Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID ▲ | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #9883 | ꪶꪡ꪿ ꪶꪡ꪿ | fô fô | phì phèo | Chưa xác định | ꪊꪴꪚ ꪁ꪿ꪺꪙ ꪮꪴꪒ ꪶꪡ꪿ ꪶꪡ꪿: hút thuốc lá phì phèo |
| #9884 | ꪶꪡ꪿ ꪶꪡ꪿ | fô fô | vù vù | Chưa xác định | ꪔꪱ ꪔꪸ꪿ꪙ ꪑ꫁ꪱꪥ ꪭꪱꪉ ꪚꪲꪙ ꪶꪡ꪿ ꪶꪡ꪿: ong mật rời tổ bay vù vù |
| #9885 | ꪶꪡ꪿ ꪶꪡ꪿ | fô fô | phăng phăng | Chưa xác định | ꪁꪫꪱꪥ ꪠꪱ ꪶꪝꪉ ꪶꪡ꪿ ꪶꪡ꪿: trâu băng qua bùn lầy phăng phăng |
| #9886 | ꪶꪠ꪿ꪀ | fốc | thả | Chưa xác định | ꪶꪠ꪿ꪀ ꪼꪣ꫁ ꪶꪩꪉ ꪘꪮꪉ: thả cây xuống ao |
| #9887 | ꪶꪠ꪿ꪀ | fốc | đặt, bỏtiền | Chưa xác định | ꪶꪠ꪿ꪀ ꪹꪉꪷꪙ ꪏꪳ꫁ ꪐ꫁ꪱ: đặt tiền mua gianh |
| #9888 | ꪶꪠ꪿ꪀ ꪹꪚꪸꪒ | fốc bết | buông câu, buông cần | Chưa xác định | — |
| #9889 | ꪶꪠ꪿ꪀ ꪩꪴꪀ | fốc lụk | phá thai | Chưa xác định | ꪹꪀꪷ꪿ꪣ ꪶꪠ꪿ꪀ ꪩꪴꪀ: cấm phá thai |
| #9890 | ꪶꪠ꪿ꪀ ꪠꪸ꪿ꪫ | fốc fiếu | bỏ phiếu | Chưa xác định | ꪶꪠ꪿ꪀ ꪠꪸ꪿ꪫ ꪹꪛꪱ ꪹꪊꪱ꫁ ꪔꪱꪉ ꪹꪤꪷꪙ ꪹꪣꪉ: bỏ phiếu bầu đại biểu nhân dân |
| #9891 | ꪶꪠ꪿ꪀ ꪏꪴ | fốc sũ | thả dù | Chưa xác định | ꪵꪎ ꪚꪲꪙ ꪶꪠ꪿ꪀ ꪏꪴ: máy bay thả dù |
| #9892 | ꪶꪡ꫁ꪀ | fộc | ung, nhọt bọc | Chưa xác định | — |
| #9893 | ꪶꪡ꫁ꪀ ꪢꪱꪀ ꪐ꫁ꪱ | fộc mák nhả | nhau, rau | Chưa xác định | — |
| #9894 | ꪶꪡ꫁ꪀ ꪠꪲ | fộc fì | ung độc, ung nhọt | Chưa xác định | — |
| #9895 | ꪶꪡꪀ ꪹꪡꪸꪀ | fộk fệk | òm ọp | Chưa xác định | ꪕ꪿ꪮꪉ ꪙꪾ꫁ ꪼꪜ ꪶꪡꪀ ꪹꪡꪸꪀ: lội nước òm ọp |
| #9896 | ꪶꪠꪣ | fồm | tóc | Chưa xác định | ꪔꪰꪒ ꪶꪠꪣ: cắt tóc |
| #9897 | ꪶꪠꪣ ꪁꪽ | fồm kẵn | tóc ngứa, tóc sâu | Chưa xác định | — |
| #9898 | ꪶꪠꪣ ꪹꪋ꫁ | fồm chựa | trái đào, cun cút, cút | Chưa xác định | — |
| #9899 | ꪶꪠꪣ ꪬꪮꪀ | fồm hók | tóc bạc | Chưa xác định | — |
| #9900 | ꪶꪠꪣ ꪭꪴ꪿ꪙ | fồm hun | tóc thề | Chưa xác định | — |
| #9901 | ꪶꪠꪣ ꪮ꪿ꪮꪙ | fồm ón | tóc máu, tóc măng, tóc tơ, tóc sữa | Chưa xác định | — |
| #9902 | ꪶꪠꪣ ꪹꪡꪥ | fồm fưỡi | tóc mai | Chưa xác định | — |