Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 46
ID ▲Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#1013ꪀ꪿ꪱꪉ ꪀ꫁ꪱkáng kảchẫu chàng, chẫu chuộcDanh từ
:
#1014ꪀ꪿ꪱꪉ ꪀꪱꪀkáng kákkhạng nạngTính từ
ꪑ꪿ꪱꪉ ꪀ꪿ꪱꪉ ꪀꪱꪀ: đi khạng khạng
#1015ꪀ꪿ꪱꪉcángDanh từ
ꪀ꪿ꪱꪉ ꪵꪋ: káng chè
#1016ꪀ꪿ꪱꪉBủaDanh từ
ꪣ꫁ꪮꪙ ꪄꪳ꫁ꪙ ꪀ꪿ꪱꪉ: tằm lên bủa
#1017ꪀ꪿ꪱꪉkánglên khungnhà cửaDanh từ
ꪀ꪿ꪱꪉ ꪖꪸꪉ ꪼꪭ꪿: lên khung lều nương
#1018ꪀ꪿ꪱꪉkángbắcDanh từ
ꪀ꪿ꪱꪉ ꪢꪷ꫁: bắc nồi
#1019ꪀ꪿ꪱꪉ ꪬꪴꪀkáng húkmắc sợi vào khung cửiDanh từ
:
#1020ꪀ꪿ꪱꪉ ꪀꪲ꪿ꪉkáng kíngchông chà, cành giongDanh từ
ꪶꪠ꪿ꪀ ꪀ꪿ꪱꪉ ꪀꪲ꪿ꪉ ꪶꪩꪉ ꪘꪮꪉ: thả chông chà xuống ao
#1021ꪀ꫁ꪱꪉkảngxương giămDanh từ
:
#1022ꪁꪱꪉkãngphượng vĩcâyDanh từ
:
#1023ꪀ꫁ꪱꪉkảnghóc, mắcDanh từ
ꪀ꫁ꪱꪉ ꪒꪴꪀ ꪜꪱ: hóc xương cá
#1024ꪁꪱꪉkãnghàmDanh từ
ꪒꪴꪀ ꪁꪱꪉ: xương hàm
#1025ꪁꪱꪉ ꪹꪨꪸ꪿ꪀkãng lếccằm sắtDanh từ
* ꪁꪱꪉ ꪹꪨꪸ꪿ꪀ ꪁꪱꪉ ꪄꪱꪉ: cằm sắt cằm gang; già mồm già miệng
#1026ꪁꪱꪉ ꪢ꪿ꪱkãng mágiá để vo gạoDanh từ
:
#1027ꪁꪱꪉ ꪫꪾ꫁kãng vặmlẹm cằm, mómDanh từ
ꪹꪖ꫁ꪱ ꪵꪩ꫁ꪫ ꪁꪱꪉ ꪫꪾ꫁: già lẹm cằm
#1028ꪁ꪿ꪱꪉkanglêu têuTính từ
ꪼꪜ ꪁ꪿ꪱꪉ ꪹꪕꪸꪉ ꪣꪳ꫁: đi lêu têu cả ngày
#1029ꪁ꫁ꪱꪉkạngmắc, ngạcĐộng từ
ꪏꪴ ꪁ꫁ꪱꪉ ꪉ꪿ꪱ ꪼꪣ꫁: dù mắc vào cành cây
#1030ꪁ꫁ꪱꪉ ꪼꪋ꫁kạng chạylạc bước, lưu lạcĐộng từ
ꪁ꫁ꪱꪉ ꪼꪋ꫁ ꪶꪝ꫁ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ ꪹꪎ: lạc bước vì giặc giã
#1031ꪁ꫁ꪱꪉ ꪵꪄ꫁ꪫkạng khẻogiắt răng, dính miệng, mắc răngĐộng từ
ꪻꪐ꪿ ꪁ꫁ꪱꪉ ꪵꪄ꫁ꪫ: thịt giắt răng
#1032ꪵꪀꪉkèngcanhDanh từ
ꪙꪾ꫁ ꪵꪀꪉ: nước canh