Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 422
ID ▲Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#8600ꪝ꫁ꪱꪫpạoquằnChưa xác định
ꪡꪽ ꪣꪲꪒ ꪝ꫁ꪱꪫ: chém quằn dao
#8601ꪝ꫁ꪱꪫpạoqueoChưa xác định
ꪼꪣ꫁ ꪜ꪿ꪮꪉ ꪝ꫁ꪱꪫ: tre queo
#8602ꪝ꫁ꪱꪫpạongoẹoChưa xác định
ꪙꪮꪙ ꪁꪷ ꪝ꫁ꪱꪫ: nằm ngoẹo cổ
#8603ꪜꪱꪚpápnhóiChưa xác định
ꪹꪊꪸꪚ ꪜꪱꪚ ꪹꪮꪱ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪜꪴꪣ: bụng đau nhói
#8604ꪜꪱꪚ ꪜꪱꪚpáp pápnhoi nhóiChưa xác định
ꪜꪱꪚ ꪜꪱꪚ ꪹꪮꪱ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪬꪺ ꪻꪊ: nhoi nhói trong tim
#8605ꪜꪱꪚ ꪜꪱꪚpáp páploáng, lấp lánhChưa xác định
ꪘ꫁ꪱ ꪵꪫ꪿ꪙ ꪹꪨ꫁ꪙ ꪜꪱꪚ ꪜꪱꪚ: mặt gương sáng loáng
#8606ꪝꪱꪚpạpquạcChưa xác định
ꪹꪜꪸꪒ ꪭ꫁ꪮꪉ ꪝꪱꪚ ꪹꪮꪱ: vịt kêu quạc
#8607ꪝꪱꪚ ꪝꪱꪚpạp pạpquạc quạc, cạc cạcChưa xác định
ꪹꪜꪸꪒ ꪭ꫁ꪮꪉ ꪝꪱꪚ ꪝꪱꪚ: vịt kêu quạc quạc
#8608ꪜꪱꪒpátếch câyChưa xác định
ꪠꪮꪣ ꪹꪁꪷ꪿ ꪶꪔ ꪜꪱꪒ: gầy như con ếch cây; gầy như cá mắm
#8609ꪜꪱꪒpátcắtChưa xác định
ꪜꪱꪒ ꪖ꪿ꪮꪉ ꪔ꪿ꪮꪙ ꪵꪚ꪿ꪉ ꪮꪮꪀ: cắt đôi miếng bánh ra
#8610ꪜꪱꪒpátxẻoChưa xác định
ꪜꪱꪒ ꪹꪮꪱ ꪔ꪿ꪮꪙ ꪹꪐ꪿ ꪙꪳ꪿ꪉ: xẻo lấy một miếng thịt
#8611ꪜꪱꪒpátxẻChưa xác định
ꪜꪱꪒ ꪼꪣ꫁: xẻ gỗ
#8612ꪜꪱꪒpátmiếngthịt thàChưa xác định
ꪜꪱꪒ ꪹꪐ꪿: miếng thịt
#8613ꪜꪱꪒ ꪁꪷpát kõcắt tiết, cắt cổChưa xác định
ꪜꪱꪒ ꪁꪷ ꪼꪀ꪿: cắt tiết gà
#8614ꪝꪱꪒpạtvắtChưa xác định
ꪹꪎ꫁ ꪝꪱꪒ ꪚ꪿ꪱ: áo vắt vai
#8615ꪝꪱꪒ ꪔꪰꪉpạt tằngđặt bẫy nhựađặt que có nhựa dính để bắt chimChưa xác định—
#8616ꪝꪱꪒ ꪶꪕꪉpạt tỗnglễ cúng giỗChưa xác định—
#8617ꪹꪜꪱpàuto, thôngườiChưa xác định
ꪬꪺ ꪹꪜꪱ: đầu to
#8618ꪹꪜꪱpàugùn, gút, mấuChưa xác định
ꪹꪜꪱ ꪠ꫁ꪱꪥ ꪔꪾ꪿: gùn vải dệt
#8619ꪹꪜꪱ꪿páuthổiChưa xác định
ꪹꪜꪱ꪿ ꪜꪲ꪿: thổi sáo