ꪱꪙ ꪡꪺꪀ: bờ mương vỡ ục
#10024ꪡꪺꪀ ꪡꪺꪀfuộk fuộkbì bõmChưa xác định
ꪕ꪿ꪮꪉ ꪙꪾ꫁ ꪡꪺꪀ ꪡꪺꪀ: lội nước bì bõm
#10025ꪡꪳ꪿ ꪡꪳ꪿fư fưphì phòChưa xác định
ꪬꪱ ꪻꪊ ꪡꪳ꪿ ꪡꪳ꪿: thở phì phò
#10026ꪹꪠfừatếtChưa xác định
ꪹꪠ ꪶꪠꪣ: tết tóc
#10027ꪹꪠfừaquấnChưa xác định
ꪙꪮꪙ ꪹꪠ ꪀꪽ ꪤꪴ꪿: nằm quấn vào nhau
#10028ꪹꪠfừabá, khoácChưa xác định
* ꪹꪠ ꪚ꪿ꪱ ꪹꪠ ꪁꪷ: bá vai bá cổ
#10029ꪹꪠ ꪠ꫁ꪽfừa fẳnquấn quýtChưa xác định
ꪎꪮꪉ ꪶꪁꪙ ꪹꪠ ꪠ꫁ꪽ ꪀꪽ: hai người quấn quýt nhau
#10030ꪹꪠ꪿fứadôi, dưChưa xác định
ꪹꪥꪸꪒ ꪹꪄꪱ꫁ ꪹꪠ꪿ ꪼꪫ꫁ ꪡꪮꪉ ꪣꪲ ꪵꪄꪀ: làm cơm dôi dư ra để phòng có khách
#10031ꪹꪠ꪿fứatrànChưa xác định
ꪮꪲ꫁ꪙ ꪹꪠ꪿: chơi tràn
#10032ꪹꪠ꫁fửaváng, màngChưa xác định
ꪹꪠ꫁ ꪝꪲ: váng mỡ
#10033ꪹꪡfữadìu, vựcChưa xác định
ꪹꪡ ꪜꪴ꪿ ꪼꪜ: dìu ông đi
#10034ꪡꪳꪣfữmkhổChưa xác định
ꪡꪳꪣ ꪬꪴꪀ: khổ dệt vải
#10035ꪠꪳꪙfừntấm, manh, cái, chiếcquần áo, vải vócChưa xác định
* ꪠꪳꪙ ꪎ꫁ꪺꪉ ꪠꪳꪙ ꪹꪎ꫁: tấm áo manh quần
#10036ꪠꪳ꪿ꪙfứnlát, nhátChưa xác định
ꪖ꫁ꪺꪥ ꪹꪠꪷ꫁ ꪣꪲ ꪀꪲ꫁ ꪠꪳ꪿ꪙ ꪹꪐ꪿: bát phở có vài lát thịt
#10037ꪠꪳ꪿ꪙfứnxắtChưa xác định
ꪠꪳ꪿ꪙ ꪹꪐ꪿ ꪮꪮꪀ ꪹꪔ ꪁꪾ: xắt thịt ra từng miếng
#10038ꪡꪳ꫁ꪙfựnlật, đảo, trangChưa xác định
ꪡꪳ꫁ꪙ ꪜꪸ꪿ꪉ ꪵꪜ꫁ꪙ: lật tấm ván
#10039ꪡꪳ꫁ꪙfựnđổi, trở Chưa xác định
ꪡꪳ꫁ꪙ ꪚ꪿ꪱ: đổi vai
#10040ꪡꪳ꫁ꪙfựnầm, nhao, inhChưa xác định
ꪊꪸꪫ ꪡꪳ꫁ꪙ ꪄꪳ꫁ꪙ: reo ầm lên
#10041ꪡꪳ꫁ꪙfựnnháo, nháo nhácChưa xác định
ꪏꪮꪀ ꪡꪳ꫁ꪙ ꪎꪸ: tìm nháo lên
#10042ꪡꪳ꫁ꪙfựnlừng, lựng, sựcChưa xác định
ꪮꪱꪥ ꪬꪮꪣ ꪙꪾ꫁ ꪚꪮꪀ ꪡꪳ꫁ꪙ ꪎꪸ: thơm lừng nước hoa; sực mùi nước hoa