Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 246
ID ▲Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#5069ꪎꪲ ꪎꪱsì sàtức khắcChưa xác định
ꪎꪲ ꪎꪱ ꪼꪜ ꪹꪥꪸꪒ ꪼꪈ: đi làm ngay tức khắc
#5070ꪎꪲ ꪎꪷsì sòvòChưa xác định
ꪎꪲ ꪎꪷ ꪚꪸ꪿ ꪊꪸ꫁: vò tờ giấy
#5071ꪎꪲ꪿síbốnChưa xác định
ꪎꪲ꪿ ꪶꪁꪙ: bốn người
#5072ꪎꪲ꪿ ꪒ꫁ꪱꪙsí đảnbốn bềChưa xác định
ꪎꪲ꪿ ꪒ꫁ꪱꪙ ꪣꪲ ꪠꪱ: bốn bề có tường
#5073ꪎꪲ꪿ ꪠ꪿ꪱꪥsí fáibốn phía, bốn bênChưa xác định
ꪎꪲ꪿ ꪠ꪿ꪱꪥ ꪣꪲ ꪭ꫁ꪺ: bốn phía có hàng rào
#5074ꪎꪲ꪿ ꪔꪳ꪿ꪉsí tứngbốn cạnhChưa xác định
ꪎꪲ꪿ ꪔꪳ꪿ꪉ ꪕꪷ꪿ ꪀꪽ: bốn cạnh bằng nhau
#5075ꪎꪲ꪿ ꪎꪲꪚsí sípbốn mươiChưa xác định—
#5076ꪎꪲ꫁sỉgiao hợp, giao cấuChưa xác định—
#5077ꪎꪲ꫁ ꪶꪀ꫁ꪙ ꪁꪫꪱꪣsỉ kổn koãmnhại tiếngtrẻChưa xác định
ꪹꪒꪸ꪿ꪀ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪜꪱꪀ ꪎꪲ꫁ ꪶꪀ꫁ꪙ ꪁꪫꪱꪣ ꪶꪁꪙ ꪵꪀ꪿: trẻ con nhại tiếng người lớn
#5078ꪏꪲsĩthời, thìChưa xác định
ꪏꪲ ꪘ꪿ꪮꪣ: thời trẻ
#5079ꪏꪲ ꪥ꪿ꪱꪙsĩ danthời gianChưa xác định
ꪏꪲ ꪥ꪿ꪱꪙ ꪀꪱꪥ ꪼꪜ: thời gian trôi đi
#5080ꪏꪲ ꪶꪩꪚsĩ lộpsì sụpvhChưa xác định
ꪶꪀ꫁ꪣ ꪬꪺ ꪼꪩ꫁ ꪏꪲ ꪶꪩꪚ: cúi đầu lạy sì sụp
#5081ꪏꪲ ꪏꪰꪒsĩ sặtchỉ việcChưa xác định
ꪏꪲ ꪏꪰꪒ ꪙꪰ꪿ꪉ ꪀꪲꪙ: chỉ việc ngồi ăn
#5082ꪏꪲ ꪹꪏ꫁ꪥsĩ sượimỉmChưa xác định
ꪬꪺ ꪏꪲ ꪹꪏ꫁ꪥ: cười mỉm
#5083ꪏꪲ꫁sịtrừChưa xác định
ꪏꪲ꫁ ꪎꪸ ꪹꪋꪷ ꪹꪊꪸꪚ ꪭ꫁ꪱꪥ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪥꪰ꫁ꪉ: trừ lúc ốm đau mới nghỉ
#5084ꪎꪸsìagạtloại bỏChưa xác định
ꪎꪸ ꪄꪲ꫁ ꪁꪺꪙ: gạt tàn thuốc
#5085ꪎꪸsìamấtChưa xác định
ꪎꪸ ꪹꪉꪷꪙ: mất tiền@* mết nả sìa tà: mất mặt mất mũi
#5086ꪎꪸsìagiả, trảmua bánChưa xác định
ꪎꪸ ꪁ꪿ꪱ ꪹꪉꪷꪙ ꪏꪳ꫁ ꪹꪐ꪿: trả tiền mua thịt
#5087ꪎꪸsìađóngChưa xác định
ꪎꪸ ꪹꪖꪸ꪿ꪫꪥ: đóng thuế
#5088ꪎꪸsìađiChưa xác định
ꪖꪲ꫁ꪣ ꪎꪸ!: vứt đi!