Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID ▲ | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #5069 | ꪎꪲ ꪎꪱ | sì sà | tức khắc | Chưa xác định | ꪎꪲ ꪎꪱ ꪼꪜ ꪹꪥꪸꪒ ꪼꪈ: đi làm ngay tức khắc |
| #5070 | ꪎꪲ ꪎꪷ | sì sò | vò | Chưa xác định | ꪎꪲ ꪎꪷ ꪚꪸ꪿ ꪊꪸ꫁: vò tờ giấy |
| #5071 | ꪎꪲ꪿ | sí | bốn | Chưa xác định | ꪎꪲ꪿ ꪶꪁꪙ: bốn người |
| #5072 | ꪎꪲ꪿ ꪒ꫁ꪱꪙ | sí đản | bốn bề | Chưa xác định | ꪎꪲ꪿ ꪒ꫁ꪱꪙ ꪣꪲ ꪠꪱ: bốn bề có tường |
| #5073 | ꪎꪲ꪿ ꪠ꪿ꪱꪥ | sí fái | bốn phía, bốn bên | Chưa xác định | ꪎꪲ꪿ ꪠ꪿ꪱꪥ ꪣꪲ ꪭ꫁ꪺ: bốn phía có hàng rào |
| #5074 | ꪎꪲ꪿ ꪔꪳ꪿ꪉ | sí tứng | bốn cạnh | Chưa xác định | ꪎꪲ꪿ ꪔꪳ꪿ꪉ ꪕꪷ꪿ ꪀꪽ: bốn cạnh bằng nhau |
| #5075 | ꪎꪲ꪿ ꪎꪲꪚ | sí síp | bốn mươi | Chưa xác định | — |
| #5076 | ꪎꪲ꫁ | sỉ | giao hợp, giao cấu | Chưa xác định | — |
| #5077 | ꪎꪲ꫁ ꪶꪀ꫁ꪙ ꪁꪫꪱꪣ | sỉ kổn koãm | nhại tiếngtrẻ | Chưa xác định | ꪹꪒꪸ꪿ꪀ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪜꪱꪀ ꪎꪲ꫁ ꪶꪀ꫁ꪙ ꪁꪫꪱꪣ ꪶꪁꪙ ꪵꪀ꪿: trẻ con nhại tiếng người lớn |
| #5078 | ꪏꪲ | sĩ | thời, thì | Chưa xác định | ꪏꪲ ꪘ꪿ꪮꪣ: thời trẻ |
| #5079 | ꪏꪲ ꪥ꪿ꪱꪙ | sĩ dan | thời gian | Chưa xác định | ꪏꪲ ꪥ꪿ꪱꪙ ꪀꪱꪥ ꪼꪜ: thời gian trôi đi |
| #5080 | ꪏꪲ ꪶꪩꪚ | sĩ lộp | sì sụpvh | Chưa xác định | ꪶꪀ꫁ꪣ ꪬꪺ ꪼꪩ꫁ ꪏꪲ ꪶꪩꪚ: cúi đầu lạy sì sụp |
| #5081 | ꪏꪲ ꪏꪰꪒ | sĩ sặt | chỉ việc | Chưa xác định | ꪏꪲ ꪏꪰꪒ ꪙꪰ꪿ꪉ ꪀꪲꪙ: chỉ việc ngồi ăn |
| #5082 | ꪏꪲ ꪹꪏ꫁ꪥ | sĩ sượi | mỉm | Chưa xác định | ꪬꪺ ꪏꪲ ꪹꪏ꫁ꪥ: cười mỉm |
| #5083 | ꪏꪲ꫁ | sị | trừ | Chưa xác định | ꪏꪲ꫁ ꪎꪸ ꪹꪋꪷ ꪹꪊꪸꪚ ꪭ꫁ꪱꪥ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪥꪰ꫁ꪉ: trừ lúc ốm đau mới nghỉ |
| #5084 | ꪎꪸ | sìa | gạtloại bỏ | Chưa xác định | ꪎꪸ ꪄꪲ꫁ ꪁꪺꪙ: gạt tàn thuốc |
| #5085 | ꪎꪸ | sìa | mất | Chưa xác định | ꪎꪸ ꪹꪉꪷꪙ: mất tiền@* mết nả sìa tà: mất mặt mất mũi |
| #5086 | ꪎꪸ | sìa | giả, trảmua bán | Chưa xác định | ꪎꪸ ꪁ꪿ꪱ ꪹꪉꪷꪙ ꪏꪳ꫁ ꪹꪐ꪿: trả tiền mua thịt |
| #5087 | ꪎꪸ | sìa | đóng | Chưa xác định | ꪎꪸ ꪹꪖꪸ꪿ꪫꪥ: đóng thuế |
| #5088 | ꪎꪸ | sìa | đi | Chưa xác định | ꪖꪲ꫁ꪣ ꪎꪸ!: vứt đi! |