Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 379
ID ▲Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#7736ꪖ꪿ꪮꪣthómdò laChưa xác định
ꪖ꪿ꪮꪣ ꪁꪫꪱꪣ ꪄ꪿ꪱꪫ: dò la tin tức
#7737ꪖ꪿ꪮꪣ ꪥꪮꪣthóm dõmrình mòChưa xác định
ꪶꪁꪙ ꪩꪰꪀ ꪖ꪿ꪮꪣ ꪥꪮꪣ: kẻ trộm rình mò
#7738ꪖꪮꪙ ꪔꪲꪙthòn tìncất bướcvhChưa xác định
ꪖꪮꪙ ꪔꪲꪙ ꪣꪱ ꪑꪲ ꪑ꫁ꪮꪥ: cất bước đi đằng đẵng
#7739ꪖ꪿ꪮꪙthónrútChưa xác định
ꪖ꪿ꪮꪙ ꪣꪲꪒ ꪮꪮꪀ ꪠꪰꪀ: rút dao khỏi bao
#7740ꪖꪮꪉthònglọcChưa xác định
ꪖꪮꪉ ꪙꪾ꫁ ꪀꪲꪙ: lọc nước uống
#7741ꪖꪮꪉthòngxềnChưa xác định
ꪖꪮꪉ ꪙꪾ꫁ ꪮ꫁ꪮꪥ: xên đường
#7742ꪖꪮꪉthòng—Chưa xác định—
#7743ꪖ꪿ꪮꪉthóngnửaChưa xác định
ꪖ꪿ꪮꪉ ꪩꪾ ꪮ꫁ꪮꪥ: nửa cây mía
#7744ꪖ꪿ꪮꪉthóngrưỡiChưa xác định
ꪎꪮꪉ ꪹꪚꪙ ꪖ꪿ꪮꪉ: hai tháng rưỡi
#7745ꪖ꪿ꪮꪉ ꪀꪱꪉthóng kàngnửa chừng, nửa vời, dở chừng, lưng chừngChưa xác định
ꪹꪥꪸꪒ ꪖ꪿ꪮꪉ ꪀꪱꪉ ꪫꪱꪉ ꪣꪱ: làm nửa chừng bỏ về
#7746ꪖ꪿ꪮꪉ ꪡ꫁ꪱthóng fạ—Chưa xác định—
#7747ꪖ꪿ꪮꪉ ꪔꪱꪥthóng tàimệt xácChưa xác định
ꪹꪥꪸꪒ ꪖ꪿ꪮꪉ ꪔꪱꪥ ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪜꪸꪙ: làm mệt xác không thành
#7748ꪖ꪿ꪮꪉ ꪔꪱꪥthóng tàithục mạngChưa xác định
ꪵꪩ꪿ꪙ ꪖ꪿ꪮꪉ ꪔꪱꪥ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪹꪄꪷꪒ: chạy thục mạng mới kịp
#7749ꪖꪮꪒthótrútChưa xác định
ꪖꪮꪒ ꪶꪮ꪿ꪉ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪮꪮꪀ: rút súng ngắn ra
#7750ꪖꪮꪒthóttụtChưa xác định
ꪖꪮꪒ ꪭꪱꪥ ꪮꪮꪀ: tụt giày ra
#7751ꪖꪮꪒthótđòicủa đã choChưa xác định
ꪻꪬ꫁ ꪹꪎꪱ꪿ ꪵꪩ꫁ꪫ ꪣꪱ ꪖꪮꪒ ꪹꪮꪱ: cho người ta rồi đến đòi lại
#7752ꪶꪖ꪿thốsạtChưa xác định
ꪒꪲꪙ ꪶꪖ꪿ ꪶꪩꪉ: đất sạt xuống
#7753ꪶꪖ꪿thốxéo nátChưa xác định
ꪁꪫꪱꪥ ꪶꪖ꪿ ꪎꪺꪙ ꪠꪰꪀ: trâu xéo nát vườn rau
#7754ꪶꪖ꪿ꪀ ꪼꪢthốc màygỡ tơtằmChưa xác định
ꪶꪖ꪿ꪀ ꪼꪢ ꪣ꫁ꪮꪙ ꪹꪚꪱ꪿ ꪻꪬ꫁ ꪣꪽ ꪐꪴ꫁ꪉ: gỡ tơ tằm cho khỏi rối
#7755ꪶꪖꪥthồithôiChưa xác định
ꪹꪥꪸꪒ ꪹꪋꪸ꫁ꪙ ꪶꪖꪥ: làm thế thôi