Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 34
ID ▲Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#747ꪹꪚꪷ꪿ꪉbớngtrôngĐộng từ
ꪹꪚꪷ꪿ꪉ ꪹꪭꪙ: trông nhà
#748ꪹꪚꪷ꪿ꪉbớngxemĐộng từ
ꪹꪚꪷ꪿ꪉ ꪎꪳ: xem sách
#749ꪹꪚꪷ꪿ꪉbớng—Động từ
:
#750ꪹꪚꪷ꪿ꪉ ꪊꪾbớng chằm—Động từ
:
#751ꪹꪚꪷ꪿ꪉ ꪒꪴbớng đùtrông nomĐộng từ
ꪹꪚꪷ꪿ꪉ ꪒꪴ ꪮ꫁ꪱꪥ ꪹꪯꪸꪣ: trông nom cha mẹ
#752ꪹꪚꪷ꪿ꪉ ꪹꪬꪸꪙbớng hền—Động từ
:
#753ꪹꪚꪷ꪿ꪉ ꪨꪰꪀbớng lắc—Động từ
:
#754ꪹꪚꪷ꪿ꪉ ꪹꪙ꫁bớng nựa—Động từ
:
#755ꪹꪚꪷꪒbớtbớtĐộng từ
ꪹꪚꪷꪒ ꪼꪫ꫁: bớt vạy
#756ꪹꪚꪷꪒ ꪀ꪿ꪫꪱbớt ꪀ꪿ꪫꪱvì rằngPhó từ / Khác
ꪹꪚꪷꪒ ꪀ꪿ꪫꪱ ꪹꪁꪷ꫁ꪙ ꪹꪉꪷꪙ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪹꪮꪱ ꪼꪜ ꪄꪱꪥ: vì rằng cần tiền mới đem đi bán
#757ꪛꪴbũbùĐộng từ
ꪨꪱꪥ ꪛꪴ ꪙ꫁ꪮꪥ: nhiều bù ít
#758ꪚꪺbùasencâyDanh từ
:
#759ꪚꪺ ꪁꪾbùa kẵmsen vàngvhDanh từ
:
#760ꪚꪺ ꪓꪱꪫbùa đãosen hồngvhDanh từ
:
#761ꪚꪺ ꪭꪱbùa hãthanhvhTính từ
ꪎꪱꪫ ꪚꪺ ꪭꪱ: gái thanh
#762ꪚꪺ ꪶꪭꪣbùa hỗmlịchvhTính từ
ꪚ꪿ꪱꪫ ꪚꪺ ꪶꪭꪣ: trai lịch
#763ꪚ꪿ꪺbúacốiDanh từ
ꪔꪾ ꪎꪮꪉ ꪚ꪿ꪺ ꪹꪄ꫁ꪱ: giã hai cối thóc
#764ꪚ꪿ꪺbúanhánh conthân cỏDanh từ
ꪚ꪿ꪺ ꪹꪄ꫁ꪱ: nhánh con cây lúa
#765ꪚ꪿ꪺ ꪁꪷbúa kõcuống họngDanh từ
:
#766ꪚ꪿ꪺ ꪁꪷ ꪙꪾ꫁búa kõ nặm—Danh từ
: