Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 463
ID ▲Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#9422ꪝꪳ꫁ꪙ ꪔꪲꪙpựn tìnbàn chânChưa xác định—
#9423ꪝꪳ꫁ꪙ ꪕ꫁ꪮꪉpựn tọngbụng dướisúc vậtChưa xác định
ꪘꪰꪉ ꪝꪳ꫁ꪙ ꪕ꫁ꪮꪉ ꪁꪫꪱꪥ: da bụng dưới trâu
#9424ꪜꪳ꪿ꪉpứnghếchChưa xác định
ꪒꪰꪉ ꪜꪳ꪿ꪉ: mũi hếch
#9425ꪜꪳ꪿ꪉpứnghếch hoácChưa xác định
ꪜꪱꪀ ꪖꪾ꫁ ꪜꪳ꪿ꪉ: cửa hang hếch hoác
#9426ꪜꪳ꪿ꪉpứngngỏ, mởChưa xác định
ꪜꪳ꪿ꪉ ꪔꪴ ꪼꪫ꫁: để cửa ngỏ; để cửa mở
#9427ꪜꪳ꫁ꪉpửng—Chưa xác định—
#9428ꪝꪳꪉpữngđàn, bầyChưa xác định
ꪝꪳꪉ ꪁꪫꪱꪥ: đàn trâu
#9429ꪝꪳꪉpữngđoànđông đảoChưa xác định
ꪝꪳꪉ ꪶꪁꪙ ꪨꪱꪥ ꪹꪁꪷ꪿ ꪶꪔ ꪶꪣꪒ: đoàn người đông như kiến
#9430ꪝꪳꪉpữngcácChưa xác định
ꪝꪳꪉ ꪚ꫁ꪱꪙ ꪝꪳꪉ ꪹꪣꪉ: các bản các mường
#9431ꪝꪳꪉ ꪹꪊꪱ꫁pững chảucác ông, các bàChưa xác định
ꪎꪷ ꪹꪣꪷꪥ ꪝꪳꪉ ꪹꪊꪱ꫁ ꪑꪷ ꪵꪊ꪿ꪙ: xin mời các ông nâng chén
#9432ꪝꪳꪉ ꪹꪭꪱpững hãuchúng ta, chúng mìnhChưa xác định—
#9433ꪝꪳꪉ ꪄ꫁ꪮꪥpững khỏichúng tôithông thườngChưa xác định—
#9434ꪝꪳꪉ ꪠꪴpững fùchúng tớ, chúng taoChưa xác định
ꪝꪳꪉ ꪠꪴ ꪁꪷ꫁ ꪈꪾ꪿ ꪏꪲ꫁ꪙ: chúng tớ cũng nghĩ thế
#9435ꪝꪳꪉ ꪹꪎꪱpững sàu—Chưa xác định—
#9436ꪝꪳꪉ ꪎꪴpững sù—Chưa xác định—
#9437ꪹꪜꪥpườitrầnChưa xác định
ꪹꪜꪥ ꪬꪺ: đầu trần
#9438ꪹꪜꪥpườitruồng, lõaChưa xác định
ꪮꪱꪚ ꪹꪜꪥ: tắm truồng
#9439ꪹꪜꪥpườiđể trốngChưa xác định
ꪹꪜꪥ ꪔꪴ ꪎꪺꪙ: để trống cửa vườn
#9440ꪹꪜꪥ ꪣꪷ꪿pười mo—Chưa xác định—
#9441ꪹꪜꪥ ꪶꪔpười tồcởi trần, xoay trầnChưa xác định—