Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID ▲ | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #9221 | ꪶꪜꪉ ꪣꪳ | pồng mữ | ra tay | Chưa xác định | ꪶꪜꪉ ꪣꪳ ꪹꪥꪸꪒ ꪎꪺꪙ: ra tay làm vườn |
| #9222 | ꪶꪜꪉ ꪶꪝ꫁ꪥ | pồng pội | —py | Chưa xác định | — |
| #9223 | ꪶꪜꪉ ꪔꪲꪙ | pồng tìn | đặt chân | Chưa xác định | ꪶꪜꪉ ꪔꪲꪙ ꪭꪮꪒ ꪹꪣꪉ ꪕ꪿ꪱꪙ: đặt chân đến mường người |
| #9224 | ꪶꪜꪉ ꪶꪔ | pồng tồ | đặt mình, đặt lưng | Chưa xác định | ꪶꪜꪉ ꪶꪔ ꪶꪩꪉ ꪹꪥꪉ: đặt mình xuống giường |
| #9225 | ꪶꪜ꪿ꪉ | pống | mọc | Chưa xác định | ꪶꪠꪣ ꪶꪜ꪿ꪉ ꪭꪲ: tóc mọc dài |
| #9226 | ꪶꪜ꪿ꪉ | pống | trổ | Chưa xác định | ꪼꪣ꫁ ꪶꪜ꪿ꪉ ꪻꪚ: cây trổ lá |
| #9227 | ꪶꪜ꪿ꪉ ꪼꪄ | pống khày | nảy, nảy nởhoa lá | Chưa xác định | ꪣꪺ ꪎꪺꪙ ꪀꪷ ꪼꪣ꫁ ꪶꪜ꪿ꪉ ꪼꪄ: mùa xuân cây cối nảy nở |
| #9228 | ꪶꪜ꪿ꪉ ꪼꪄ | pống khày | nở hoa | Chưa xác định | ꪹꪓꪷꪥ ꪶꪜ꪿ꪉ ꪼꪄ: cuộc đời nở hoa |
| #9229 | ꪶꪜ꪿ꪉ ꪑꪮꪒ | pống nhọt | đâm chồi | Chưa xác định | * ꪶꪜ꪿ꪉ ꪑꪮꪒ ꪼꪄ ꪻꪚ: đâm chồi nảy lộc |
| #9230 | ꪶꪜ꪿ꪉ ꪜꪲꪫ | pống pìu | bay phấp phới | Chưa xác định | ꪻꪚ ꪹꪁꪷ ꪶꪜ꪿ꪉ ꪜꪲꪫ: lá cờ bay phấp phới |
| #9231 | ꪶꪝꪉ | pỗng | bùn | Chưa xác định | ꪔꪲꪙ ꪑꪾ꪿ ꪶꪝꪉ: chân giẫm bùn |
| #9232 | ꪶꪝꪉ | pỗng | lầy | Chưa xác định | ꪡ꫁ꪱ ꪶꪠꪙ ꪕꪱꪉ ꪶꪝꪉ: trời mưa đường lầy |
| #9233 | ꪶꪝ꫁ꪉ | pộng | thành, lợi | Chưa xác định | ꪶꪝ꫁ꪉ ꪹꪮꪷ꪿ꪣ: thành ấm |
| #9234 | ꪶꪝꪚ | pộp | kiêm, trùng | Chưa xác định | ꪹꪥꪸꪒ ꪶꪝꪚ ꪫꪸꪀ: làm kiêm việc |
| #9235 | ꪶꪝꪚ | pộp | kèm theo | Chưa xác định | ꪶꪠꪙ ꪶꪝꪚ ꪶꪩꪣ: mưa kèm theo gió |
| #9236 | ꪶꪝꪚ | pộp | hội ngộ | Chưa xác định | ꪶꪝꪚ ꪀꪽ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪝꪱꪙ ꪹꪨꪱ꫁: hội ngộ nhau ở mâm rượu |
| #9237 | ꪶꪝꪚ ꪝꪱꪙ | pộp pãn | dồn | Chưa xác định | ꪋꪴ꪿ ꪫꪸꪀ ꪶꪝꪚ ꪝꪱꪙ ꪻꪎ꪿ ꪶꪁꪙ ꪒꪸꪫ: mọi việc dồn vào một người |
| #9238 | ꪶꪜꪒ | pốt | thu hoạchhoa quả | Chưa xác định | ꪶꪜꪒ ꪢꪱꪀ ꪀꪸ꫁ꪉ: thu hoạch cam |
| #9239 | ꪶꪜꪒ | pốt | buông | Chưa xác định | ꪶꪜꪒ ꪤ꪿ꪽ: buông màn |
| #9240 | ꪶꪜꪒ | pốt | bỏ, ngả | Chưa xác định | ꪶꪜꪒ ꪣꪴ꫁: bỏ mũ; ngả mũ |