Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID ▲ | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #726 | ꪶꪚ꫁ꪉ ꪵꪜ꪿ꪣ | bổng pém | sâu nẹt | Danh từ | : |
| #727 | ꪶꪚ꫁ꪉ ꪠ꫁ꪱꪥ | bổng fải | sâu bông | Danh từ | : |
| #729 | ꪶꪚ꫁ꪉ ꪠꪰꪀ | bổng fắc | sâu rau | Danh từ | : |
| #730 | ꪶꪚꪉ ꪶꪚꪉ | bồng bồng | xòm xọp, bâng bâng | Tính từ | ꪨꪺ ꪶꪄꪀ ꪹꪚꪱ ꪶꪚꪉ ꪶꪚꪉ: củi khô nhẹ xòm xọp |
| #731 | ꪶꪚꪉ ꪶꪚꪉ | bồng bồng | oang oang | Tính từ | ꪜꪱꪀ ꪶꪚꪉ ꪶꪚꪉ: nói oang oang |
| #732 | ꪶꪚꪚ ꪶꪚꪚ | bốp bốp | bô bô | Tính từ | ꪜꪱꪀ ꪶꪚꪚ ꪶꪚꪚ: nói bô bô |
| #733 | ꪶꪛꪚ | bộp | bùng | Động từ | ꪼꪡ ꪶꪛꪚ ꪄꪳ꫁ꪙ: lửa bùng lên |
| #734 | ꪶꪛꪚ ꪶꪛ | bộp bỗ | xốp xộp | Tính từ | ꪒꪲꪙ ꪶꪛꪚ ꪶꪛ: đất xốp xộp |
| #735 | ꪶꪛꪚ ꪶꪛꪚ | bộp bộp | bồm bộp | Danh từ | ꪶꪔꪚ ꪢꪱꪀ ꪣꪲ꫁ ꪙꪽ ꪶꪛꪚ ꪶꪛꪚ: vỗ quả mít kêu bồm bộp |
| #736 | ꪶꪛꪚ ꪶꪛꪚ | bộp bộp | lộp cộp | Danh từ | ꪎꪸꪉ ꪭꪱꪥ ꪙꪽ ꪶꪛꪚ ꪶꪛꪚ: tiéng dày kêu lộp cộp |
| #737 | ꪶꪚꪒ | bốt | râm | Tính từ | ꪡ꫁ꪱ ꪶꪚꪒ: trời râm |
| #738 | ꪶꪚꪒ | bốt | ủ dột, ủ ê | Tính từ | ꪘ꫁ꪱ ꪶꪚꪒ: mặt ủ dột |
| #739 | ꪶꪚꪒ ꪹꪎ꫁ꪱ | bốt sảu | ảm đạm | Tính từ | ꪡ꫁ꪱ ꪶꪚꪒ ꪹꪎ꫁ꪱ: trời ảm đạm |
| #740 | ꪶꪚꪒ ꪹꪎ꫁ꪱ | bốt sảu | rầu rĩ | Tính từ | ꪹꪙ꫁ ꪘ꫁ꪱ ꪶꪚꪒ ꪹꪎ꫁ꪱ: vẻ mặt rầu rĩ |
| #741 | ꪶꪛꪒ | bột | bột | Danh từ | ꪶꪛꪒ ꪣꪽ ꪀꪷ: bột sắn |
| #742 | ꪹꪚꪷ | bờ | dàymồm miệng | Tính từ | ꪶꪎꪚ ꪹꪚꪷ: môi dày |
| #743 | ꪹꪚꪷ ꪹꪛꪷꪏꪀ | bờ bsợk | trề | Tính từ | ꪶꪎꪚ ꪹꪚꪷ ꪹꪛꪷꪏꪀ: môi trề |
| #744 | ꪹꪚꪷꪙ ꪹꪚꪷ | bờn bờ | vù | Tính từ | ꪭꪲꪣ ꪶꪎꪚ ꪻꪁ ꪹꪚꪷꪙ ꪹꪚꪷ: môi sưng vù |
| #745 | ꪹꪚꪷꪙ ꪹꪚꪷ | bờn bờ | rộng vành | Tính từ | ꪕꪳ ꪣꪴ꫁ ꪹꪚꪷꪙ ꪹꪚꪷ: đội nóng rộng vành |
| #746 | ꪹꪚꪷꪙ ꪶꪎꪚ | bờn sốp | — | Động từ | : |