Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 258
ID ▲Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#5309ꪎꪮꪉ ꪀꪱꪉsòng kàngdang dởhôn nhânChưa xác định—
#5310ꪎꪮꪉ ꪻꪊsòng chàưhai lòngChưa xác định
ꪎꪮꪉ ꪶꪢ꪿ꪀ ꪎꪮꪉ ꪻꪊ: hai lòng hai dạ
#5311ꪎꪮꪉ ꪊꪾ꫁sòng chẳmhai chấmChưa xác định
ꪢꪱꪥ ꪎꪮꪉ ꪊꪾ꫁: dấu hai chấm
#5312ꪎꪮꪉ ꪠ꪿ꪱꪥsòng fáiđôi bênChưa xác định
ꪎꪮꪉ ꪠ꪿ꪱꪥ ꪣ꪿ꪺꪙ ꪻꪊ: đôi bên vui lòng
#5313ꪎꪮꪉ ꪁꪫꪱꪣsòng koãm—Chưa xác định—
#5314ꪎꪮꪉ ꪔꪷ꪿ ꪎꪮꪉsòng tó sòngtay đôiChưa xác định
ꪎꪮꪉ ꪔꪷ꪿ ꪎꪮꪉ ꪁ꫁ꪱꪥ ꪀꪽ: cãi nhau tay đôi
#5315ꪎꪮꪉ ꪕꪷ꪿sòng tođềuChưa xác định
ꪎꪮꪉ ꪶꪓ꫁ꪥ ꪕꪾꪚ ꪎꪮꪉ ꪕꪷ꪿ ꪀꪽ: hai đội đấu đều nhau
#5316ꪎꪮꪉ ꪕꪷ꪿sòng totương đươngChưa xác định
ꪝꪰꪀ ꪵꪭꪉ ꪎꪮꪉ ꪕꪷ ꪀꪽ: lực lượng tương đương nhau
#5317ꪎꪮꪙ ꪎꪱꪣsòn sàmđôi ba, và baChưa xác định
ꪎꪮꪉ ꪎꪱꪣ ꪶꪁꪙ: đôi ba người; vài ba người
#5318ꪎꪮꪉ ꪏꪱꪫsòng sãotứ tuầnChưa xác định
ꪹꪝ ꪀ꪿ꪫꪱ ꪎꪮꪉ ꪏꪱꪫ: trạc ngoại tứ tuần
#5319ꪎ꪿ꪮꪉsóngnhòmChưa xác định
ꪎ꪿ꪮꪉ ꪹꪬꪸꪙ ꪶꪁꪙ: nhòm thấy người
#5320ꪎ꪿ꪮꪉsóngghé mắt, nghé mắtChưa xác định
ꪎ꪿ꪮꪉ ꪹꪬꪸꪙ ꪹꪚꪉ ꪒꪱꪫ: ghé mắt thấy trăng sao
#5321ꪎ꪿ꪮꪉsóngmỏng manhnhìn xuyên quaChưa xác định
ꪻꪚ ꪊꪸ꫁ ꪒ꪿ꪮꪙ ꪎ꪿ꪮꪉ: tờ giấy trắng mỏng manh
#5322ꪎ꪿ꪮꪉsónglépChưa xác định
ꪵꪎꪚ ꪹꪄꪱ꫁ ꪜꪴꪣ ꪎ꪿ꪮꪉ: đói lép bụng
#5323ꪎ꪿ꪮꪉ ꪭꪱꪙ ꪭꪱꪙsóng hãn hãnmỏng dínhChưa xác định
ꪄꪽ ꪶꪣꪙ ꪎ꪿ꪮꪉ ꪭꪱꪙ ꪭꪱꪙ: khăn tay mỏng dính
#5324ꪎ꪿ꪮꪉ ꪡ꫁ꪱsóng fạthái dươngChưa xác định—
#5325ꪎ꫁ꪮꪉsỏnggiỏđan mauChưa xác định
ꪎ꫁ꪮꪉ ꪹꪄꪸꪣ ꪼꪢ: giỏ đựng kim chỉ
#5326ꪎ꫁ꪮꪉsỏng—Chưa xác định—
#5327ꪎ꫁ꪮꪉ ꪊꪴ꪿ꪀsỏng chúcchúc tụngChưa xác định
ꪔꪴ꪿ꪣ ꪵꪊ꪿ꪙ ꪎ꫁ꪮꪉ ꪊꪴ꪿ꪀ ꪀꪽ: chạm chén chúc tụng nhau
#5328ꪎ꫁ꪮꪉ ꪊꪴ꪿ꪀsỏng chúckính chúcChưa xác định
ꪎ꫁ꪮꪉ ꪊꪴ꪿ꪀ ꪝꪰꪀ ꪵꪭꪉ: kính chúc sức khỏe