Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 286
ID ▲Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#5875ꪐꪾ꪿nhắmnhắmChưa xác định
ꪹꪋ꪿ꪉ ꪐꪾ꪿: đồ nhắm
#5876ꪐꪾ꪿ ꪹꪨꪱ꫁nhắm lảunhắm rượuChưa xác định
ꪬꪱ ꪹꪋ꪿ꪉ ꪐꪾ꪿ ꪹꪨꪱ꫁: kiếm đồ nhắm rượu
#5877ꪐꪾ꪿ ꪐꪰꪉnhắm nhằngấp úngChưa xác định
* ꪐꪾ꪿ ꪐꪴ꫁ ꪐꪾ꪿ ꪑꪰ꪿ꪉ: ấp a ấp úng
#5878ꪐꪾ꫁nhẳmnhấmChưa xác định
ꪵꪣꪉ ꪎꪱꪚ ꪐꪾ꫁ ꪊꪸ꫁: gián nhấm giấy
#5879ꪐꪾ꫁nhẳmnhằnChưa xác định
ꪐꪾ꫁ ꪵꪀ꪿ꪙ ꪢꪱꪀ ꪵꪔꪉ: nhằn hạt dưa
#5880ꪐꪾ꫁nhẳmmumChưa xác định
ꪐꪾ꫁ ꪻꪚ ꪤꪱ: mum lá thuốc
#5881ꪐꪾ꫁ ꪵꪐꪀnhẳm nhéklún phúnChưa xác định—
#5882ꪐꪾ꫁ ꪐꪴ꪿ꪀnhẳm nhúcxồm xoàmChưa xác định
ꪘꪺꪒ ꪁꪱꪉ ꪐꪾ꫁ ꪐꪴ꪿ꪀ: râu cằm xồm xoàm
#5883ꪐꪾ꫁ ꪹꪐ꪿nhẳm nhứathịt thàChưa xác định
ꪐꪾ꫁ ꪹꪐ꪿ ꪤꪸ꪿ꪙ ꪜꪱ: thịt thà cá mú
#5884ꪑꪾ꪿nhămgiẫmChưa xác định
ꪐꪾ ꪘꪱꪣ: giẫm phải gai
#5885ꪑꪾ꪿nhămđiChưa xác định
ꪑꪾ꪿ ꪭꪱꪥ: đi giày
#5886ꪑꪾ꪿ ꪬꪺnhăm hùađè đầuChưa xác định
* ꪄꪲ꪿ ꪹꪀꪱ꫁ ꪑꪾ꪿ ꪬꪺ: đè đầu cưỡi cổ
#5887ꪑꪾ꪿ ꪹꪄꪱ꫁nhăm khảuđạp lúaChưa xác định
ꪑꪾ꪿ ꪹꪄꪱ꫁ ꪼꪭ꪿: đạp lúa nương
#5888ꪑꪾ꫁nhặmtiếp cậnChưa xác định
ꪻꪭ꪿ ꪙꪱ ꪑꪾ꫁ ꪔꪲꪙ ꪝꪴ: thửa ruộng tiếp cận chân núi
#5889ꪑꪾ꪿ ꪑꪷ꪿nhăm nhogiẫm nátxoay đi xoay lạiChưa xác định
ꪑꪾ꪿ ꪑꪷ꪿ ꪶꪔ ꪵꪣꪉ ꪎꪱꪚ ꪎꪸ: giẫm nát con gián
#5890ꪐꪽnhằnbấmChưa xác định
ꪕꪱꪉ ꪣꪳꪙ ꪐꪽ ꪙꪲ꫁ꪫ ꪔꪲꪙ: đường trơn bấm ngón chân
#5891ꪐꪽnhằnchốngChưa xác định
ꪔꪲꪙ ꪐꪽ ꪁꪽ ꪙꪱ ꪩꪱꪀ ꪼꪣ꫁: chân chống bờ ruộng kéo cây
#5892ꪐꪽnhằnđâm hông, nhiếcChưa xác định
ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪜꪸꪙ ꪫꪸꪀ ꪣꪲ ꪠꪴ꫁ ꪐꪽ: việc không thành có kẻ đâm hông
#5893ꪐꪽnhằnchế nhạoChưa xác định
ꪐꪽ ꪹꪎꪱ꪿: chế nhạo người ta
#5894ꪐ꫁ꪽnhẳnnhậnChưa xác định
ꪐ꫁ꪽ ꪫꪸꪀ: nhận việc