Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 449
ID ▲Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#9141ꪜ꫁ꪮꪙ ꪶꪎꪚpỏn sốpchăm chútăn uốngChưa xác định
ꪜ꫁ꪮꪙ ꪶꪎꪚ ꪶꪁꪙ ꪹꪖꪱ꫁: chăm chút người già
#9142ꪜꪮꪉpòng—vhChưa xác định—
#9143ꪜꪮꪉ ꪫ꪿ꪱpòng vadù cho, dầu chovhChưa xác định
ꪜꪮꪉ ꪫ꪿ꪱ ꪋꪷ꫁ ꪝꪴ ꪹꪚꪸ꫁ ꪮ꪿ꪱꪙ ꪈꪽ ꪁꪷ꫁ ꪒꪱꪥ: dù cho cách trở nước non cũng mặc
#9144ꪜ꪿ꪮꪉpóngkhoảng trốngChưa xác định
ꪎꪺꪙ ꪑꪰꪉ ꪜ꪿ꪮꪉ ꪙꪳ꪿ꪉ ꪹꪭꪸ ꪩ꫁ꪮꪣ: vườn còn một khoảng trống chưa rào
#9145ꪜ꪿ꪮꪉpónggặp lạiChưa xác định
ꪛ꫁ꪱꪙ ꪹꪡꪉ ꪣꪱ ꪜ꪿ꪮꪉ ꪀꪽ: bạn bè gặp lại nhau
#9146ꪜ꪿ꪮꪉpóngphản ánhChưa xác định
ꪜ꪿ꪮꪉ ꪭꪮꪒ ꪊꪳ꫁ ꪐꪸ꫁ꪣ: phản ánh đến chủ nhiệm
#9147ꪜ꪿ꪮꪉpóngvận vàoChưa xác định
ꪫꪸꪀ ꪎꪰꪉ ꪁꪷ꫁ ꪜ꪿ꪮꪉ ꪭꪮꪒ ꪹꪊꪱ꫁: việc gì cũng vận vào mình
#9148ꪜ꪿ꪮꪉpóngđiềmChưa xác định
* ꪜ꪿ꪮꪉ ꪭ꫁ꪱꪥ ꪜ꪿ꪮꪉ ꪒꪲ: điềm rủi điềm may
#9149ꪜ꪿ꪮꪉ ꪖꪮꪉpóng thònggặp gỡChưa xác định
ꪝꪲ꪿ ꪙ꫁ꪮꪉ ꪜ꪿ꪮꪉ ꪖꪮꪉ ꪀꪽ: bà con gặp gỡ nhau
#9150ꪜ꫁ꪮꪉpỏnggióng, đốt, đẵnChưa xác định
ꪜ꫁ꪮꪉ ꪼꪣ꫁: gióng tre
#9151ꪜ꫁ꪮꪉpỏngngấnChưa xác định
ꪁꪷ ꪎꪱꪣ ꪜ꫁ꪮꪉ: cổ ba ngấn
#9152ꪜ꫁ꪮꪉpỏnglùađại gia súcChưa xác định
ꪜ꫁ꪮꪉ ꪁꪫꪱꪥ ꪄ꫁ꪺ ꪁ꪿ꪺꪉ: lùa trâu vào chuồng
#9153ꪝꪮꪉpõngphồng, phùng, rộpChưa xác định
ꪣꪳ ꪝꪮꪉ: phồng tay
#9154ꪝꪮꪉpõngphínhChưa xác định
ꪙ꫁ꪮꪉ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪵꪀ꫁ꪣ ꪝꪮꪉ: em bé má phính
#9155ꪝꪮꪉpõngkếch, kềnhChưa xác định
ꪀꪲꪙ ꪮꪲ꪿ꪣ ꪜꪴꪣ ꪝꪮꪉ: ăn no kếch bụng
#9156ꪝꪮꪉpõng—mlChưa xác định—
#9157ꪝꪮꪉ ꪛꪱꪚpõng bạpphập phồngChưa xác định
ꪡꪮꪉ ꪡꪮꪒ ꪙꪾ꫁ ꪝꪮꪉ ꪛꪱꪚ: bong bóng nước phập phồng
#9158ꪝꪮꪉ ꪶꪩꪣpõng lỗmbọngChưa xác định
ꪝꪮꪉ ꪶꪩꪣ ꪜꪱ: bọng cá
#9159ꪝꪮꪉ ꪵꪙ꪿ꪫpõng neobọng đáibàng quangChưa xác định—
#9160ꪝꪮꪉ ꪯꪥꪮꪒpõng odọt—Chưa xác định—