Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 330
ID ▲Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#6756ꪔꪱꪒtátgiátChưa xác định
ꪔꪱꪒ ꪹꪥꪉ: giát giường
#6757ꪔꪱꪒtáttháccaoChưa xác định
ꪙꪾ꫁ ꪶꪔ꪿ꪀ ꪔꪱꪒ: nước đổ xuống thác
#6758ꪔꪱꪒ ꪫꪲtát vĩnan quạtChưa xác định—
#6759ꪕꪱꪒtạttoangChưa xác định
ꪼꪄ ꪕꪱꪒ ꪔꪴ ꪮꪮꪀ: mở toang cửa ra
#6760ꪹꪔꪱ꪿táurùaChưa xác định
ꪼꪜ ꪶꪮꪒ ꪹꪁꪷ꪿ ꪶꪔ ꪹꪔꪱ꪿: đi châm như con rùa
#6761ꪹꪔꪱ꪿táunhâmChưa xác định
ꪜꪲ ꪹꪔꪱ꪿ ꪑꪲ: năm nhâm dần
#6762ꪹꪔꪱ꪿táuđụng, đánh đụngChưa xác định
ꪎꪮꪉ ꪶꪁꪙ ꪹꪔꪱ꪿ ꪀꪽ ꪹꪀꪷꪙ ꪹꪐ꪿ ꪙꪳ꪿ꪉ: hai người đụng một cân thịt
#6763ꪹꪔꪱ꫁tảubầucâyChưa xác định—
#6764ꪹꪔꪱ꫁tảubầuChưa xác định
ꪹꪔꪱ꫁ ꪶꪙꪣ: bầu sữa
#6765ꪹꪔꪱ꫁tảuvềvhChưa xác định
ꪹꪔꪱ꫁ ꪭꪮꪒ ꪹꪣꪉ ꪹꪎꪉ: về đến bản mường thân thương
#6766ꪹꪔꪱ꫁ ꪹꪄꪱ꫁tảu khảubầu nậmChưa xác định—
#6767ꪹꪔꪱ꫁ ꪝꪴ꪿ꪉtảu pungbầu saoChưa xác định—
#6768ꪹꪕꪱtãurongChưa xác định
ꪄ꪿ꪺꪀ ꪹꪕꪱ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪘꪮꪉ: vớt rong ở ao
#6769ꪹꪕꪱtãuchuồng, tàuChưa xác định
ꪹꪕꪱ ꪣ꫁ꪱ: chuồng ngựa; tàu ngựa
#6770ꪹꪕꪱtãutàuChưa xác định
ꪼꪜ ꪹꪕꪱ: đi tàu
#6771ꪹꪕꪱ ꪚꪲꪙtãu bìn—Chưa xác định—
#6772ꪹꪕꪱ ꪼꪁtãu kãyrong rêuChưa xác định—
#6773ꪹꪕꪱ꪿tautroChưa xác định
ꪹꪕꪱ꪿ ꪼꪡ: tro bếp
#6774ꪹꪕꪱ꪿ ꪼꪡtau fãy—Chưa xác định—
#6775ꪹꪕꪱ꪿ ꪹꪨꪒtau lướttro nóngChưa xác định
ꪶꪢ꪿ꪀ ꪣꪽ ꪶꪈ ꪀꪺꪉ ꪹꪕꪱ꪿ ꪹꪨꪒ: vùi khoai trong tro nóng