Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID ▲ | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #8861 | ꪹꪜꪸ꪿ꪉ ꪼꪄ | pếng khày | mở mang | Chưa xác định | ꪹꪜꪸ꪿ꪉ ꪼꪄ ꪎꪺꪙ ꪹꪭꪀ: mở mang vườn tược |
| #8862 | ꪹꪝꪸꪉ | pễng | chính vụhoa quả | Chưa xác định | ꪚꪮꪀ ꪒꪱꪉ ꪹꪝꪸꪉ: hoa đang chính vụ |
| #8863 | ꪹꪜꪸꪒ | pết | vịt | Chưa xác định | * ꪹꪜꪸꪒ ꪼꪎ꪿ ꪼꪀ꪿ ꪩꪸ꫁ꪉ: vịt đẻ gà nuôi; mẹ gà con vịt |
| #8864 | ꪹꪜꪸꪒ ꪬ꪿ꪱꪙ | pết hán | ngỗngcon | Chưa xác định | — |
| #8865 | ꪹꪜꪸꪒ ꪙꪾ꫁ | pết nặm | vịt trời | Chưa xác định | — |
| #8866 | ꪹꪝꪸꪫ ꪹꪝꪸꪫ | pễu pễu | —tiếng hoẵng kêu | Chưa xác định | — |
| #8867 | ꪜꪲ | pì | năm | Chưa xác định | ꪜꪲ ꪻꪢ꪿: năm mới |
| #8868 | ꪜꪲ | pì | tuổi | Chưa xác định | ꪎꪲꪚ ꪜꪲ: mười tuổi |
| #8869 | ꪜꪲ ꪹꪚꪙ | pì bườn | năm tháng | Chưa xác định | ꪜꪲ ꪹꪚꪙ ꪀꪱꪥ ꪼꪜ: năm tháng qua đi; năm tháng trôi qua |
| #8870 | ꪜꪲ ꪀꪱꪥ | pì kài | năm ngoái | Chưa xác định | — |
| #8871 | ꪜꪲ ꪊꪲ꪿ ꪭꪮꪒ | pì chí họt | — | Chưa xác định | — |
| #8872 | ꪜꪲ ꪊꪲ꪿ ꪣꪱ | pì chí mã | năm tới | Chưa xác định | — |
| #8873 | ꪜꪲ ꪀ꪿ꪮꪙ | pì kón | năm kia, năm truớc | Chưa xác định | — |
| #8874 | ꪜꪲ ꪨꪰꪉ | pì lằng | năm sau | Chưa xác định | ꪖ꫁ꪱ ꪭꪮꪒ ꪜꪲ ꪨꪰꪉ: đợi đến năm sau |
| #8875 | ꪜꪲ ꪩꪴꪀ | pì lụk | năm một | Chưa xác định | ꪮꪮꪀ ꪜꪲ ꪩꪴꪀ: đẻ năm một |
| #8876 | ꪜꪲ ꪘ꫁ꪱ | pì nả | sang năm | Chưa xác định | — |
| #8877 | ꪜꪲ ꪑꪴꪙ | pì nhũn | năm nhuận | Chưa xác định | — |
| #8878 | ꪜꪲ ꪙꪲ꫁ | pì nị | năm nay, năm này | Chưa xác định | — |
| #8879 | ꪜꪲ ꪹꪘ | pì nừa | năm kia | Chưa xác định | ꪭꪮꪒ ꪜꪲ ꪹꪘ ꪊꪰꪀ ꪹꪋꪷ ꪻꪒ: đến năm kia biết đến bao giờ |
| #8880 | ꪜꪲ ꪜꪷ | pì pò | cấp tốc | Chưa xác định | ꪵꪩ꪿ꪙ ꪜꪲ ꪜꪷ ꪼꪜ ꪹꪭꪙ: chạy cấp tốc về nhà |