Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 336
ID ▲Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#6876ꪔꪰ꫁ꪉ ꪀꪷ꪿tẳng kógây dựng, thiết lậpChưa xác định
ꪔꪰ꫁ꪉ ꪀꪷ꪿ ꪹꪭꪙ ꪤ꫁ꪱꪫ: gây dựng nhà cửa
#6877ꪔꪰ꫁ꪉ ꪁꪷtẳng kõngẩng cổChưa xác định
ꪔꪰ꫁ꪉ ꪁꪷ ꪎꪸ ꪵꪩ: ngẩng cổ mà nhìn
#6878ꪔꪰ꫁ꪉ ꪁꪷtẳng kõnhư phỗngChưa xác định
ꪙꪰ꪿ꪉ ꪔꪰ꫁ꪉ ꪁꪷ ꪎꪸ ꪡꪰꪉ: ngồi như phỗng mà nghe
#6879ꪔꪰ꫁ꪉ ꪶꪀ꪿ꪀtẳng kốcbắt đầuChưa xác định
ꪔꪰ꫁ꪉ ꪶꪀ꪿ꪀ ꪹꪥꪸꪒ ꪫꪸꪀ: bắt đầu làm việc
#6880ꪔꪰ꫁ꪉ ꪶꪀ꪿ꪀtẳng kốckhởi xướngChưa xác định
ꪶꪁꪙ ꪔꪰ꫁ꪉ ꪶꪀ꪿ꪀ: người khởi xướng
#6881ꪔꪰ꫁ꪉ ꪶꪀ꫁ꪙtẳng kổnchổng môngChưa xác định
ꪔꪰ꫁ꪉ ꪶꪀ꫁ꪙ ꪄꪳ꫁ꪙ ꪡ꫁ꪱ: chổng mông lên trời
#6882ꪔꪰ꫁ꪉ ꪵꪤ꫁tẳng dẻdựng vóChưa xác định
ꪣ꫁ꪱ ꪔꪰ꫁ꪉ ꪵꪤ꫁ ꪄꪳ꫁ꪙ: ngựa dựng vó lên
#6883ꪔꪰ꫁ꪉ ꪬꪴtẳng hùdỏng taiChưa xác định
ꪔꪰ꫁ꪉ ꪬꪴ ꪡꪰꪉ: dỏng tai nghe
#6884ꪔꪰ꫁ꪉ ꪵꪔ꪿ꪉtẳng téngxây dựngChưa xác định
ꪔꪰ꫁ꪉ ꪵꪔ꪿ꪉ ꪚ꫁ꪱꪙ ꪹꪣꪉ: xây dựng bản mường
#6885ꪕꪰꪉtẵngdâyxà tíchChưa xác định
ꪏꪴꪣ ꪎ꫁ꪮꪥ ꪣꪲ ꪎꪲ꪿ ꪕꪰꪉ: chùm xà tích có bốn dây
#6886ꪕꪰꪉtẵnggiằngChưa xác định
ꪕꪰꪉ ꪹꪎ꫁: giằng áo
#6887ꪕꪰꪉtẵnggòChưa xác định
ꪕꪰꪉ ꪶꪄꪚ ꪣ꫁ꪱ: gò cương ngựa
#6888ꪕꪰꪉtẵngnhayChưa xác định
ꪭꪱꪚ ꪭ꫁ꪱ ꪕꪰꪉ ꪹꪁꪷ꪿ ꪻꪒ ꪁꪷ꫁ ꪹꪚꪱ꪿ ꪄꪱꪒ: bạc nhạc nhay mãi không đứt
#6889ꪕꪰꪉtẵngdằng, chăngChưa xác định
ꪕꪰꪉ ꪹꪋꪀ: dằng dây; giăng dây
#6890ꪕꪰ꪿ꪉtăngđâmchiều đứngChưa xác định
ꪼꪣ꫁ ꪹꪕꪱ꫁ ꪕꪰ꪿ꪉ ꪔꪲꪙ: cái gậy đâm vào chân
#6891ꪕꪰ꪿ꪉtăngnện, đầmChưa xác định
ꪕꪰ꪿ꪉ ꪒꪲꪙ: nện đất; đầm đất
#6892ꪕꪰ꪿ꪉtăngthúcChưa xác định
ꪼꪣ꫁ ꪹꪕꪱ꫁ ꪕꪰ꪿ꪉ ꪶꪀ꫁ꪙ: gậy thúc vào đít
#6893ꪕꪰ꪿ꪉ ꪚꪴtăng bùtăng bu, múa sạpChưa xác định—
#6894ꪕꪰ꪿ꪉ ꪒꪰꪉtăng đằngkhịt mũiChưa xác định
ꪹꪅꪷꪥ ꪕꪰ꪿ꪉ ꪒꪰꪉ: có tật khịt mũi
#6895ꪔꪾꪚtắpganChưa xác định
* ꪭ꫁ꪮꪙ ꪼꪎ꫁ ꪭ꫁ꪮꪙ ꪔꪾꪚ: nóng ruột nóng gan