Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 415
ID ▲Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#8460ꪝ꫁ꪱ ꪉꪮꪣpạ ngõmdao rựaChưa xác định—
#8461ꪝ꫁ꪱ ꪉꪮꪣ ꪶꪀꪀpạ ngõm kốkdao bảy, phạngChưa xác định—
#8462ꪜꪱꪥpàingọn Chưa xác định
* ꪶꪀ꪿ꪀ ꪘꪳꪉ ꪜꪱꪥ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪹꪡꪙ: gốc động ngọn mới rung
#8463ꪜꪱꪥpàiđầuChưa xác định
ꪜꪱꪥ ꪣꪳ: đầu ngón tay
#8464ꪜꪱꪥpàimũi Chưa xác định
ꪜꪱꪥ ꪣꪲꪒ: mũi dao
#8465ꪜꪱꪥpàilinh, lẻ Chưa xác định
ꪭ꫁ꪮꪥ ꪙꪳ꪿ꪉ ꪜꪱꪥ ꪬ꫁ꪱ ꪢꪽ: một trăm linh năm
#8466ꪜꪱꪥ ꪥꪮꪥpài dõi—Chưa xác định—
#8467ꪜꪱꪥ ꪜꪲꪒpài pítđầu ngọn Chưa xác định
ꪶꪙ꫁ꪀ ꪊꪾꪚ ꪜꪱꪥ ꪜꪲꪒ: chim đậu đầu ngọn
#8468ꪜ꪿ꪱꪥpái—Chưa xác định—
#8469ꪜ꪿ꪱꪫpáo—Chưa xác định—
#8470ꪜ꪿ꪱꪥ ꪎ꪿ꪱꪉpái sángkhuây khỏa Chưa xác định
ꪄꪾꪚ ꪜ꪿ꪱꪥ ꪎ꪿ꪱꪉ: hát cho khuây khỏa
#8471ꪜ꫁ꪱꪥpảibày, chưngChưa xác định
ꪜ꫁ꪱꪥ ꪹꪋ꪿ꪉ ꪄꪱꪥ: bày hàng bán
#8472ꪜ꫁ꪱꪥpảitrưng bàyChưa xác định
ꪜ꫁ꪱꪥ ꪹꪋ꪿ꪉ ꪹꪀꪱ꪿ ꪵꪀ꪿: trưng bày đồ cổ
#8473ꪜ꫁ꪱꪥ ꪩꪱꪒpải lạtla liệtChưa xác định
ꪙꪮꪙ ꪜ꫁ꪱꪥ ꪩꪱꪒ: nằm la liệt
#8474ꪜ꫁ꪱꪥ ꪩꪱꪒpải lạtbày la liệt Chưa xác định
ꪹꪋ꪿ꪉ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪩꪱꪒ ꪜ꫁ꪱꪥ ꪩꪱꪒ ꪼꪜ: hàng ở chợ bày la liệt
#8475ꪜ꫁ꪱꪥ ꪹꪜꪷꪚpải pớpsan sátphạm vi rộngChưa xác định
ꪹꪭꪙ ꪤ꫁ꪱꪫ ꪜ꫁ꪱꪥ ꪹꪜꪷꪚ ꪼꪜ: nhà cửa san sát
#8476ꪝꪱꪥpãi—Chưa xác định—
#8477ꪝꪱꪥpãimỗi bênvậtChưa xác định
ꪬꪱꪚ ꪼꪒ꫁ ꪝꪱꪥ ꪎꪮꪉ ꪚꪰ꫁ꪉ ꪙꪾ꫁: gánh được mỗi bên hai ống nước
#8478ꪝꪱꪥ ꪨꪰꪉpãi lằngquá khứ Chưa xác định
ꪈꪾ꪿ ꪣꪱ ꪝꪱꪥ ꪨꪰꪉ: nghĩ về quá khứ
#8479ꪝꪱꪥ ꪣ꪿ꪱꪉpãi mangchốnvhChưa xác định
ꪝꪱꪥ ꪣ꪿ꪱꪉ ꪹꪣꪉ ꪼꪀ: chốn mường xa