Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 464
ID ▲Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#9442ꪹꪜ꪿ꪥpướilởbệnhChưa xác định
ꪹꪜꪸꪙ ꪹꪜ꪿ꪥ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪔꪲꪙ: bị lở ở chân
#9443ꪹꪜ꪿ꪥpướinhừ, vực, rữa, vữaChưa xác định
ꪹꪐ꪿ ꪎꪴ꪿ꪀ ꪹꪜ꪿ꪥ: thịt chín nhừ
#9444ꪹꪜ꪿ꪥpướitanChưa xác định
ꪒ꪿ꪱꪙ ꪹꪜ꪿ꪥ ꪹꪜꪸꪙ ꪠꪮꪙ: đá tan thành vôi
#9445ꪹꪜ꪿ꪥ ꪛ꫁ꪱꪣ ꪛ꫁ꪱꪣpưới bạm bạmnhủnChưa xác định
ꪢꪱꪀ ꪣꪲ꫁ ꪎꪴ꪿ꪀ ꪹꪜ꪿ꪥ ꪛ꫁ꪱꪣ ꪛ꫁ꪱꪣ: quả mít chín nhủn
#9446ꪹꪜ꪿ꪥ ꪥ꫁ꪱꪣ ꪥ꫁ꪱꪣpưới dạm dạmnhụng nhiu&khỉ chăng sàng phãy pưới dạm dạm: cánh kiến hơi lửa nhụng nhịngChưa xác định—
#9447ꪹꪜ꪿ꪥ ꪹꪒꪸ꪿ꪙ ꪹꪒꪸ꪿ꪙpưới đến đếnnục&nhứa súc pưới đến đến: thịt chín nụcChưa xác định—
#9448ꪹꪜ꪿ꪥ ꪝꪰꪉpưới pẵngthối rữa, lữaChưa xác định
ꪜꪱꪀ ꪚꪱꪒ ꪹꪜ꪿ꪥ ꪝꪰꪉ: vết thương thối rữa
#9449ꪹꪜꪀpướkvỏquả, củChưa xác định
ꪹꪜꪀ ꪢꪱꪀ ꪝꪴ꫁ꪀ: vỏ quả bưởi
#9450ꪹꪜꪀpướkmảnh, mảnh vỏChưa xác định
ꪹꪜꪀ ꪖ꫁ꪺꪥ: mảnh bát
#9451ꪹꪜꪀpướkmàyChưa xác định
ꪹꪜꪀ ꪵꪀ꪿ꪙ ꪹꪄꪱ꫁ ꪩꪲ: mày ngô
#9452ꪹꪜꪀ ꪫꪱꪉpướk vãngbỏ bẵngChưa xác định
ꪹꪜꪀ ꪫꪱꪉ ꪹꪭꪙ ꪤ꫁ꪱꪫ: bỏ bẵng nhà cửa
#9453ꪹꪝ꪿ꪙpươnxa lạ, dưngChưa xác định
ꪶꪁꪙ ꪹꪝꪙ: người xa lại
#9454ꪹꪝ꪿ꪙ ꪕ꪿ꪱꪙpươn tanngười dưngvhChưa xác định
* ꪹꪝ꪿ꪙ ꪕ꪿ꪱꪙ ꪖ꪿ꪱꪙ ꪼꪡ: người dưng than củi; người dưng nước lã
#9455ꪹꪜꪉpườngtốnChưa xác định
ꪹꪜꪉ ꪹꪉꪷꪙ: tốn tiền
#9456ꪹꪜꪉpườnghaoChưa xác định
* ꪹꪜꪉ ꪠ꫁ꪱꪥ ꪹꪜꪉ ꪹꪉꪷꪙ: hao tiền tốn của
#9457ꪹꪝꪚpượp—Chưa xác định—
#9458ꪜꪳꪒpứttoácChưa xác định
ꪘꪰꪉ ꪼꪣ꫁ ꪜꪳꪒ ꪼꪜ: vỏ cây toác ra
#9459ꪜꪳꪒpứtvén, tốcChưa xác định
ꪜꪳꪒ ꪤ꪿ꪽ: vén màn
#9460ꪜꪳꪒpứtgiở, lậtChưa xác định
ꪜꪳꪒ ꪝꪾꪚ ꪎꪳ ꪵꪩ: giở sách xem
#9461ꪝꪳꪒpựttót, phótChưa xác định
ꪵꪣꪫ ꪒꪲꪒ ꪝꪳꪒ ꪄꪳ꫁ꪙ ꪔꪰ꪿ꪉ: mèo nhảy tót lên nghế