Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 436
ID ▲Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#8881ꪜꪲ ꪜꪷpì pòrốt rítChưa xác định
ꪊꪰꪒ ꪜꪲ ꪜꪷ: giục rối rít
#8882ꪜꪲ ꪜꪷ ꪬꪺpì pò hùavò đầuChưa xác định—
#8883ꪜꪲ ꪹꪔꪸꪣpì tềmđầy nămChưa xác định—
#8884ꪜꪲ ꪶꪔ꪿ꪀ ꪹꪚꪙpì tốc bườnnăm tháng trôi quaChưa xác định—
#8885ꪜꪲ꪿písáoChưa xác định
* ꪹꪜꪱ꪿ ꪜꪲ꪿ ꪻꪎ꪿ ꪬꪴ ꪁꪫꪱꪥ: thổi sáo vào tai trâu; đàn gẩy tai trâu
#8886ꪜꪲ꪿ ꪩꪱꪫpí lãosáo trúc dàiChưa xác định—
#8887ꪜꪲ꪿ ꪩꪱꪫ ꪙ꫁ꪮꪥpí lão nọisao trúc ngắnChưa xác định—
#8888ꪜꪲ꪿ ꪼꪩpí lãy—từ chỉ các loại sáo có lưỡi gàChưa xác định—
#8889ꪜꪲ꪿ ꪩꪾ ꪪꪽpí lẵm vằn—sáo làm bằng cây sậyChưa xác định—
#8890ꪜꪲ꪿ ꪝꪾꪚpí pặpsáo trúc nhỏChưa xác định—
#8891ꪜꪲ꪿ ꪵꪜ꫁pí pẻsáo bèChưa xác định—
#8892ꪜꪲ꪿ ꪵꪝꪫpí pẽosáo ống rạChưa xác định—
#8893ꪜꪲ꪿ ꪔꪱꪣpí tàm—sao trúc nối hai đầu ốngChưa xác định—
#8894ꪜꪲ꪿ ꪖꪲꪫpí thìu—sáo trúc thông hai đầu ốngChưa xác định—
#8895ꪜꪲ꫁ ꪜꪲ꫁pỉ pỉsì sì, trùi trũiChưa xác định
ꪒꪾ ꪜꪲ꫁ ꪜꪲ꫁: đen sì sì; đen trùi trũi
#8896ꪝꪲpĩmỡChưa xác định
ꪝꪲ ꪢꪴ: mỡ lợn
#8897ꪝꪲpĩbéoChưa xác định
ꪝꪲ ꪡ꪿ꪮꪉ ꪔꪱ ꪔꪲꪚ: béo tít híp mắt
#8898ꪝꪲ ꪩꪴ꫁ꪥpĩ lụibéo phị, béo phìChưa xác định—
#8899ꪝꪲ ꪝꪮꪉpĩ põngphổng phaoChưa xác định
ꪶꪔ ꪁꪲꪉ ꪝꪲ ꪝꪮꪉ: thân thể phồng phao
#8900ꪝꪲ ꪝꪮꪉpĩ põngbéo bởChưa xác định
ꪀꪲꪙ ꪁꪾ ꪤꪱ ꪶꪚ꫁ ꪙꪳ꪿ꪉ ꪝꪲ ꪝꪮꪉ ꪎꪰꪉ: uống một tí thuốc bổ béo bở gì