Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 248
ID ▲Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#5109ꪎꪸ꫁ꪙ ꪵꪭꪉsiển hẽngtrang niênChưa xác định
ꪫꪸꪀ ꪘꪰꪀ ꪘꪱ ꪹꪁꪷ꫁ꪙ ꪎꪸ꫁ꪙ ꪵꪭꪉ: việc nặng nhọc cần trắng niên
#5110ꪎꪸꪉsiềngtiếngChưa xác định
ꪎꪸꪉ ꪶꪀ꪿ꪉ: tiếng trống
#5111ꪎꪸꪉsiềnggiọng, thanh, thanh điệuChưa xác định
ꪎꪸꪉ ꪄꪾꪚ: giọng hát
#5112ꪎꪸꪉ ꪶꪋ꫁ꪉsiềng chộnggiọng ồm ồm, giọng trungChưa xác định—
#5113ꪎꪸꪉ ꪁꪷsiềng kõgiọng, thanh âmChưa xác định
ꪄꪾꪚ ꪎꪸꪉ ꪁꪷ ꪣ꪿ꪺꪙ: hát giọng rất hay
#5114ꪎꪸꪉ ꪻꪥsiềng dãưgiọng ngân dài, giọng êm áiChưa xác định—
#5115ꪎꪸꪉ ꪹꪤ꫁ꪥsiềng dưởigiọng ngọt ngàoChưa xác định—
#5116ꪎꪸꪉ ꪬꪽsiềng hằngiòn tiếngChưa xác định
ꪼꪙ ꪘ꪿ꪽ ꪎꪸꪉ ꪬꪽ: cái xa kêu giòn tiếng
#5117ꪎꪸꪉ ꪬꪽsiềng hằngiọng rắn rỏiChưa xác định
ꪀꪲꪙ ꪹꪨꪱ꫁ ꪹꪄꪱ꫁ ꪜꪱꪀ ꪎꪸꪉ ꪬꪽ: uống rượu vào nói giọng rắn rỏi
#5118ꪎꪸꪉ ꪭ꫁ꪮꪉsiềng họngtiếng kêucon vậtChưa xác định—
#5119ꪎꪸꪉ ꪵꪄꪀsiềng khéktiếng gọi, tiếng kêungườiChưa xác định—
#5120ꪎꪸꪉ ꪙꪽsiềng nẵntiếng độngChưa xác định—
#5121ꪎꪸꪉ ꪔ꫁ꪮꪉsiềng tỏngtiếng vang, tiếng dộiChưa xác định—
#5122ꪎꪸ꪿ꪉsiếngbói quẻChưa xác định
* ꪎꪸ꪿ꪉ ꪬꪱ ꪠꪲ ꪼꪒ꫁ ꪠꪲ: bói quẻ tìm ma thì ra ma; bói ra ma
#5123ꪎꪸ꪿ꪉ ꪎ꫁ꪱꪉsiếng sảng—một hình thức bói toánChưa xác định—
#5124ꪎꪸ꫁ꪉsiểngtrong, trong xanhChưa xác định
ꪡ꫁ꪱ ꪎꪸ꫁ꪉ: trời trong; trời trong xanh
#5125ꪎꪸ꫁ꪉsiểngthanh, tỏChưa xác định
* ꪹꪚꪙ ꪎꪸ꫁ꪉ ꪶꪩꪣ ꪹꪤꪸꪙ: trăng thanh gió mát
#5126ꪎꪸ꫁ꪉsiểngkhỏetình trạngChưa xác định
ꪮ꫁ꪱꪥ ꪜꪴ꪿ ꪤꪴ꪿ ꪹꪚꪱ꪿ ꪎꪸ꫁ꪉ: ông không được khỏe
#5127ꪎꪸ꫁ꪉsiểngtinhChưa xác định
ꪔꪱ ꪎꪸ꫁ꪉ: tinh mắt
#5128ꪎꪸ꫁ꪉsiểngthínhChưa xác định
ꪬꪴ ꪎꪸ꫁ꪉ: thính tai