Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 231
ID ▲Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#4769ꪵꪎꪉsèngnhánhChưa xác định
ꪠ꫁ꪱꪥ ꪒꪾ ꪵꪎꪉ: vải đen nhánh
#4770ꪵꪎꪉ ꪵꪒꪒsèng đétánh nắngChưa xác định—
#4771ꪵꪎꪉ ꪭꪴ꪿ꪉsèng hungánh sáng, tia sángChưa xác định—
#4772ꪵꪎꪉ ꪜꪰ꫁ꪉ ꪜꪰ꫁ꪉsèng pẳng pẳngxanh lèChưa xác định
ꪵꪎꪉ ꪬꪲ꪿ꪉ ꪬ꫁ꪮꪥ ꪵꪎꪉ ꪜꪰ꫁ꪉ ꪜꪰ꫁ꪉ: ánh đom đóm xanh lè
#4773ꪵꪎꪉ ꪔꪱ ꪡꪴ꫁ꪉsèng tà fụngnảy đom đómChưa xác định
ꪶꪩ꫁ꪣ ꪵꪎꪉ ꪔꪱ ꪡꪴ꫁ꪉ: ngã nảy đom đóm
#4774ꪵꪎ꪿ꪉséngchũm chọe, khánhChưa xác định—
#4775ꪵꪎ꪿ꪉséngthanh laChưa xác định—
#4776ꪵꪎ꪿ꪉséngkêuvh, côn trùngChưa xác định
ꪉꪲꪙ ꪎꪸꪉ ꪉ꫁ꪫꪱꪉ ꪵꪎ꪿ꪉ: nghe tiếng ve kêu
#4777ꪵꪎ꪿ꪉséng—Chưa xác định—
#4778ꪵꪏꪉsẽngsánhChưa xác định
ꪹꪖꪱ꫁ ꪵꪏꪉ ꪻꪎ꪿ ꪘ꪿ꪮꪣ ꪹꪚꪱ꪿ ꪼꪒ꫁: già sánh với trẻo sao được
#4779ꪵꪏꪉ ꪵꪁsẽng kẽsánh vai, sánh bướcChưa xác định
ꪵꪏꪉ ꪵꪁ ꪀꪽ ꪼꪜ ꪮꪲ꫁ꪙ: sánh vai đi chơi
#4780ꪵꪏꪉ ꪫ꪿ꪱsẽng vaví nhưvhChưa xác định—
#4781ꪵꪏ꪿ꪉ ꪵꪏ꪿ꪉseng sengbeng bengChưa xác định
ꪔ꪿ꪮꪥ ꪵꪎ꪿ꪉ ꪙꪽ ꪵꪏ꪿ꪉ ꪵꪏ꪿ꪉ: đánh thanh la kêu beng beng
#4782ꪎꪱꪫsàogáiChưa xác định
* ꪠꪴ꫁ ꪵꪎ꫁ ꪠꪴ꫁ ꪎꪱꪫ: con gái con lứa
#4783ꪎꪱꪫsàonúcChưa xác định
ꪎꪱꪫ ꪹꪋꪀ: núc dây
#4784ꪎꪱꪫsàolần mốiChưa xác định
ꪎꪱꪫ ꪬꪱ ꪭꪷ꫁ ꪏꪮꪉ: lần mối tìm họ hàng
#4785ꪎꪱꪫsàoươmtơ tằmChưa xác định
ꪎꪱꪫ ꪨꪮꪀ: ươm tơ
#4786ꪎꪱꪫ ꪭꪱꪣsào hãmgái tơChưa xác định—
#4787ꪎꪱꪫ ꪹꪖꪱ꫁sào thảugái giàChưa xác định—
#4788ꪎ꪿ꪱꪫsáo—Chưa xác định—