Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID ▲ | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #4969 | ꪶꪎꪚꪙ ꪒꪲꪙ | sbồn đìn | trời đất | Chưa xác định | ꪎꪸꪉ ꪵꪔꪀ ꪙꪽ ꪁꪾꪚ ꪶꪎꪚꪙ ꪒꪲꪙ: tiếng nổ rung chuyển trời đất |
| #4970 | ꪵꪏꪁꪉ | skẽng | nghiêngnằm | Chưa xác định | ꪙꪮꪙ ꪵꪏꪁꪉ: nằm nghiêng |
| #4971 | ꪹꪎꪸꪒꪙ | sđền | bắn | Chưa xác định | ꪔꪮꪀ ꪻꪎ꪿ ꪠꪱ ꪵꪎ ꪹꪨꪸ꪿ꪀ ꪹꪎꪸꪒꪙ ꪮꪮꪀ: đóng vào tường đinh bắn ra |
| #4972 | ꪵꪎ | sè | xe | Chưa xác định | ꪼꪜ ꪵꪎ: đi xe |
| #4973 | ꪵꪎ ꪚꪲꪙ | sè bìn | máy bay, tàu bay | Danh từ | — |
| #4974 | ꪵꪎ ꪵꪭ | sè hẽ | trong xanhvh,trời | Chưa xác định | ꪡ꫁ꪱ ꪵꪎ ꪵꪭ: trời trong xanh |
| #4975 | ꪵꪎ ꪩꪱꪀ | sè lạk | xe kéo, xe quệt | Chưa xác định | — |
| #4976 | ꪵꪎ ꪣ꫁ꪱ | sè mạ | xe ngựa | Chưa xác định | — |
| #4977 | ꪵꪎ ꪼꪡ | sè fãy | xe lửa | Chưa xác định | — |
| #4978 | ꪵꪎ ꪁꪫꪱꪥ | sè kõai | xe trâu | Chưa xác định | — |
| #4979 | ꪵꪎ ꪀꪫꪱꪉ | sè koàng | xe đạp | Chưa xác định | — |
| #4980 | ꪵꪎ ꪔ꪿ꪱꪉ | sè táng | xe thồ | Chưa xác định | — |
| #4981 | ꪵꪎ ꪹꪕꪱ | sè tãu | tàu xe | Chưa xác định | — |
| #4982 | ꪵꪎ꪿ | sé | xỏ | Chưa xác định | ꪵꪎ꪿ ꪶꪀ꫁ꪙ ꪹꪄꪸꪣ: xỏ kim |
| #4983 | ꪵꪎ꪿ | sé | ngoáy | Chưa xác định | ꪵꪎ꪿ ꪬꪴ: ngoáy tai |
| #4984 | ꪵꪎ꪿ | sé | đưa | Chưa xác định | ꪵꪎ꪿ ꪔꪱ ꪹꪄꪱ꫁ ꪵꪩ: đưa mắt nhìn |
| #4985 | ꪵꪎ꪿ | sé | rọi, xiên | Chưa xác định | ꪵꪎꪉ ꪵꪒꪒ ꪵꪎ꪿ ꪹꪄꪱ꫁ ꪹꪭꪙ: tia nắng rọi vào nhà |
| #4986 | ꪵꪎ꪿ | sé | rót | Chưa xác định | ꪜꪱꪀ ꪹꪁꪷ꪿ ꪵꪎ꪿ ꪹꪄꪱ꫁ ꪬꪴ: nói như rót vào tai |
| #4987 | ꪵꪎ꪿ | sé | thấmlòng dạ | Chưa xác định | ꪵꪎ꪿ ꪹꪄꪱ꫁ ꪶꪢ꪿ꪀ ꪹꪄꪱ꫁ ꪻꪊ: thấm vào lòng vào dạ |
| #4988 | ꪵꪎ꫁ | sẻ | chói, váng | Chưa xác định | ꪎꪸꪉ ꪡ꫁ꪱ ꪵꪠ꫁ ꪵꪎ꫁ ꪬꪴ: tiếng sét chói tai |