Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 324
ID ▲Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#6636ꪔ꪿ꪱꪙ ꪔ꪿ꪱꪙtán tánchan chátChưa xác định
ꪁ꫁ꪮꪙ ꪔꪲ ꪕꪾꪚ ꪙꪽ ꪔ꪿ꪱꪙ ꪔ꪿ꪱꪙ: búa nện kêu chan chát
#6637ꪔ꪿ꪱꪙ ꪔꪲ꪿ꪙtán tínđì đẹtChưa xác định
ꪠ꪿ꪱꪫ ꪵꪔꪀ ꪔ꪿ꪱꪙ ꪔꪲ꪿ꪙ: pháo nổ đì đẹt
#6638ꪔ꫁ꪱꪙtảngọtchiều dọcChưa xác định
ꪔ꫁ꪱꪙ ꪼꪎ꫁ ꪢꪱꪀ ꪵꪔꪉ: gọt múi dưa
#6639ꪔ꫁ꪱꪙtảnvạt cỏChưa xác định
ꪔ꫁ꪱꪙ ꪁꪽ ꪙꪱ: vạt cỏ bờ ruộng
#6640ꪔ꫁ꪱꪙtảntrò chuyện, tâm tình Chưa xác định
ꪔ꫁ꪱꪙ ꪋꪴ꫁: trò chuyện với nhân tình
#6641ꪔ꫁ꪱꪙ ꪠ꫁ꪱꪙtản fảncứChưa xác định
ꪔ꫁ꪱꪙ ꪠ꫁ꪱꪙ ꪯꪱꪥ ꪼꪜ ꪹꪚꪷ꪿ꪉ ꪀ꪿ꪮꪙ: anh cứ đi xem đã
#6642ꪕꪱꪙtãnbên lẻxóc đĩaChưa xác định
ꪏꪮꪉ ꪕꪱꪙ: chẵn lẻ
#6643ꪕꪱꪙtãnbàn tánvhChưa xác định
ꪩꪴꪀ ꪕ꪿ꪱꪙ ꪕꪱꪙ ꪹꪊꪸ: người đời bàn tán chê bai
#6644ꪕꪱꪙ ꪹꪊꪸtãn chềchê bãivhChưa xác định—
#6645ꪕꪱꪙ ꪬꪺtãn hùachê cườivhChưa xác định—
#6646ꪕꪱꪙ ꪐꪽtãn nhằnchế nhạovhChưa xác định—
#6647ꪕ꪿ꪱꪙtanngười Chưa xác định
* ꪜ꪿ꪱ ꪹꪝꪉ ꪹꪣꪉ ꪕ꪿ꪱꪙ: đất khách quê người
#6648ꪕ꪿ꪱꪙtanngài, vịChưa xác định
ꪋꪸꪉ ꪏꪴꪣ ꪕ꪿ꪱꪙ: thưa các ngài; thưa các vị
#6649ꪔꪱꪉtàngthayChưa xác định
ꪹꪥꪸꪒ ꪔꪱꪉ: làm thay
#6650ꪔꪱꪉtàngđậyChưa xác định
ꪜꪰꪉ ꪹꪙꪷ꫁ ꪔꪱꪉ: trả nợ đậy
#6651ꪔꪱꪉtàngtangChưa xác định
ꪔꪱꪉ ꪠ꫁ꪱꪥ ꪒꪾ: tang vải đen
#6652ꪔꪱꪉtàngloại, cỡChưa xác định
ꪹꪎ꫁ ꪣꪲ ꪨꪱꪥ ꪔꪱꪉ: áo có nhiều loại áo; áo có nhiều cỡ
#6653ꪔꪱꪉ ꪘ꫁ꪱtàng nảthay mặtChưa xác định
ꪔꪱꪉ ꪘ꫁ꪱ ꪝꪲ꪿ ꪙ꫁ꪮꪉ: thay mặt anh em
#6654ꪔꪱꪉ ꪹꪝ꫁tàng pựatrừ bữaChưa xác định
ꪀꪲꪙ ꪹꪠꪷ꫁ ꪔꪱꪉ ꪹꪝ꫁: ăn phở trừ bữa
#6655ꪔꪱꪉ ꪔꪲꪙtàng tìnthay chânChưa xác định
ꪜꪲ ꪔꪱꪉ ꪔꪲꪙ ꪛ꫁ꪱꪙ: đi thay chân bạn