Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 456
ID ▲Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#9281ꪜꪴpùrạp, lướtChưa xác định
ꪹꪄꪱ꫁ ꪶꪩ꫁ꪣ ꪜꪴ ꪼꪜ: lúa đổ rạp
#9282ꪜꪴ ꪹꪚꪸ꫁pù bểcua biểnChưa xác định—
#9283ꪜꪴ ꪬ꫁ꪺꪥpù huổicua nướccua suốiChưa xác định—
#9284ꪜꪴ ꪙꪱpù nãcua đồngChưa xác định—
#9285ꪜꪴ ꪜꪱpù pàcua cáChưa xác định—
#9286ꪜꪴ ꪹꪜꪷ꫁ꪙpù pởncua lột, cua bấy, cua dẽChưa xác định—
#9287ꪜꪴ꪿púông nộiruột, họChưa xác định—
#9288ꪜꪴ꪿ ꪹꪋ꫁pú chựacụ nộiđàn ôngChưa xác định—
#9289ꪜꪴ꪿ ꪥ꪿ꪱpú daông bà nộiChưa xác định—
#9290ꪝꪴpũnúi, đồi, núi nonChưa xác định
ꪝꪴ ꪎꪴꪉ: núi cao
#9291ꪝꪴpũdốcChưa xác định
ꪄꪳ꫁ꪙ ꪝꪴ: trèo dốc; leo dốc
#9292ꪝꪴpũtrầuChưa xác định
ꪵꪘ꫁ꪣ ꪝꪴ: têm trầu
#9293ꪝꪴ ꪋꪺꪉpũ chuỗngtrầu không lá toChưa xác định—
#9294ꪝꪴ ꪹꪄꪱpũ khàunúi nonChưa xác định
ꪝꪴ ꪹꪄꪱ ꪎꪴꪉ ꪎꪴꪒ ꪠꪷ꪿: núi non cao vời vợi
#9295ꪝꪴ ꪵꪝpũ pẽtrầu không lá nhỏChưa xác định—
#9296ꪝꪴ ꪠꪱpũ fà—Chưa xác định—
#9297ꪝꪴ ꪼꪡpũ fãynúi lửaChưa xác định—
#9298ꪝꪴ ꪝꪴpũ pũhoắcChưa xác định
ꪢꪲꪙ ꪝꪴ ꪝꪴ: thối hoắc
#9299ꪝꪴ꪿pu—Chưa xác định—
#9300ꪝꪴ꫁pụ—pyChưa xác định—