Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 335
ID ▲Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#6856ꪕꪽtẵnbáo tửChưa xác định
ꪹꪮꪱ ꪎꪳ ꪣꪱ ꪕꪽ: đưa giấy báo tử
#6857ꪕꪽtẵnđi chủ bàibài cảuChưa xác định—
#6858ꪕꪽtẵnnơivhChưa xác định
ꪋꪱꪉ ꪤꪴ꪿ ꪕꪽ ꪻꪒ: chàng ở nơi nào?
#6859ꪕ꫁ꪽtặn—Chưa xác định—
#6860ꪔꪰꪉtằngnhựa đánh bẫy chimChưa xác định—
#6861ꪔꪰ꪿ꪉtắngghếChưa xác định
ꪙꪰ꪿ꪉ ꪔꪰ꪿ꪉ: ngồi ghế
#6862ꪔꪰ꪿ꪉ ꪚ꫁ꪮꪣtắng bỏmđòn ghế, đòn ngồiChưa xác định—
#6863ꪔꪰ꪿ꪉ ꪀ꪿ꪱtắng kághế băngChưa xác định—
#6864ꪔꪰ꪿ꪉ ꪹꪁ꪿ꪥtắng kươighế bànhChưa xác định—
#6865ꪔꪰ꪿ꪉ ꪭꪲtắng hĩghế dàiChưa xác định—
#6866ꪔꪰ꪿ꪉ ꪮꪲꪉtắng ìngghế tựa, ghế dựaChưa xác định—
#6867ꪔꪰ꪿ꪉ ꪣ꫁ꪱtắng mạ—Chưa xác định—
#6868ꪔꪰ꪿ꪉ ꪝꪱꪙtắng pãnbàn ghếChưa xác định—
#6869ꪔꪰ꫁ꪉtẳngdựngChưa xác định
ꪔꪰ꫁ꪉ ꪹꪭꪙ: dựng nhà
#6870ꪔꪰ꫁ꪉtẳngđứngtrang phụcChưa xác định
ꪹꪎ꫁ ꪁꪷ ꪔꪰ꫁ꪉ: áo cổ đứng
#6871ꪔꪰ꫁ꪉtẳngvổngChưa xác định
ꪀ꫁ꪱꪙ ꪒꪸ꪿ꪉ ꪔꪰ꫁ꪉ: cán cân vổng
#6872ꪔꪰ꫁ꪉtẳngbắcChưa xác định
ꪔꪰ꫁ꪉ ꪢꪷ꫁ ꪹꪥꪸꪒ ꪹꪄꪱ꫁: bắc nồi làm cơm
#6873ꪔꪰ꫁ꪉtẳngxâyChưa xác định
ꪔꪰ꫁ꪉ ꪹꪭꪙ ꪈ꫁ꪮꪥ: xây nhà ngói
#6874ꪔꪰ꫁ꪉ ꪹꪀꪱ꫁tẳng kảutẳng cảubúi tóc ngược lên đỉnh đầuChưa xác định—
#6875ꪔꪰ꫁ꪉ ꪶꪊꪨꪒtẳng chlốtdựng đứngChưa xác định
ꪜꪰꪀ ꪄꪫꪱꪀ ꪔꪰ꫁ꪉ ꪶꪊꪨꪒ: cắm chông dựng đứng