Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 473
ID ▲Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#9622ꪻꪠ꪿ ꪣꪮꪙfáư mõnước mong, ước ao, ao ướcChưa xác định—
#9623ꪼꪠ꪿fáytre gaicâyChưa xác định—
#9624ꪼꪠ꫁fảydèChưa xác định
ꪼꪠ꫁ ꪀꪲꪙ: ăn dè
#9625ꪼꪠ꫁fảydànhChưa xác định
ꪼꪠ꫁ ꪹꪋ꪿ꪉ ꪀꪲꪙ ꪻꪬ꫁ ꪮ꫁ꪱꪥ: dành cơm cho bố
#9626ꪼꪠ꫁ ꪤꪮꪣfảy dòmdành dụm, dè dụm: phảy dòm phải ngỡn: dành dụm tiền nongChưa xác định—
#9627ꪼꪠ꫁ ꪤꪮꪣfảy dòmtiết kiệmChưa xác định
ꪼꪠ꫁ ꪤꪮꪣ ꪹꪄꪱ꫁ ꪙꪾ꫁: tiết kiệm thóc gạo
#9628ꪼꪡfãydâu dacâyChưa xác định—
#9629ꪼꪡfãylửaChưa xác định
* ꪭ꫁ꪮꪙ ꪹꪁꪷ꪿ ꪼꪡ: nóng như lửa
#9630ꪼꪡ ꪡꪳꪙfãy fữnđèn đóm, đèn lửa, đèn đuốcChưa xác định—
#9631ꪼꪡ ꪡꪳꪙfãy fữncủi lửaChưa xác định
ꪼꪡ ꪡꪳꪙ ꪵꪙꪫ ꪙꪲ꫁ ꪊꪰꪀ ꪹꪋꪷ ꪻꪒ ꪊꪲ꪿ ꪶꪡꪒ: củi lửa thế này bao giờ mới sôi
#9632ꪼꪡ꪿fayrẽsợ mảnhChưa xác định
ꪼꪡ꪿ ꪶꪠꪣ: rẽ đường ngôi
#9633ꪼꪡ꪿fayghẽChưa xác định
ꪼꪡ꪿ ꪀꪷ ꪹꪄꪱ꫁: ghẽ lúa
#9634ꪠꪰꪀfắcquảdài và dẹtChưa xác định
ꪠꪰꪀ ꪹꪮꪷ꪿ꪉ ꪀꪱ: quả núc nác
#9635ꪠꪰꪀfắcrauChưa xác định
ꪎꪺꪙ ꪠꪰꪀ: vườn rau
#9636ꪠꪰꪀfắcbao, vỏChưa xác định
ꪠꪰꪀ ꪣꪲꪒ: bao dao; vỏ dao
#9637ꪠꪰꪀfắc—Chưa xác định—
#9638ꪠꪰꪀfắcđeoở hôngChưa xác định
ꪠꪰꪀ ꪶꪮ꪿ꪉ ꪙ꫁ꪮꪥ: đeo súng ngắn
#9639ꪠꪰꪀ ꪚꪸ꫁fắc bỉarau samChưa xác định—
#9640ꪠꪰꪀ ꪶꪚ꫁ꪉfắc bổngrau muốngChưa xác định—
#9641ꪠꪰꪀ ꪚꪴ꫁ꪉfắc bủng—Chưa xác định—