Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID ▲ | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #6576 | ꪔꪱꪥ ꪨꪷ | tài lò | chết thật, chết chửa | Chưa xác định | ꪔꪱꪥ ꪨꪷ! ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪩꪷꪚ ꪎꪰ꪿ꪉ ꪩꪴꪀ: chết thật! không kịp dặn con |
| #6577 | ꪔꪱꪥ ꪩꪴ꫁ | tài lụ | — | Chưa xác định | — |
| #6578 | ꪔꪱꪥ ꪨꪴ꫁ꪣ | tài lủm | — | Chưa xác định | — |
| #6579 | ꪔꪱꪥ ꪐꪱꪣ | tài nhàm | chết uổng | Chưa xác định | ꪶꪁꪙ ꪏꪳ꪿ ꪔꪱꪥ ꪑꪱꪣ: người ngay thẳng chết uổng |
| #6580 | ꪔꪱꪥ ꪑꪰꪉ | tài nhẵng | sống còn | Chưa xác định | ꪫꪸꪀ ꪔꪱꪥ ꪑꪰꪉ ꪄꪮꪉ ꪚ꫁ꪱꪙ ꪹꪣꪉ: vấn đề sống còn của đất nước |
| #6581 | ꪔꪱꪥ ꪙ꫁ꪮꪥ | tài nọi | — | Chưa xác định | — |
| #6582 | ꪔꪱꪥ ꪮꪫꪱꪙ | tài aoàn | chết oan | Chưa xác định | ꪶꪁꪙ ꪒꪲ ꪔꪱꪥ ꪮꪫꪱꪙ: người tốt chết oan |
| #6583 | ꪔꪱꪥ ꪮ꪿ꪮꪙ | tài ón | chết đở | Chưa xác định | ꪹꪯꪸꪒ ꪵꪙꪫ ꪙꪲ꫁ ꪔꪱꪥ ꪮ꪿ꪮꪙ: làm thế này chết dở |
| #6584 | ꪔꪱꪥ ꪝꪱꪥ | tài pãi | chết vì chửa đẻ | Chưa xác định | — |
| #6585 | ꪔꪱꪥ ꪜ꫁ꪱꪙ | tài pản | chết như rạ | Chưa xác định | ꪹꪎꪷ꪿ꪀ ꪔꪱꪥ ꪜ꫁ꪱꪙ ꪼꪜ: giặc chết như dạ |
| #6586 | ꪔꪱꪥ ꪵꪠ꫁ꪫ | tài fẻo | chết sạch | Chưa xác định | ꪼꪀ꪿ ꪹꪜꪸꪙ ꪭ꪿ꪱ ꪔꪱꪥ ꪵꪠ꫁ꪫ: gà bị dịch chết sạch |
| #6587 | ꪔꪱꪥ ꪡꪮꪥ | tài fõi | chết uổngvh | Chưa xác định | — |
| #6588 | ꪔꪱꪥ ꪜ꪿ꪺꪥ | tài puối | chết ốm, chết bệnh | Chưa xác định | ꪹꪖꪱ꫁ ꪵꪩ꫁ꪫ ꪔꪱꪥ ꪜ꪿ꪺꪥ: già rồi chết ốm |
| #6589 | ꪔꪱꪥ ꪔꪰ꫁ꪉ | tài tẳng | chết đứng, sững sờ | Chưa xác định | ꪉꪲꪙ ꪄ꪿ꪱꪫ ꪭ꫁ꪱꪥ ꪔꪱꪥ ꪔꪰ꫁ꪉ: nghe tin dữ chết đứng người |
| #6590 | ꪔꪱꪥ ꪖ꪿ꪮꪉ | tài thóng | chết cứngchết nửa | Chưa xác định | ꪙꪾ꫁ ꪩꪳꪚ ꪹꪄꪱ꫁ ꪎꪸ ꪵꪕ꫁ ꪔꪱꪥ ꪖ꪿ꪮꪉ: lúa bị ngập nước thì chết cứng |
| #6591 | ꪔꪱꪥ ꪖ꪿ꪮꪉ ꪁꪲꪉ | tài thóng kĩng | chết nửa người | Chưa xác định | ꪉꪲꪙ ꪄ꪿ꪱꪫ ꪹꪭꪙ ꪹꪊꪱ꫁ ꪼꪢ꫁ ꪔꪱꪥ ꪖ꪿ꪮꪉ ꪁꪲꪉ: chết nửa người khi nghe tin nhà mình bị cháy |
| #6592 | ꪔꪱꪥ ꪕꪸꪒ | tài tiệt | chết mê | Chưa xác định | ꪣꪰꪀ ꪀꪽ ꪔꪱꪥ ꪕꪸꪒ: yêu nhau chết mê |
| #6593 | ꪔꪱꪥ ꪎꪸꪀ | tài siếk | tị nạnh | Chưa xác định | ꪔꪱꪥ ꪎꪸꪀ ꪶꪁꪙ ꪹꪎ꫁ ꪹꪊꪱ꫁: tị nạnh người hơn mình |
| #6594 | ꪔꪱꪥ ꪎꪸꪒ | tài siết | chết vì phẫn uất | Chưa xác định | — |
| #6595 | ꪔꪱꪥ ꪶꪏꪉ | tài sỗng | — | Chưa xác định | — |