Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 329
ID ▲Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#6736ꪕꪱꪫtãovoChưa xác định
ꪕ꪿ꪱꪫ ꪹꪄꪱ꫁ ꪎꪱꪙ: vo gạo
#6737ꪕꪱꪫtãođãiChưa xác định
ꪕꪱꪫ ꪁꪾ: đãi vàng
#6738ꪕ꪿ꪱꪫtao—Chưa xác định—
#6739ꪕ꫁ꪱꪫtạotạoquý tộcChưa xác định
* ꪩꪴꪀ ꪕ꫁ꪱꪫ ꪨꪱꪙ ꪡꪸ: con tạo cháu phìa; con ông cháu cha
#6740ꪕ꫁ꪱꪫ ꪚ꫁ꪱꪙtạo bảntạo bảnngười đứng đầu bản thời trướcChưa xác định—
#6741ꪕ꫁ꪱꪫ ꪚ꪿ꪱꪫtạo báocậu ấm, công tửChưa xác định—
#6742ꪕ꫁ꪱꪫ ꪡꪸtạo fĩatạo phìa, phìa tạogiai cấp thống trị ở vùng tháiChưa xác định—
#6743ꪕ꫁ꪱꪫ ꪀꪫꪱꪙtạo koànquan lại, quan nhaChưa xác định—
#6744ꪔꪱꪚtáp—một món ăn bằng thịt táiChưa xác định—
#6745ꪔꪱꪚtápđẽocây toChưa xác định
ꪔꪱꪚ ꪼꪣ꫁ ꪹꪎꪱ ꪹꪭꪙ: đẽo cột nhà
#6746ꪔꪱꪚtápốpChưa xác định
ꪹꪮꪱ ꪵꪜ꫁ꪙ ꪔꪱꪚ ꪠꪱ: dùng ván ốp vào phên
#6747ꪔꪱꪚtápphấtChưa xác định
ꪔꪱꪚ ꪫꪲ: phất quạt
#6748ꪔꪱꪚ ꪥ꫁ꪱꪉtáp dạngxọp, đétChưa xác định
ꪠꪮꪣ ꪔꪱꪚ ꪥ꫁ꪱꪉ: gầy xọp, gầy đét
#6749ꪔꪱꪚ ꪹꪮꪷ꪿ꪀtáp ớclồng ngựcChưa xác định—
#6750ꪕꪱꪚtạpsàn gácthấpChưa xác định
ꪹꪥꪸꪒ ꪕꪱꪚ ꪔꪱꪀ ꪹꪄꪱ꫁: làm sàn gác phơi thóc
#6751ꪕꪱꪚtạpsạp, mớnChưa xác định
ꪕꪱꪚ ꪹꪭ: sạp thuyền; mớm thuyền
#6752ꪕꪱꪚtạpđạpcây cỏChưa xác định
ꪕ꫁ꪱꪣ ꪕꪴꪣ ꪘꪱꪣ ꪼꪜ: đạp bụi gai mà đi
#6753ꪕꪱꪚtạptạp, ẩuChưa xác định
ꪀꪲꪙ ꪕꪱꪚ: ăn tạp
#6754ꪕꪱꪚ ꪹꪕꪸtạp tễgiày xéoChưa xác định
ꪁꪫꪱꪥ ꪕꪱꪚ ꪹꪕꪸ ꪎꪺꪙ ꪠꪰꪀ: trâu giày xéo vườn rau
#6755ꪕꪱꪚ ꪶꪕtạp tỗtáp nhamChưa xác định
ꪹꪋ꪿ꪉ ꪎꪴ꫁ ꪼꪫ꫁ ꪕꪱꪚ ꪶꪕ: đồ dùng để táp nham