Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID ▲ | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #6736 | ꪕꪱꪫ | tão | vo | Chưa xác định | ꪕ꪿ꪱꪫ ꪹꪄꪱ꫁ ꪎꪱꪙ: vo gạo |
| #6737 | ꪕꪱꪫ | tão | đãi | Chưa xác định | ꪕꪱꪫ ꪁꪾ: đãi vàng |
| #6738 | ꪕ꪿ꪱꪫ | tao | — | Chưa xác định | — |
| #6739 | ꪕ꫁ꪱꪫ | tạo | tạoquý tộc | Chưa xác định | * ꪩꪴꪀ ꪕ꫁ꪱꪫ ꪨꪱꪙ ꪡꪸ: con tạo cháu phìa; con ông cháu cha |
| #6740 | ꪕ꫁ꪱꪫ ꪚ꫁ꪱꪙ | tạo bản | tạo bảnngười đứng đầu bản thời trước | Chưa xác định | — |
| #6741 | ꪕ꫁ꪱꪫ ꪚ꪿ꪱꪫ | tạo báo | cậu ấm, công tử | Chưa xác định | — |
| #6742 | ꪕ꫁ꪱꪫ ꪡꪸ | tạo fĩa | tạo phìa, phìa tạogiai cấp thống trị ở vùng thái | Chưa xác định | — |
| #6743 | ꪕ꫁ꪱꪫ ꪀꪫꪱꪙ | tạo koàn | quan lại, quan nha | Chưa xác định | — |
| #6744 | ꪔꪱꪚ | táp | —một món ăn bằng thịt tái | Chưa xác định | — |
| #6745 | ꪔꪱꪚ | táp | đẽocây to | Chưa xác định | ꪔꪱꪚ ꪼꪣ꫁ ꪹꪎꪱ ꪹꪭꪙ: đẽo cột nhà |
| #6746 | ꪔꪱꪚ | táp | ốp | Chưa xác định | ꪹꪮꪱ ꪵꪜ꫁ꪙ ꪔꪱꪚ ꪠꪱ: dùng ván ốp vào phên |
| #6747 | ꪔꪱꪚ | táp | phất | Chưa xác định | ꪔꪱꪚ ꪫꪲ: phất quạt |
| #6748 | ꪔꪱꪚ ꪥ꫁ꪱꪉ | táp dạng | xọp, đét | Chưa xác định | ꪠꪮꪣ ꪔꪱꪚ ꪥ꫁ꪱꪉ: gầy xọp, gầy đét |
| #6749 | ꪔꪱꪚ ꪹꪮꪷ꪿ꪀ | táp ớc | lồng ngực | Chưa xác định | — |
| #6750 | ꪕꪱꪚ | tạp | sàn gácthấp | Chưa xác định | ꪹꪥꪸꪒ ꪕꪱꪚ ꪔꪱꪀ ꪹꪄꪱ꫁: làm sàn gác phơi thóc |
| #6751 | ꪕꪱꪚ | tạp | sạp, mớn | Chưa xác định | ꪕꪱꪚ ꪹꪭ: sạp thuyền; mớm thuyền |
| #6752 | ꪕꪱꪚ | tạp | đạpcây cỏ | Chưa xác định | ꪕ꫁ꪱꪣ ꪕꪴꪣ ꪘꪱꪣ ꪼꪜ: đạp bụi gai mà đi |
| #6753 | ꪕꪱꪚ | tạp | tạp, ẩu | Chưa xác định | ꪀꪲꪙ ꪕꪱꪚ: ăn tạp |
| #6754 | ꪕꪱꪚ ꪹꪕꪸ | tạp tễ | giày xéo | Chưa xác định | ꪁꪫꪱꪥ ꪕꪱꪚ ꪹꪕꪸ ꪎꪺꪙ ꪠꪰꪀ: trâu giày xéo vườn rau |
| #6755 | ꪕꪱꪚ ꪶꪕ | tạp tỗ | táp nham | Chưa xác định | ꪹꪋ꪿ꪉ ꪎꪴ꫁ ꪼꪫ꫁ ꪕꪱꪚ ꪶꪕ: đồ dùng để táp nham |