Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID ▲ | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #9241 | ꪶꪜꪒ | pốt | trật | Chưa xác định | ꪶꪜꪒ ꪄꪽ: trật khăn |
| #9242 | ꪶꪜꪒ | pốt | gỡ | Chưa xác định | ꪶꪜꪒ ꪬꪱꪉ ꪹꪎ꫁ ꪄ꫁ꪮꪉ ꪘꪱꪣ: gỡ tà áo mắc gai |
| #9243 | ꪶꪜꪒ | pốt | cất, bãi, truất | Chưa xác định | ꪶꪜꪒ ꪊꪳ꪿ꪀ: cất chức; bãi chức |
| #9244 | ꪶꪜꪒ | pốt | bục | Chưa xác định | ꪶꪀ꫁ꪙ ꪀꪺꪥ ꪶꪜꪒ: sọt bục đáy |
| #9245 | ꪶꪜꪒ | pốt | toạc, bung | Chưa xác định | ꪹꪎ꫁ ꪄꪱꪒ ꪶꪜꪒ ꪮꪮꪀ: áo rách toạc ra |
| #9246 | ꪶꪜꪒ ꪤ꪿ꪱꪫ | pốt dáo | mãn tang | Chưa xác định | ꪩꪴꪀ ꪶꪜꪒ ꪤ꪿ꪱꪫ ꪮ꫁ꪱꪥ: con mãn tang cha |
| #9247 | ꪹꪝꪷ꪿ | pơ | quai bị | Chưa xác định | — |
| #9248 | ꪹꪜꪷ꪿ꪀ | pớc | mậu | Chưa xác định | ꪜꪲ ꪹꪜꪷ꪿ꪀ ꪏꪉ꫁ꪱ: năm Mậu Ngọ |
| #9249 | ꪹꪝꪷꪥ | pỡi | vỏ lụacủ, hạt | Chưa xác định | ꪹꪝꪷꪥ ꪣꪽ ꪀꪷ: vỏ lụa củ sắn |
| #9250 | ꪹꪝꪷ꪿ꪥ | pơi | thả | Chưa xác định | ꪹꪝꪷ꪿ꪥ ꪹꪉꪷꪙ ꪮꪮꪀ ꪏꪳ꫁: thả tiền ra mua |
| #9251 | ꪹꪝꪷ꪿ꪥ | pơi | thả cửa | Chưa xác định | ꪹꪝꪷ꪿ꪥ ꪻꪬ꫁ ꪀꪲꪙ: thả cửa cho ăn |
| #9252 | ꪹꪜꪷꪀ | pớk | nhả | Chưa xác định | ꪹꪄꪱ꫁ ꪹꪜꪷꪀ: |
| #9253 | ꪹꪜꪷꪀ | pớk | xoẳn | Chưa xác định | ꪹꪜꪷꪀ ꪹꪉꪷꪙ: xoẳn kả tiền |
| #9254 | ꪹꪜꪷꪀ | pớk | suông | Chưa xác định | ꪼꪜ ꪬꪱ ꪜꪱ ꪹꪜꪷꪀ: đi kiếm cá suông |
| #9255 | ꪹꪜꪷꪣ | pờm | đống, bãi | Chưa xác định | ꪹꪜꪷꪣ ꪄꪲ꫁ ꪁꪫꪱꪥ: đống cứt trâu |
| #9256 | ꪹꪜꪷ꪿ꪙ | pớn | — | Chưa xác định | — |
| #9257 | ꪹꪜꪷ꪿ꪙ ꪹꪯꪷꪥ | pớn ỡi | — | Chưa xác định | — |
| #9258 | ꪹꪝꪷꪙ | pỡn | cót | Chưa xác định | ꪹꪝꪷꪙ ꪔꪱꪀ ꪹꪄꪱ꫁: cót phơi lúa |
| #9259 | ꪹꪜꪷꪙ ꪩ꫁ꪱꪥ | pờn lại | — | Chưa xác định | — |
| #9260 | ꪹꪝꪷꪉ | pỡng | đều | Chưa xác định | ꪵꪄ꫁ꪫ ꪮꪮꪀ ꪹꪝꪷꪉ ꪀꪽ: răng mọc đều nhau |