Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID ▲ | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #5735 | ꪹꪎꪉ | sường | vui sướng | Chưa xác định | ꪉꪲꪙ ꪹꪎꪉ ꪀꪺꪉ ꪻꪊ: thấy vui sướng trong lòng |
| #5736 | ꪹꪎꪉ ꪮꪸꪫ | sường iều | thương yêuvh | Chưa xác định | — |
| #5737 | ꪹꪎꪉ ꪮꪲ꪿ꪙ | sường ín | —vh | Chưa xác định | — |
| #5738 | ꪹꪎꪉ ꪔꪸꪀ | sường tiếk | thương tiếc | Chưa xác định | — |
| #5739 | ꪹꪎꪉ ꪔꪸꪀ | sường tiếk | thương nhớ | Chưa xác định | — |
| #5740 | ꪹꪎ꪿ꪉ | sướng | sướng | Chưa xác định | * ꪹꪎ꪿ꪉ ꪶꪢ꪿ꪀ ꪹꪎ꪿ꪉ ꪻꪊ: sướng lòng sướng dạ |
| #5741 | ꪹꪎ꪿ꪉ ꪬꪴ | sướng hù | sướng tai | Chưa xác định | — |
| #5742 | ꪹꪎ꪿ꪉ ꪣꪷ꪿ | sướng mo | sướng thân | Chưa xác định | — |
| #5743 | ꪹꪎ꪿ꪉ ꪔꪱ | sướng tà | sướng mắt | Chưa xác định | — |
| #5744 | ꪹꪎ꪿ꪉ ꪶꪎꪚ | sướng sốp | sướng miệng | Chưa xác định | * ꪹꪎ꪿ꪉ ꪶꪎꪚ ꪹꪎ꪿ꪉ ꪜꪱꪀ: sướng mồm sướng miệng |
| #5745 | ꪹꪎ꫁ꪉ | sưởng | thưởng | Chưa xác định | ꪹꪎ꫁ꪉ ꪶꪀꪉ: thưởng công |
| #5746 | ꪹꪏꪉ | sưỡng | như | Chưa xác định | ꪹꪏꪉ ꪙ꫁ꪽ: như thế; như vậy |
| #5747 | ꪹꪏꪉ ꪹꪀꪱ꪿ | sưỡng káu | — | Chưa xác định | — |
| #5748 | ꪹꪏꪉ ꪻꪒ | sưỡng đàư | như thế nào | Chưa xác định | ꪈꪾ꪿ ꪹꪏꪉ ꪻꪒ ꪫ꪿ꪱ ꪹꪏꪉ ꪙ꫁ꪽ: nghĩ như thé nào nói như thế |
| #5749 | ꪹꪏꪉ ꪙ꫁ꪽ | sưỡng nặn | như thế | Chưa xác định | ꪹꪥꪸꪒ ꪹꪏꪉ ꪙ꫁ꪽ ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪜꪸꪙ: làm như thế không nên |
| #5750 | ꪹꪏꪉ ꪙ꫁ꪽ | sưỡng nặn | như vậy, vậy | Chưa xác định | ꪜꪱꪀ ꪹꪫꪱ꫁ ꪹꪏꪉ ꪙ꫁ꪽ ꪹꪚꪱ꪿ ꪒꪲ: ăn nói như vậy không tốt |
| #5751 | ꪹꪏꪒ ꪹꪏ꫁ꪥ | sượt sượi | tươi tỉnh, tỉnh như hoa | Chưa xác định | ꪘ꫁ꪱ ꪹꪏꪒ ꪹꪏ꫁ꪥ: mặt tươi tỉnh |
| #5752 | ꪹꪏꪒ ꪹꪏꪒ | sượt sượt | yểu điệu | Chưa xác định | ꪑ꪿ꪱꪉ ꪼꪜ ꪹꪏꪒ ꪹꪏꪒ: bước đi yểu điệu |
| #5753 | ꪎꪳꪚ | sứp | nốidây | Chưa xác định | ꪎꪳꪚ ꪙ꪿ꪱꪉ ꪹꪋꪀ: nối đầu dây |
| #5754 | ꪎꪳꪚ | sứp | tiếp | Chưa xác định | ꪎꪳꪚ ꪁꪫꪱꪣ: tiếp lời |