Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID ▲ | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #9101 | ꪜꪮꪀ | pók | khâu | Chưa xác định | ꪜꪮꪀ ꪣꪲꪒ: khâu dao |
| #9102 | ꪜꪮꪀ | pók | vòng | Chưa xác định | ꪕꪳ ꪜꪮꪀ ꪵꪄꪙ: đeo vòng tay |
| #9103 | ꪜꪮꪀ | pók | bóc, róc | Chưa xác định | ꪜꪮꪀ ꪢꪱꪀ ꪀ꫁ꪺꪥ ꪀꪲꪙ: bóc chuối ăn |
| #9104 | ꪜꪮꪀ ꪁꪷ | pók kõ | vòng cổ | Chưa xác định | — |
| #9105 | ꪜꪮꪀ ꪵꪄꪙ | pók khèn | vòng tay | Chưa xác định | — |
| #9106 | ꪜꪮꪀ ꪩꪮꪀ | pók lọk | bóc lột | Chưa xác định | ꪜꪮꪀ ꪩꪮꪀ ꪝꪰꪀ ꪵꪭꪉ: bóc lột sức lao động |
| #9107 | ꪜꪮꪀ ꪹꪜꪥ | pók pười | trần truồng, lõa đồtrẻ | Chưa xác định | * ꪜꪮꪀ ꪹꪜꪥ ꪹꪁꪷ꪿ ꪶꪔ ꪣ꫁ꪮꪙ: trần truồng như con tằm; trần như nhộng |
| #9108 | ꪝꪮꪀ | pọk | đắp | Chưa xác định | ꪝꪮꪀ ꪁꪴ ꪹꪢꪉ: đắp bờ mương |
| #9109 | ꪝꪮꪀ | pọk | be | Chưa xác định | ꪝꪮꪀ ꪁꪽ ꪙꪱ: be bờ ruộng |
| #9110 | ꪝꪮꪀ | pọk | cạp | Chưa xác định | ꪝꪮꪀ ꪔꪲꪙ ꪹꪢꪉ: cạp chân đê |
| #9111 | ꪝꪮꪀ | pọk | bám đầy | Chưa xác định | ꪄꪴ꪿ꪙ ꪝꪮꪀ ꪩꪾ ꪣꪷ꪿: bụi bám đầy người |
| #9112 | ꪝꪮꪀ ꪹꪝꪱ꪿ | pọk pau | — | Chưa xác định | — |
| #9113 | ꪜꪮꪣ | pòm | cáivật tròn | Chưa xác định | ꪜꪮꪣ ꪬꪺ: cái đầu |
| #9114 | ꪜꪮꪣ | pòm | quảnúi non | Chưa xác định | ꪜꪮꪣ ꪝꪴ: quả núi |
| #9115 | ꪜꪮꪣ | pòm | giả bộ, giả sách | Chưa xác định | ꪜꪮꪣ ꪻꪚ꫁ ꪋ꫁ꪱ: giả bộ ngu si |
| #9116 | ꪜꪮꪣ | pòm | giả dạng, giả hình | Chưa xác định | ꪜꪮꪣ ꪹꪥꪸꪒ ꪶꪁꪙ ꪁ꫁ꪱ ꪄꪱꪥ: giả dạng người buôn bán |
| #9117 | ꪜꪮꪣ | pòm | giả mạo | Chưa xác định | ꪜꪮꪣ ꪊꪸ꫁ ꪹꪕꪷ: giả mạo giấy tờ |
| #9118 | ꪜꪮꪣ ꪝꪩ꫁ꪮꪀ | pòm plọc | gò đất, đống đất | Chưa xác định | — |
| #9119 | ꪜꪮꪣ ꪝꪩ꫁ꪮꪀ | pòm plọc | cái đầu không | Chưa xác định | — |
| #9120 | ꪜꪮꪣ ꪝꪩ꫁ꪮꪀ | pòm plọc | đầu lâu | Chưa xác định | ꪜꪮꪣ ꪝꪩ꫁ꪮꪀ ꪶꪁꪙ ꪜꪱꪉ ꪹꪋꪱ꫁: đầu lâu người thời cổ |