Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 447
ID ▲Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#9101ꪜꪮꪀpókkhâuChưa xác định
ꪜꪮꪀ ꪣꪲꪒ: khâu dao
#9102ꪜꪮꪀpókvòngChưa xác định
ꪕꪳ ꪜꪮꪀ ꪵꪄꪙ: đeo vòng tay
#9103ꪜꪮꪀpókbóc, rócChưa xác định
ꪜꪮꪀ ꪢꪱꪀ ꪀ꫁ꪺꪥ ꪀꪲꪙ: bóc chuối ăn
#9104ꪜꪮꪀ ꪁꪷpók kõvòng cổChưa xác định—
#9105ꪜꪮꪀ ꪵꪄꪙpók khènvòng tayChưa xác định—
#9106ꪜꪮꪀ ꪩꪮꪀpók lọkbóc lộtChưa xác định
ꪜꪮꪀ ꪩꪮꪀ ꪝꪰꪀ ꪵꪭꪉ: bóc lột sức lao động
#9107ꪜꪮꪀ ꪹꪜꪥpók pườitrần truồng, lõa đồtrẻChưa xác định
* ꪜꪮꪀ ꪹꪜꪥ ꪹꪁꪷ꪿ ꪶꪔ ꪣ꫁ꪮꪙ: trần truồng như con tằm; trần như nhộng
#9108ꪝꪮꪀpọkđắpChưa xác định
ꪝꪮꪀ ꪁꪴ ꪹꪢꪉ: đắp bờ mương
#9109ꪝꪮꪀpọkbeChưa xác định
ꪝꪮꪀ ꪁꪽ ꪙꪱ: be bờ ruộng
#9110ꪝꪮꪀpọkcạpChưa xác định
ꪝꪮꪀ ꪔꪲꪙ ꪹꪢꪉ: cạp chân đê
#9111ꪝꪮꪀpọkbám đầyChưa xác định
ꪄꪴ꪿ꪙ ꪝꪮꪀ ꪩꪾ ꪣꪷ꪿: bụi bám đầy người
#9112ꪝꪮꪀ ꪹꪝꪱ꪿pọk pau—Chưa xác định—
#9113ꪜꪮꪣpòmcáivật trònChưa xác định
ꪜꪮꪣ ꪬꪺ: cái đầu
#9114ꪜꪮꪣpòmquảnúi nonChưa xác định
ꪜꪮꪣ ꪝꪴ: quả núi
#9115ꪜꪮꪣpòmgiả bộ, giả sáchChưa xác định
ꪜꪮꪣ ꪻꪚ꫁ ꪋ꫁ꪱ: giả bộ ngu si
#9116ꪜꪮꪣpòmgiả dạng, giả hìnhChưa xác định
ꪜꪮꪣ ꪹꪥꪸꪒ ꪶꪁꪙ ꪁ꫁ꪱ ꪄꪱꪥ: giả dạng người buôn bán
#9117ꪜꪮꪣpòmgiả mạoChưa xác định
ꪜꪮꪣ ꪊꪸ꫁ ꪹꪕꪷ: giả mạo giấy tờ
#9118ꪜꪮꪣ ꪝꪩ꫁ꪮꪀpòm plọcgò đất, đống đấtChưa xác định—
#9119ꪜꪮꪣ ꪝꪩ꫁ꪮꪀpòm plọccái đầu khôngChưa xác định—
#9120ꪜꪮꪣ ꪝꪩ꫁ꪮꪀpòm plọcđầu lâuChưa xác định
ꪜꪮꪣ ꪝꪩ꫁ꪮꪀ ꪶꪁꪙ ꪜꪱꪉ ꪹꪋꪱ꫁: đầu lâu người thời cổ