Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID ▲ | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #7116 | ꪔꪷ꪿ | tó | ong bò vẽ, ong vẽ | Chưa xác định | — |
| #7117 | ꪔꪷ꪿ | tó | chọi, địch | Chưa xác định | ꪼꪀ꪿ ꪔꪷ꪿ ꪀꪽ: gà chọi nhau |
| #7118 | ꪔꪷ꪿ | tó | đánh | Chưa xác định | ꪔꪷ꪿ ꪎ꪿ꪱꪉ: đánh con quay |
| #7119 | ꪔꪷ꪿ | tó | đóng, lắp | Chưa xác định | ꪔꪷ꪿ ꪔꪰ꪿ꪉ ꪝꪱꪙ: đóng bàn ghế |
| #7120 | ꪔꪷ꪿ | tó | đấu, ghép | Chưa xác định | ꪔꪷ꪿ ꪎꪮꪉ ꪙ꪿ꪱꪉ ꪼꪣ꫁ ꪻꪎ꪿ ꪀꪽ: đấu hai đầu cây vào nhau |
| #7121 | ꪔꪷ꪿ | tó | giáp, xáp | Chưa xác định | ꪎꪮꪉ ꪹꪭꪙ ꪤꪴ꪿ ꪔꪷ꪿ ꪀꪽ: hai nhà ở sát nhau |
| #7122 | ꪔꪷ꪿ | tó | kề, liền | Chưa xác định | ꪙꪰ꪿ꪉ ꪔꪷ꪿ ꪀꪽ: ngồi kề nhau; ngồi liền nhau |
| #7123 | ꪔꪷ꪿ ꪵꪋꪙ | tó chẽn | đánh bạc | Chưa xác định | — |
| #7124 | ꪔꪷ꪿ ꪹꪁꪷ | tó kỡ | đánh cờ | Chưa xác định | — |
| #7125 | ꪔꪷ꪿ ꪵꪭꪉ | tó hẽng | tha hồ, mặc sức | Chưa xác định | ꪙ꫁ꪮꪉ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪔꪷ꪿ ꪵꪭꪉ ꪮꪲ꫁ꪙ ꪣ꪿ꪺꪙ: em bé tha hồ vui chơi |
| #7126 | ꪔꪷ꪿ ꪄꪴꪣ | tó khùm | ong lỗ | Chưa xác định | — |
| #7127 | ꪔꪷ꪿ ꪵꪩ꫁ | tó lẹ | trò chơi quả bàm bàm | Chưa xác định | — |
| #7128 | ꪔꪷ꪿ ꪢ꪿ꪮꪙ | tó món | ong bầu | Chưa xác định | — |
| #7129 | ꪔꪷ꪿ ꪘ꫁ꪱ | tó nả | đối mặt, đối diện | Chưa xác định | ꪎꪮꪉ ꪶꪁꪙ ꪔꪷ꪿ ꪘ꫁ꪱ ꪀꪽ: hai người đối diện nhau |
| #7130 | ꪔꪷ꪿ ꪑꪷ꪿ | tó nho | bất chợt, bắt gặp | Chưa xác định | ꪒꪱꪉ ꪼꪜ ꪔꪷ꪿ ꪑꪷ꪿ ꪻꪎ꪿ ꪶꪁꪙ ꪬꪱꪚ ꪙꪾ꫁: đang đi bất chợt người gánh nước |
| #7131 | ꪔꪷ꪿ ꪡ꫁ꪱꪥ | tó fại | đánh bài cảu | Chưa xác định | — |
| #7132 | ꪔꪷ꪿ ꪵꪡ | tó fẽ | đánh bàibài lá | Chưa xác định | — |
| #7133 | ꪔꪷ꪿ ꪔꪾ | tó tằm | — | Chưa xác định | — |
| #7134 | ꪔꪷ꪿ ꪔꪾ | tó tằm | giằng co | Chưa xác định | ꪎꪮꪉ ꪠ꪿ꪱꪥ ꪔꪷ꪿ ꪔꪾ: hai bên giằng co |
| #7135 | ꪔꪷ꪿ ꪔꪾ | tó tằm | ngang giáđổi chác | Chưa xác định | ꪎꪮꪉ ꪚꪰ꫁ꪉ ꪵꪎ ꪵꪩꪀ ꪔꪷ꪿ ꪔꪾ ꪀꪽ: hai chiêc xe đổi ngang giá nhau |