Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID ▲ | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #9723 | ꪵꪠꪙ | fèn | tốp | Chưa xác định | ꪜꪽ ꪮꪮꪀ ꪎꪱꪣ ꪵꪠꪙ: chia làm ba tốp |
| #9724 | ꪵꪠꪙ | fèn | lũ, bọn, bầy | Chưa xác định | ꪵꪠꪙ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ ꪹꪀꪚ ꪹꪣꪉ: lũ giặc cướp nước |
| #9725 | ꪵꪠ꪿ꪙ | fén | mụnvải vóc | Chưa xác định | ꪵꪠ꪿ꪙ ꪠ꫁ꪱꪥ ꪒ꪿ꪮꪙ: mụn vải trắng |
| #9726 | ꪵꪠ꪿ꪙ ꪵꪋ꫁ꪙ | fén chẹn | lượn lờvh | Chưa xác định | ꪚꪲꪙ ꪵꪠ꪿ꪙ ꪵꪋ꫁ꪙ ꪶꪩꪉ ꪊꪾꪚ ꪜꪱꪥ ꪠꪴꪉ: bay lượn lờ xuống đậu ngọn mai |
| #9727 | ꪵꪠ꪿ꪙ ꪒꪲꪙ | fén đìn | thế giới, hoàn cầu | Chưa xác định | — |
| #9728 | ꪵꪠ꪿ꪙ ꪹꪣꪉ | fén mưỡng | — | Chưa xác định | — |
| #9729 | ꪵꪠ꪿ꪙ ꪮ꫁ꪮꪣ | fén ỏm | —py | Chưa xác định | — |
| #9730 | ꪵꪠ꪿ꪙ ꪡ꫁ꪱ | fén fạ | vũ trụ | Chưa xác định | — |
| #9731 | ꪵꪡꪙ | fẽn | phèncây | Chưa xác định | — |
| #9732 | ꪵꪡꪙ | fẽn | nẹp áo dài phụ nữ đoạn xẻ nách | Chưa xác định | — |
| #9733 | ꪵꪠ꫁ꪫ | fẻo | quét | Chưa xác định | ꪵꪠ꫁ꪫ ꪹꪭꪙ: quét nhà |
| #9734 | ꪵꪠ꫁ꪫ ꪵꪋ꫁ꪀ | fẻo chẹc | hết sạch, sạch sành sanh | Chưa xác định | — |
| #9735 | ꪵꪠ꫁ꪫ ꪋꪰꪀ | fẻo chặc | — | Chưa xác định | — |
| #9736 | ꪵꪠ꫁ꪫ ꪠꪰꪒ | fẻo fắt | quét cước, quét dọn | Chưa xác định | — |
| #9737 | ꪵꪠ꫁ꪫ ꪵꪀꪫꪒ | fẻo koét | — | Chưa xác định | — |
| #9738 | ꪵꪠꪚ | fép | phép | Chưa xác định | ꪎꪷ ꪥꪰ꫁ꪉ ꪵꪠꪚ: xin nghỉ phép |
| #9739 | ꪵꪠꪚ | fép | phép | Chưa xác định | * ꪣꪲ ꪔꪰꪀ ꪣꪲ ꪵꪠꪚ: có tắc có phép |
| #9740 | ꪵꪠꪚ | fép | phép | Chưa xác định | ꪵꪠꪚ ꪚꪰꪉ ꪔꪱ: phép tàng hình |
| #9741 | ꪵꪠꪚ ꪔꪲ꪿ꪉ | fép tíng | phép tính | Chưa xác định | — |
| #9742 | ꪵꪡꪚ | fẹp | — | Chưa xác định | — |