Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 479
ID ▲Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#9743ꪵꪡꪚfẹptẹt, xẹpChưa xác định
ꪒꪰꪉ ꪵꪕꪚ: mũi tẹt
#9744ꪵꪡꪚ ꪵꪩꪚ ꪵꪕꪚfẹp lẹp tẹpđẹt đétvật nhỏChưa xác định
ꪠꪴꪉ ꪎꪳ ꪵꪡꪚ ꪵꪩꪚ ꪵꪕꪚ: phong thư dẹt đét
#9745ꪵꪠꪒfétphếtChưa xác định
ꪼꪣ꫁ ꪬꪮꪥ ꪵꪠꪒ ꪶꪀ꫁ꪙ ꪻꪬ꫁: roi phết vào đít
#9746ꪵꪡꪒ ꪵꪡꪒfẹt fẹtkhìn khịtChưa xác định
ꪊꪱꪣ ꪵꪡꪒ ꪵꪡꪒ: hắt hơi khìn khịt
#9747ꪹꪡꪸ꫁fệbên, pheChưa xác định
ꪩꪱꪀ ꪪꪱꪥ ꪢ꫁ꪺꪥ ꪹꪡꪸ꫁ ꪎꪲꪚ ꪶꪁꪙ: kéo co mỗi bên mười người
#9748ꪹꪠꪸ꪿ꪀfếcdọa, hùChưa xác định
ꪹꪠꪸ꪿ꪀ ꪹꪒꪸ꪿ꪀ ꪙ꫁ꪮꪥ: dọa trẻ con
#9749ꪹꪠꪸꪀfếkphẹtChưa xác định
ꪁꪱꪥ ꪹꪠꪸꪀ ꪶꪩꪉ ꪒꪲꪙ: nhả phẹt xuống đất
#9750ꪹꪠꪸꪀ ꪹꪠꪸꪀfếk fếkphình phịchChưa xác định
ꪶꪔꪚ ꪜꪴꪣ ꪹꪠꪸꪀ ꪹꪠꪸꪀ: vỗ bụng phình phịch
#9751ꪹꪡꪸꪀ ꪹꪡꪸꪀfệk fệklõm bõmChưa xác định
ꪕ꪿ꪮꪉ ꪙꪾ꫁ ꪹꪡꪸꪀ ꪹꪡꪸꪀ: lội nước lõm bõm
#9752ꪹꪠꪸ꪿ꪣ ꪹꪠꪸ꫁fếm fểsùm sụpChưa xác định
ꪕꪳ ꪣꪴ꫁ ꪹꪠꪸ꪿ꪣ ꪹꪠꪸ꫁: đội mũ sùm sụp
#9753ꪹꪠꪸ꪿ꪣ ꪹꪠꪸ꫁fếm fểphèn phẹtChưa xác định
ꪚꪸ꪿ ꪘ꫁ꪱ ꪹꪠꪸ꪿ꪙ ꪹꪠꪸ꫁: cái mặt phèn phẹt
#9754ꪹꪡꪸꪉ ꪏ꪿ꪱfễng satừng danh, lừng lẫyChưa xác định
ꪹꪡꪸꪉ ꪏ꪿ꪱ ꪹꪕꪸꪉ ꪵꪠ꪿ꪙ ꪒꪲꪙ: lừng danh thế giới; lừng lẫy hoàn cầu
#9755ꪹꪡꪸꪚfệp—Chưa xác định—
#9756ꪹꪡꪸꪚ ꪹꪩꪸꪚ ꪹꪕꪸꪚfệp lệp tệpdẹtvật toChưa xác định
ꪜꪸ꪿ꪉ ꪒ꪿ꪱꪙ ꪹꪡꪸꪚ ꪹꪩꪸꪚ ꪹꪕꪸꪚ: phiến đá dẹt
#9757ꪹꪠꪸꪒfếtcayChưa xác định
ꪹꪠꪸꪒ ꪹꪮꪒ: cay ớt
#9758ꪹꪠꪸꪒ ꪻꪊfết chàư—Chưa xác định—
#9759ꪹꪠꪸꪒ ꪹꪁꪸꪣfết kễmcay đắngChưa xác định—
#9760ꪹꪡꪸꪒ ꪹꪡꪸꪒfệt fệtkhụt khịtChưa xác định
ꪹꪜꪸꪙ ꪪꪰꪒ ꪒꪰꪉ ꪹꪡꪸꪒ ꪹꪡꪸꪒ: bị cúm mũi khụt khịt
#9761ꪠꪲfìnhọt, mụnChưa xác định
ꪬꪺ ꪠꪲ: ngòi nhọt
#9762ꪠꪲfìma, quỷChưa xác định
ꪹꪀꪱ꫁ ꪬꪺ ꪵꪜꪀ ꪠꪲ ꪵꪜꪀ ꪭ꪿ꪱ: đầu tóc như ma như quỷ