Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 474
ID ▲Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#9642ꪠꪰꪀ ꪀꪱꪒfắc kátrau cảiChưa xác định—
#9643ꪠꪰꪀ ꪀꪱꪒ ꪚ꫁ꪽfắc kát bẳnsu hàoChưa xác định—
#9644ꪠꪰꪀ ꪀꪱꪒ ꪮꪴꪚfắc kát úpcải bắp, bắp cảiChưa xác định—
#9645ꪠꪰꪀ ꪁꪷfắc kõ—Chưa xác định—
#9646ꪠꪰꪀ ꪀꪴꪒfắc kútrau dớnChưa xác định—
#9647ꪠꪰꪀ ꪒꪲꪚfắc đíprau sốngChưa xác định—
#9648ꪠꪰꪀ ꪬꪮꪣfắc hòmrau đậuChưa xác định
ꪜꪴꪀ ꪨꪱꪥ ꪠꪰꪀ ꪬꪮꪣ: trồng nhiều rau đậu
#9649ꪠꪰꪀ ꪶꪬꪣfắc hồmrau dềnChưa xác định—
#9650ꪠꪰꪀ ꪵꪄꪙfắc khèn—Chưa xác định—
#9651ꪠꪰꪀ ꪐ꫁ꪱ ꪻꪚ ꪻꪋfắc nhả bàư chãưrau tàu bayChưa xác định—
#9652ꪠꪰꪀ ꪘꪷ꪿fắc nórau cỏ, rau dưaChưa xác định—
#9653ꪠꪰꪀ ꪘꪮꪀfắc nókrau máChưa xác định—
#9654ꪠꪰꪀ ꪜꪰꪉfắc pằngrau mồng tơiChưa xác định—
#9655ꪠꪰꪀ ꪹꪯꪷꪩꪒfắc ơlợtlá lốtChưa xác định—
#9656ꪠꪰꪀ ꪮꪳꪀfắc ứkrau bíChưa xác định—
#9657ꪠꪰꪀ ꪪꪱꪙ ꪮꪮꪒfắc vàn ótrau ngótChưa xác định—
#9658ꪠꪰꪀ ꪮꪮꪒfắc ót—Chưa xác định—
#9659ꪠꪰꪀ ꪵꪫ꪿ꪙfắc venrau cỏ bợ, rau bợChưa xác định—
#9660ꪡꪰꪀfặcbí xanhcâyChưa xác định—
#9661ꪡꪰꪀfặcấpChưa xác định
ꪼꪀ꪿ ꪡꪰꪀ ꪼꪎ꪿: gà ấp trứng