Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 47
ID ▲Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#1033ꪵꪀꪉ ꪵꪁkèng kẽcanh suôngĐộng từ
:
#1034ꪁ꫁ꪱꪉgiắtĐộng từ
ꪁ꫁ꪱꪉ ꪵꪄ꫁ꪫ: giắt răng
#1035ꪁ꫁ꪱꪉsót, lọtĐộng từ
ꪹꪚ꪿ꪱ ꪁ꫁ꪱꪉ ꪎꪰꪀ ꪄ꫁ꪱꪉ: không sót lại quả nào; chẳng lọt quả nào
#1036ꪁ꫁ꪱꪉđờĐộng từ
ꪔꪱ ꪁ꫁ꪱꪉ: mắt đờ
#1037ꪵꪀꪉcháoDanh từ
ꪵꪀꪉ ꪶꪔ꫁: cháo đặc
#1038ꪵꪀꪉkèngnấu canh, nấu cháoDanh từ
:
#1039ꪵꪀꪉ ꪮꪺꪀkèng uốkxúpDanh từ
:
#1040ꪵꪀ꪿ꪉkéngquangTính từ
ꪵꪀ꪿ꪉ ꪹꪭꪙ: quang nhà
#1041ꪵꪀ꪿ꪉkéngvàPhó từ / Khác
ꪹꪥꪸꪒ ꪫꪸꪀ ꪵꪀ꪿ꪉ ꪵꪮꪚ ꪭ꫁ꪮꪀ: làm việc và học tập
#1042ꪵꪀ꪿ꪉ ꪹꪁꪷꪉkéng kỡngquang đãngTính từ
ꪚ꫁ꪱꪙ ꪄ꪿ꪺꪉ ꪵꪀ꪿ꪉ ꪹꪁꪷꪉ: bản làng quang đãng
#1043ꪵꪀ꪿ꪉ ꪵꪀꪀkéng kékkhệ nệTính từ
ꪮꪴ꫁ꪣ ꪘꪰꪀ ꪑ꪿ꪱꪉ ꪵꪀ꪿ꪉ ꪵꪀꪀ: ôm nặng đi khệ nệ
#1044ꪵꪀ꪿ꪉlẫnPhó từ / Khác
ꪹꪕꪸꪉ ꪑꪲꪉ ꪵꪀ꪿ꪉ ꪋꪱꪥ: Cả nam lẫn nữ
#1045ꪵꪀ꪿ꪉkéng—Động từ
:
#1046ꪵꪀ꫁ꪉkẻngthácDanh từ
ꪹꪭ ꪶꪩꪉ ꪵꪀ꫁ꪉ: thuyền xuống thác
#1047ꪵꪀ꫁ꪉkẻng—PYĐộng từ
:
#1048ꪵꪁꪉkẽnghãy, hẵngp.
ꪵꪁꪉ ꪁ꪿ꪮꪥ ꪕꪱꪉ ꪹꪬꪷꪉ: rồi hãy tính chuyện lâu dài
#1049ꪵꪁꪉ ꪕꪷ꪿kẽng totùy theovhĐộng từ
ꪵꪁꪉ ꪕꪷ꪿ ꪻꪊ ꪮꪺꪙ: tùy theo ý em yêu
#1050ꪵꪁ꫁ꪉkẹng—Tính từ
:
#1053ꪵꪁ꪿ꪉkengcẳngDanh từ
ꪹꪣ꪿ꪥ ꪵꪁ꪿ꪉ: mỏi cẳng
#1054ꪵꪁ꪿ꪉ ꪄꪱkeng khàchi dướiDanh từ
ꪎꪮꪉ ꪵꪁ꪿ꪉ ꪄꪱ: hai chi dưới