Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID ▲ | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #7196 | ꪔ꪿ꪮꪙ ꪘ꫁ꪱ | tón nả | trước mặt | Chưa xác định | * ꪔ꪿ꪮꪙ ꪘ꫁ꪱ ꪫ꪿ꪱ ꪒꪲ: trước mặt nói tốt |
| #7197 | ꪔ꪿ꪮꪙ ꪶꪔ꫁ | tón tổ | đích danh, đích thực | Chưa xác định | ꪵꪄꪀ ꪔ꪿ꪮꪙ ꪶꪔ꫁: gọi đích danh |
| #7198 | ꪔ꪿ꪮꪙ ꪶꪔ꫁ | tón tổ | toạc, trắng | Chưa xác định | ꪫ꪿ꪱ ꪔ꪿ꪮꪙ ꪶꪔ꫁ ꪮꪮꪀ: nói toạc ra; nói trắng ra |
| #7199 | ꪔ꫁ꪮꪙ | tỏn | đón | Chưa xác định | ꪼꪜ ꪔ꫁ꪮꪙ ꪹꪯꪸꪣ: đi đón mẹ |
| #7200 | ꪔ꫁ꪮꪙ | tỏn | đỗ | Chưa xác định | ꪔ꫁ꪮꪙ ꪬꪱꪚ ꪶꪁꪙ ꪹꪖꪱ꫁: đỡ gánh người già |
| #7201 | ꪔ꫁ꪮꪙ ꪋꪱꪫ | tỏn chão | đón chào | Chưa xác định | ꪔ꫁ꪮꪙ ꪋꪱꪫ ꪓ꫁ꪱꪥ ꪚꪸ꫁ꪫ: đón chào đại biểu |
| #7202 | ꪔ꫁ꪮꪙ ꪒ꪿ꪮꪙ | tỏn đón | đón tiếp, nghênh tiếp | Chưa xác định | — |
| #7203 | ꪔ꫁ꪮꪙ ꪭꪾꪚ | tỏn hặp | đón rước | Chưa xác định | ꪔ꫁ꪮꪙ ꪭꪾꪚ ꪵꪮꪉ ꪭꪴꪉ: đón rước anh hùng |
| #7204 | ꪔ꫁ꪮꪙ ꪣ꪿ꪺꪙ | tỏn muôn | đón mừng | Chưa xác định | ꪔ꫁ꪮꪙ ꪣ꪿ꪺꪙ ꪣꪳ꫁ ꪶꪭ꫁ꪥ: đón mừng ngày hội |
| #7205 | ꪕꪮꪙ | tõn | đổitiền bạc | Chưa xác định | ꪕꪮꪙ ꪹꪉꪷꪙ ꪣꪴ꪿ꪙ: đổi tiền lẻ |
| #7206 | ꪕꪮꪙ ꪁ꪿ꪱ | tõn ka | mua lại | Chưa xác định | ꪕꪮꪙ ꪁ꪿ꪱ ꪹꪀꪷꪙ ꪹꪐ꪿ ꪢꪴ: mua lại cân thịt lợn |
| #7207 | ꪕꪮꪙ ꪶꪀ꪿ꪀ | tõn kốc | — | Chưa xác định | — |
| #7208 | ꪕ꪿ꪮꪙ | ton | — | Chưa xác định | — |
| #7209 | ꪕ꫁ꪮꪙ | tọn | dọn, thu dọn | Chưa xác định | ꪕ꫁ꪮꪙ ꪝꪱꪙ ꪹꪄꪱ꫁: dọn mâm cơm |
| #7210 | ꪕ꫁ꪮꪙ | tọn | nữa | Chưa xác định | ꪑꪱ ꪼꪜ ꪕ꫁ꪮꪙ!: đừng đi nữa |
| #7211 | ꪕ꫁ꪮꪙ ꪕꪱꪉ | tọn tãng | dọn đường, dẹp đường | Chưa xác định | ꪕ꫁ꪮꪙ ꪕꪱꪉ ꪻꪬ꫁ ꪵꪎ ꪼꪜ: dẹp đường cho xe đi |
| #7212 | ꪕ꫁ꪮꪙ ꪕꪾ | tọn tẵm | dọn dẹp, xếp dọn, thu vén | Chưa xác định | ꪕ꫁ꪮꪙ ꪕꪾ ꪹꪭꪙ ꪤ꫁ꪱꪫ: dọn dẹp nhà cửa |
| #7213 | ꪔꪮꪉ | tòng | tàu, lá, tàu lá | Chưa xác định | ꪔꪮꪉ ꪀ꫁ꪺꪥ: tàu chuối; lá chuối |
| #7214 | ꪔ꪿ꪮꪉ | tóng | vòngnhỏ | Chưa xác định | ꪔ꪿ꪮꪉ ꪹꪨꪸ꪿ꪀ: vòng sắt |
| #7215 | ꪔ꪿ꪮꪉ ꪔ꫁ꪮꪥ | tóng tỏi | lủng lẳngvật nhỏ | Chưa xác định | ꪬ꫁ꪮꪥ ꪣꪲꪒ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪔ꪿ꪮꪉ ꪔ꫁ꪮꪥ ꪤꪴ꪿: treo con dao lủng lẳng |