Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 43
ID ▲Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#932ꪀ꪿ꪱꪥkáikề, sátĐộng từ
ꪚ꪿ꪱ ꪀ꪿ꪱꪥ ꪚ꪿ꪱ: vai kề vai; vai sát vai
#933ꪀ꪿ꪱꪥkáisao chépĐộng từ
ꪀ꪿ꪱꪥ ꪁꪫꪱꪣ ꪶꪕ ꪩꪱꪉ: sao chép truyện cổ tích
#934ꪀ꪿ꪱꪥkáitruyền nghềĐộng từ
:
#935ꪀ꪿ꪱꪥ ꪋꪸꪙkái chiễnlưu truyềnĐộng từ
ꪀ꪿ꪱꪥ ꪋꪸꪙ ꪭꪮꪒ ꪹꪓꪷꪥ ꪨꪰꪉ: lưu truyền đến đời sau
#936ꪀ꪿ꪱꪥ ꪹꪀꪷꪥkái kờitrùng điệpTính từ
ꪜ꪿ꪱ ꪝꪴ ꪀ꪿ꪱꪥ ꪹꪀꪷꪥ: núi rừng trùng điệp
#937ꪀ꫁ꪱꪥkảicảiĐộng từ
*ꪀ꫁ꪱꪥ ꪭꪷ꫁ ꪀ꫁ꪱꪥ ꪋꪳ꪿: cải họ cải tên
#938ꪀ꫁ꪱꪥcải trangĐộng từ
ꪀ꫁ꪱꪥ ꪹꪥꪸꪒ ꫛ ꪹꪖ꫁ꪱ: cải trang làm người già
#939ꪁꪱꪥkãiđàocâyDanh từ
:
#940ꪁꪱꪥkãiphấncủa vỏ quả, câyDanh từ
ꪁꪱꪥ ꪢꪱꪀ ꪒꪮꪒ: phấn nhót
#941ꪁꪱꪥkãinhả, nhèĐộng từ
*ꪀꪳꪙ ꪹꪚ꪿ꪱ ꪼꪒ꫁ ꪁꪱꪥ ꪮꪮꪀ: nuốt không được nôn ra; nuốt không trôi
#942ꪁꪱꪥkãirậm, nhặmTính từ
ꪁꪱꪥ ꪘ꫁ꪱ: rậm mặt; nhặm mặt
#943ꪁ꪿ꪱꪥkaicaiĐộng từ
ꪁ꪿ꪱꪥ ꪁꪺꪙ ꪀꪴꪒ: cai thuốc lá
#944ꪁ꪿ꪱꪥqua, khỏiĐộng từ
* ꪁ꪿ꪱꪥ ꪁꪲ꫁ ꪁ꪿ꪱꪥ ꪙ꫁ꪱꪙ: tai qua nạn khỏi
#945ꪁ꫁ꪱꪥkạivảicâyDanh từ
:
#946ꪁ꫁ꪱꪥkạicãiĐộng từ
* ꪁ꫁ꪱꪥ ꪒꪲꪚ ꪁ꫁ꪱꪥ ꪵꪒꪉ: cãi chày cãi cối
#947ꪀꪱꪀkákhăc làoDanh từ
:
#948ꪀꪱꪀkákhạt thóckhi vo gạoDanh từ
ꪕꪱꪫ ꪹꪄ꫁ꪱ ꪹꪀꪸꪚ ꪀꪱꪀ: vo gạo nhặt thóc
#949ꪁꪱꪀ ꪁꪱꪀkạk kạkrăng rắcTính từ
ꪼꪣ꫁ ꪊꪲ꪿ ꪬꪰꪀ ꪙꪽ ꪁꪱꪀ ꪁꪱꪀ: cây sắp đổ kêu răng rắc
#956ꪀ꫁ꪱꪣ ꪤ꪿ꪱꪉkảm dángmiễn thứĐộng từ
ꪀ꫁ꪱꪣ ꪤ꪿ꪱꪉ ꪻꪬ꫁ ꪝꪳꪉ ꪨꪱꪙ: miễn thứ cho các cháu
#957ꪁꪱꪣkãmdư dụngTính từ
ꪹꪄ꫁ꪱ ꪙꪾ꫁ ꪹꪚ꪿ꪱ ꪑꪰꪉ ꪁꪱꪣ: thóc lúa không còn dư dụng