Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 281
ID ▲Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#5775ꪐ꪿ꪱ ꪼꪡnhá fãyđầy cữChưa xác định
ꪹꪊꪸꪒ ꪣꪳ꫁ ꪐ꪿ꪱ ꪼꪡ: bảy ngày đầy cữ
#5776ꪐ꫁ꪱnhảcỏChưa xác định
ꪔꪰꪒ ꪐ꫁ꪱ ꪣ꫁ꪱ: cắt cỏ ngựa
#5777ꪐ꫁ꪱnhảgianh, tranhChưa xác định
ꪀꪸ꪿ꪫ ꪐ꫁ꪱ: gặt gianh
#5778ꪐ꫁ꪱ ꪁꪱnhả kãcỏ gianh, cỏ tranhChưa xác định—
#5779ꪐ꫁ꪱ ꪬꪴꪒnhả hútcỏ mần trầuChưa xác định—
#5780ꪐ꫁ꪱ ꪄꪫꪱꪀnhả khoákcot mayChưa xác định—
#5781ꪐ꫁ꪱ ꪶꪄꪙ ꪢꪴnhả khồn mùcỏ gấuChưa xác định—
#5782ꪐ꫁ꪱ ꪵꪝꪒnhả pẹtcỏ lưỡi trâuChưa xác định—
#5783ꪐ꫁ꪱ ꪪꪱꪥnhả vàicỏ gàChưa xác định—
#5784ꪐ꫁ꪱ ꪪꪰꪉnhả vằngcỏ lácChưa xác định—
#5785ꪑꪱnhãđừng, chớChưa xác định
ꪑꪱ ꪹꪥꪸꪒ ꪹꪋꪸ꫁ꪙ: đừng làm thế; chớ làm thế
#5786ꪑꪱ ꪩꪮꪙnhã lõnchớ nênChưa xác định
ꪑꪱ ꪩꪮꪙ ꪈꪲꪒ ꪵꪈꪉ: chớ nên kiêu ngạo
#5787ꪵꪑ꫁ꪀnhẹcphốcvật nhỏChưa xác định
ꪕꪮꪒ ꪵꪑ꫁ꪀ ꪶꪔ ꪢꪱ ꪙ꫁ꪮꪥ: đá phốc con chó con
#5788ꪵꪑ꫁ꪀnhẹcbổng, bỗngChưa xác định
ꪑꪷ ꪵꪑ꫁ꪀ ꪚ꫁ꪱ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪄꪳ꫁ꪙ: nhấc bổng thằng bé lên
#5789ꪐ꫁ꪱꪥnhảitán dươngvhChưa xác định
* ꪶꪔ꪿ꪀ ꪜ꪿ꪮꪉ ꪒꪲ ꪕ꪿ꪱꪙ ꪐ꫁ꪱꪥ: gặp điềm may người tán dương; khi vui thì vỗ tay vào
#5790ꪑ꪿ꪱꪥnhaivỡdo lũ lụtChưa xác định
ꪙꪾ꫁ ꪢ꫁ꪱ ꪁꪽ ꪘꪮꪉ ꪑ꪿ꪱꪥ: lũ vỡ bờ ao
#5791ꪑ꪿ꪱꪥnhairờiChưa xác định
ꪜ꫁ꪽ ꪹꪄꪱ꫁ ꪑ꪿ꪱꪥ: nắm cơm rời
#5792ꪑ꪿ꪱꪥnhaichành bànhChưa xác định
ꪶꪎꪚ ꪑ꪿ꪱꪥ: mồm chành bành
#5793ꪑ꪿ꪱꪥ ꪹꪚꪸꪊꪀnhai bchếkbè bèChưa xác định
ꪔ꪿ꪮꪙ ꪵꪚ꪿ꪉ ꪑ꪿ꪱꪥ ꪹꪚꪸꪊꪀ: chiếc bánh bè bè
#5794ꪑ꪿ꪱꪥ ꪹꪛꪸꪑ꫁nhai bnhệbẹp dúmChưa xác định
ꪥꪱꪉ ꪼꪀ꪿ ꪑ꪿ꪱꪥ ꪹꪛꪸꪑ꫁: ba gà bẹp dúm