Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 293
ID ▲Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#6015ꪹꪑꪷꪉnhỡng—Chưa xác định—
#6016ꪑꪴnhũchổiChưa xác định—
#6017ꪑꪴ ꪶꪄꪙ ꪼꪀ꪿nhũ khồn káychổi lông gàChưa xác định—
#6018ꪑꪴ ꪼꪣ꫁nhũ mạychổi tre, chổi chàChưa xác định—
#6019ꪑꪴ ꪜꪰꪒnhũ pắtchổi đótChưa xác định—
#6020ꪑꪴ ꪹꪡꪉnhũ fưỡngchổi lúaChưa xác định—
#6021ꪑꪴ꫁nhụ—Chưa xác định—
#6022ꪐꪴ꪿ꪀ ꪐ꫁ꪺꪥnhúc nhuổibậy bạChưa xác định
ꪜꪱꪀ ꪐꪴ꪿ꪀ ꪐ꫁ꪺꪥ: nói bậy bạ
#6023ꪐꪴꪥnhùixồmChưa xác định
ꪢꪱ ꪐꪴꪥ: chó xồm
#6024ꪑꪴꪀnhụkgí sátChưa xác định
ꪑꪴꪀ ꪕꪺꪙ ꪒꪲ꪿ꪙ ꪻꪎ꪿ ꪹꪡꪉ: gí sát ngọn đuốc vào rơm
#6025ꪐꪴ꪿ꪣnhúm—Chưa xác định—
#6026ꪐꪴ꫁ꪣnhủmtủm, mỉm, múm mím, mủm mỉmChưa xác định
ꪬꪺ ꪐꪴ꫁ꪣ: cười tủm; cười mỉm
#6027ꪐꪴ꫁ꪣ ꪹꪐ꪿ꪥnhủm nhướichúm chímvhChưa xác định—
#6028ꪐꪴ꫁ꪣ ꪹꪏ꫁ꪥnhủm sượitủm tỉmChưa xác định
ꪬꪺ ꪐꪴ꫁ꪣ ꪹꪏ꫁ꪥ: cười tủm tỉm
#6029ꪑꪴꪣnhũm—mlChưa xác định—
#6030ꪑꪴ꫁ꪣ ꪑꪲ꫁ꪣnhụm nhịm—mlChưa xác định—
#6031ꪑꪴꪙnhũnnhuậnChưa xác định
ꪜꪲ ꪑꪴꪙ: năm nhuận
#6032ꪐꪴ꫁ꪉnhủngrối, ríuChưa xác định
ꪶꪠꪣ ꪐꪴ꫁ꪉ: tóc rối
#6033ꪐꪴ꫁ꪉ ꪚ꪿ꪱnhủng báloạn lạcChưa xác định
ꪹꪎꪷ꪿ꪀ ꪹꪎ ꪐꪴ꫁ꪉ ꪚ꪿ꪱ: giặc giã loạn lạc
#6034ꪐꪴ꫁ꪉ ꪐꪱꪫnhủng nhàorối tung, rối bờiChưa xác định
ꪹꪀꪱ꫁ ꪬꪺ ꪐꪴ꫁ꪉ ꪐꪱꪫ: đầu tóc rối tung