Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 44
ID ▲Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#959ꪀ꪿ꪱꪙvạchDanh từ
ꪀ꪿ꪱꪙ ꪠꪮꪙ: vạch vôi
#960ꪀ꫁ꪱꪣ ꪤ꪿ꪱꪉkảm dángmiễn trừĐộng từ
ꪀ꫁ꪱꪣ ꪤ꪿ꪱꪉ ꪻꪬ꫁ ꫛ ꪹꪖ꫁ꪱ: miễn trừ cho người già
#961ꪀ꪿ꪱꪙvằnDanh từ
ꪢꪱ ꪬꪱꪉ ꪀ꪿ꪱꪙ: chó đuôi vằn
#963ꪀ꫁ꪱꪙkảncáivật dàiDanh từ
ꪀ꫁ꪱꪙ ꪚ꪿ꪺꪉ: cái thìa
#964ꪀ꫁ꪱꪙ ꪊ꪿ꪱꪣkản chámhom gianhDanh từ
:
#965ꪁꪱꪙkãnđònDanh từ
ꪁꪱꪙ ꪬꪱꪣ: đòn khiêng
#966ꪁꪱꪙkãndámĐộng từ
ꪹꪚ꪿ꪱ ꪁꪱꪙ ꪎꪷ:
#967ꪀꪱꪙ ꪀ꫁ꪱkàn kảđòn xócDanh từ
:
#968ꪁꪱꪙ ꪬꪱꪚkãn hápđòn gánhDanh từ
:
#969ꪁꪱꪙ ꪕ꪿ꪱꪣkãn tamđòn bằng gỗ đẽoDanh từ
:
#970ꪁꪱꪙ ꪎꪚꪴkãn sbùđòn ốngDanh từ
:
#971ꪁ꪿ꪱꪙkanbếtTính từ
ꪹꪩꪒ ꪁ꪿ꪱꪙ: bết máu
#972ꪁ꫁ꪱꪙkạnlởĐộng từ
* ꪒꪲꪙ ꪁ꫁ꪱꪙ ꪩ꫁ꪱꪙ ꪹꪀ꪿ꪙ: đá lở đất nhào
#973ꪁ꫁ꪱꪙ ꪶꪁ꫁ꪀkạn kộcvỡ lởĐộng từ
ꪠꪱ ꪒꪲꪙ ꪁ꫁ꪱꪙ ꪶꪁ꫁ꪀ: thành đất vỡ lở
#974ꪁ꪿ꪱꪙgiăngsợ mảnhTính từ
ꪎꪲ꪿ꪉ ꪎꪱꪫ ꪁ꪿ꪱꪙ ꪻꪥ: nhện giăng màng
#975ꪁ꪿ꪱꪙcanTính từ
ꪁ꪿ꪱꪙ ꪠ꫁ꪱꪥ: can vải
#976ꪁ꫁ꪱꪙxể, bể, vỡĐộng từ
ꪘ꫁ꪱ ꪵꪒ꪿ꪙ ꪁ꫁ꪱꪙ: xể trán
#977ꪁ꫁ꪱꪙmủn, vữaĐộng từ
ꪜ꫁ꪽ ꪹꪄ꫁ꪱ ꪁ꫁ꪱꪙ ꪮꪮꪀ: nắm cơm mủn ra
#978ꪁ꫁ꪱꪙ ꪹꪀ꪿ꪙkạn kướnđổ nhàoĐộng từ
ꪨꪱꪉ ꪹꪭꪙ ꪁ꫁ꪱꪙ ꪹꪀ꪿ꪙ: ngôi nhà đổ nhào
#979ꪀꪱꪉkànggiữaDanh từ
ꪝꪱꪙ ꪼꪫ꫁ ꪀꪱꪉ ꪹꪭꪙ: bàn để giữa nhà